| 8601 |
1224 |
2012 |
Zecuf Herbal Cough Remedy |
Unique Pharmaceutical Laboratories |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14384-11 |
|
| 8602 |
767 |
2012 |
Zenodem |
VPĐD công ty Ranbaxy Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13355-11 |
img400.jpg
img402.jpg
|
| 8603 |
196 |
2012 |
Zentel |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0182-12 |
|
| 8604 |
197 |
2012 |
Zentel |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0182-12 |
|
| 8605 |
198 |
2012 |
Zentel |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0182-12 |
|
| 8606 |
403 |
2012 |
Zentocefix |
Công ty dược phẩm trung ương 1 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9924-09 |
|
| 8607 |
807 |
2012 |
Zestoretic-20 |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15210-12 |
img189.jpg
img190.jpg
img191.jpg
img192.jpg
|
| 8608 |
808 |
2012 |
Zestril |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15211-12 |
img449.jpg
img450.jpg
img451.jpg
img452.jpg
|
| 8609 |
805 |
2012 |
Zestril |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15213-12 |
img150.jpg
img151.jpg
img152.jpg
img153.jpg
|
| 8610 |
806 |
2012 |
Zestril |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15212-12 |
|
| 8611 |
1219 |
2012 |
Zestril |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15213-12 |
img074.jpg
img967.jpg
img968.jpg
|
| 8612 |
876 |
2012 |
Zestril 5,10, 20mg |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15213-12 |
img099.jpg
|
| 8613 |
1461 |
2012 |
Zestril 5mg, 10mg, 20mg |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15213-12, VN-15212-12, VN-15211-12 |
img391.jpg
|
| 8614 |
771 |
2012 |
Zinacef |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 10706 - 10 |
img572.jpg
img573.jpg
|
| 8615 |
1002 |
2012 |
Zinat |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10261-10 |
|
| 8616 |
1001 |
2012 |
Zinat |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10261-10 |
|
| 8617 |
1136 |
2012 |
Zinnat |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10261-10, VN-5372-10, VN-10260-10, VN-9663-10 |
img328.jpg
img329.jpg
|
| 8618 |
769 |
2012 |
Zinnat |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img594.jpg
img595.jpg
img596.jpg
img597.jpg
|
| 8619 |
1100 |
2012 |
Zinnat |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10260 - 10 |
img227.jpg
img228.jpg
|
| 8620 |
636 |
2012 |
Zinnat tablets |
Vănphòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img566.jpg
img567.jpg
img568.jpg
img569.jpg
|
| 8621 |
171 |
2012 |
Zoladex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8435-09 |
|
| 8622 |
812 |
2012 |
Zometa |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11973-11 |
|
| 8623 |
567 |
2012 |
Zymar |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14895-12 |
|
| 8624 |
1177 |
2012 |
Zyrtec |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8314-09 |
img081.jpg
img082.jpg
|
| 8625 |
1421 |
2012 |
Zyrtec |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5683-10 |
img174.jpg
img175.jpg
img178.jpg
img179.jpg
img180.jpg
img181.jpg
|
| 8626 |
1422 |
2012 |
Zyrtec |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8314-09 |
img166.jpg
img167.jpg
img412.jpg
img413.jpg
|
| 8627 |
1176 |
2012 |
Zyrtec |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5683-10 |
img184.jpg
img185.jpg
|
| 8628 |
11 |
2011 |
Fugacar (Mẫu dọc) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5616-08 |
|
| 8629 |
1009 |
2011 |
Acarfar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9375-09 |
|
| 8630 |
389 |
2011 |
Acemuc |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
GC - 0024 - 06; GC - 0025 - 06 |
|
| 8631 |
815 |
2011 |
Acemuc (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0136-11 |
|
| 8632 |
290 |
2011 |
Acemuc (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0024-06 |
|
| 8633 |
289 |
2011 |
Acemuc (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0024-06 |
|
| 8634 |
816 |
2011 |
Acemuc (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0136-11 |
|
| 8635 |
288 |
2011 |
Acemuc (Mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0024-06 |
|
| 8636 |
817 |
2011 |
Acemuc (Mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0137-11 |
|
| 8637 |
818 |
2011 |
Acemuc (Mẫu 4) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0137-11 |
|
| 8638 |
819 |
2011 |
Acemuc (Mẫu 5) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0137-11 |
|
| 8639 |
820 |
2011 |
Acemuc (mẫu 6) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0136-11 |
|
| 8640 |
968 |
2011 |
Acemuc 100mg & 200 mg |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0137-11 |
|
| 8641 |
379 |
2011 |
Aclasta |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9323-09 |
|
| 8642 |
323 |
2011 |
Aclasta |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9323-09 |
|
| 8643 |
642 |
2011 |
Aclasta |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9323-09 |
|
| 8644 |
641 |
2011 |
Aclasta |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9323-09 |
|
| 8645 |
898 |
2011 |
Acnotin (Mẫu 1) |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7742-09,6224-08 |
|
| 8646 |
899 |
2011 |
Acnotin (Mẫu 2) |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN7742-09,6224-08 |
|
| 8647 |
533 |
2011 |
Actisoufre |
VPĐD Galien Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4925-07 |
|
| 8648 |
1568 |
2011 |
Activenose |
Công ty cổ phần BV Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13702-11 |
|
| 8649 |
1350 |
2011 |
Actobim |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10368-10 |
img172.jpg
img173.jpg
Thumbs.db
|
| 8650 |
118 |
2011 |
Actobim |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10368-10 |
|