| 8701 |
1063 |
2011 |
An Thần Ninh |
Công ty Cổ phần Meotis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5737-10 |
img860.jpg
Thumbs.db
|
| 8702 |
1559 |
2011 |
Anaferon |
VPĐD công ty OOO "NPF"Materia Medica Holding" |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-502-11 |
|
| 8703 |
1558 |
2011 |
Anaferon for children |
VPĐD công ty OOO "NPF"Materia Medica Holding" |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-503-11 |
|
| 8704 |
406 |
2011 |
Ancid Pepermint |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5538-08 |
|
| 8705 |
36 |
2011 |
Angelig |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9336-09 |
|
| 8706 |
247 |
2011 |
Angelig |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9436-09 |
|
| 8707 |
167 |
2011 |
Antiheb |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 1799 - 06 |
|
| 8708 |
207 |
2011 |
Anyfen - 300mg |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5015-08 |
|
| 8709 |
1507 |
2011 |
Anzatax |
Công ty TNHH dược phẩm & hăa chất Nam Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12309-11 |
|
| 8710 |
191 |
2011 |
Anzela |
Công ty TNHH Dược phẩm Ngọc Châu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10897-10 |
|
| 8711 |
295 |
2011 |
Anzela |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Châu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10897-10 |
|
| 8712 |
178 |
2011 |
Apharcool |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 10861 - 10 |
|
| 8713 |
1003 |
2011 |
Apidra SoloStar |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10557-10 |
img750.jpg
img751.jpg
Thumbs.db
|
| 8714 |
870 |
2011 |
Apidra SoloStar |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10557-10 |
|
| 8715 |
671 |
2011 |
Apidra SoloStar |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10557 - 10 |
|
| 8716 |
196 |
2011 |
Aprovel |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5082-07 |
|
| 8717 |
895 |
2011 |
Aprovel |
Văn phòng đại diện Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 8718 |
195 |
2011 |
Aprovel |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5082-07 |
|
| 8719 |
194 |
2011 |
Aprovel |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5082-07 |
|
| 8720 |
1150 |
2011 |
Aprovel (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5082-07, VN-5083-07 |
img950.jpg
img951.jpg
img952.jpg
img953.jpg
Thumbs.db
|
| 8721 |
1151 |
2011 |
Aprovel (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5082-07, VN-5083-07 |
img001.jpg
img997.jpg
img998.jpg
img999.jpg
Thumbs.db
|
| 8722 |
1153 |
2011 |
Aprovel (mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5082-07, VN-5083-07 |
img006.jpg
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img622.jpg
img623.jpg
Thumbs.db
|
| 8723 |
500 |
2011 |
Arcalion |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Trên panô cho công chúng |
VN-3076-07 |
|
| 8724 |
499 |
2011 |
Arcalion |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Trên báo cho công chúng |
VN-3076-07 |
|
| 8725 |
503 |
2011 |
Arcoxia |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10410,11,12,13-10 |
|
| 8726 |
158 |
2011 |
Arcoxia |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10410, 10410,10411, 10412, 10413-10 |
|
| 8727 |
478 |
2011 |
Arcoxia |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10410-10 |
|
| 8728 |
853 |
2011 |
Arcoxia |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10410,10411,10412,10413-10 |
|
| 8729 |
175 |
2011 |
Arezol |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-268-10 |
|
| 8730 |
1054 |
2011 |
Arimidex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10735-10 |
1054-1.jpg
1054-2.jpg
1054-3.jpg
Thumbs.db
|
| 8731 |
155 |
2011 |
Arimidex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10735-10 |
|
| 8732 |
1414 |
2011 |
Arimidex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10735-10 |
|
| 8733 |
1413 |
2011 |
Arimidex |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd.v |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10735-10 |
|
| 8734 |
1392 |
2011 |
Arixtra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte.Ltd., |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3993-07 |
|
| 8735 |
673 |
2011 |
Arixtra |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3993-07 |
|
| 8736 |
400 |
2011 |
Arixtra |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3993 - 07 |
|
| 8737 |
401 |
2011 |
Arixtra |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3993 - 07 |
|
| 8738 |
402 |
2011 |
Arixtra |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3993 - 07 |
|
| 8739 |
1102 |
2011 |
Arthocerin |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2903-07 |
img742.jpg
img743.jpg
img993.jpg
img994.jpg
Thumbs.db
|
| 8740 |
1640 |
2011 |
Arthrivit forte |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5932-08 |
img838.jpg
img839.jpg
Thumbs.db
|
| 8741 |
1313 |
2011 |
Arthromin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13832-11 |
img968.jpg
img969.jpg
Thumbs.db
|
| 8742 |
434 |
2011 |
Artrodar |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11017-10 |
|
| 8743 |
412 |
2011 |
Artrodar |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11017-10 |
|
| 8744 |
133 |
2011 |
Artrodar |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11017-10 |
|
| 8745 |
219 |
2011 |
Asakoya |
Công ty cổ phần dược TW Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9636-09 |
|
| 8746 |
300 |
2011 |
Aspirin MKP 81 |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-3497-07 |
|
| 8747 |
299 |
2011 |
Aspirin pH8 |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-0140-06 |
|
| 8748 |
166 |
2011 |
Aspirin Stada 81mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12617-10 |
|
| 8749 |
946 |
2011 |
Atenolol STADA |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12619-10, VD-12618-10 |
|
| 8750 |
346 |
2011 |
Atorvastatin Winthrop |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8273-09 |
|