| 9201 |
1407 |
2011 |
Eloxatin (Mẫu 3) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12644-11, VN-12645-11 |
img614.jpg
img615.jpg
img616.jpg
img617.jpg
Thumbs.db
|
| 9202 |
1408 |
2011 |
Eloxatin (Mẫu 4) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12644-11, VN-12645-11 |
img618.jpg
img619.jpg
img620.jpg
img621.jpg
Thumbs.db
|
| 9203 |
347 |
2011 |
Enalapril Winthrop |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5748-08 |
|
| 9204 |
862 |
2011 |
Enat 400 |
VP đại diện công ty Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-4035-07 |
|
| 9205 |
861 |
2011 |
Enat 400 |
VP đại diện công ty Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-4035-07 |
|
| 9206 |
860 |
2011 |
Enat 400 |
VP đại diện công ty Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-4035-07 |
|
| 9207 |
1169 |
2011 |
Encorate Chrono |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9208 |
179 |
2011 |
Enteclud |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB - 184 - 10 |
|
| 9209 |
283 |
2011 |
Enterogermina - ống uống |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6799-08 |
|
| 9210 |
283 |
2011 |
Enterogermina - viên nang |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9368-09 |
|
| 9211 |
1433 |
2011 |
Enterogermina ống uống |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6799-08 |
|
| 9212 |
1433 |
2011 |
Enterogermina viên nang |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9368-09 |
|
| 9213 |
459 |
2011 |
Ephedrin Aguettant 30mg/ml |
Văn phòng đại diện công ty Laboratoire Aguettant S.A.S |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5464 - 10 |
|
| 9214 |
472 |
2011 |
Ephedrine Aguettant |
Văn phòng đại diện công ty Laboratoire Aguettant S.A.S |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5464-10 |
|
| 9215 |
388 |
2011 |
Eprazstad |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-11936-10 |
|
| 9216 |
292 |
2011 |
Equoral |
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7904 - 09; VN - 7903 - 09 |
|
| 9217 |
1516 |
2011 |
Erbitux |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN I-574-11 |
img266.jpg
img267.jpg
img268.jpg
img269.jpg
img270.jpg
img271.jpg
img272.jpg
img273.jpg
img274.jpg
img275.jpg
img276.jpg
img277.jpg
Thumbs.db
|
| 9218 |
1517 |
2011 |
Erbitux |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN I-574-11 |
img260.jpg
img261.jpg
img262.jpg
img263.jpg
img264.jpg
img265.jpg
Thumbs.db
|
| 9219 |
1056 |
2011 |
Eritina |
Văn phòng đại diện công ty Daewoong Pharmaceutical |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 9220 |
325 |
2011 |
Ery |
VPĐD Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7868-09 |
|
| 9221 |
338 |
2011 |
Erylik |
VPĐD Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10603-10 |
|
| 9222 |
1468 |
2011 |
Erysac |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13435-11 |
img580.jpg
img581.jpg
Thumbs.db
|
| 9223 |
181 |
2011 |
Esmeron |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6746-08, VN-7935-09 |
|
| 9224 |
979 |
2011 |
Esmeron |
Văn Phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7935-09 |
|
| 9225 |
1593 |
2011 |
Espoan 40 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Việt An |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 12825 - 11 |
img778.jpg
img779.jpg
Thumbs.db
|
| 9226 |
284 |
2011 |
Essentiale Fort (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11314-10 |
|
| 9227 |
285 |
2011 |
Essentiale Fort (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11314-10 |
|
| 9228 |
1428 |
2011 |
Essentiale Forte |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11314-10 |
img010.jpg
img011.jpg
Thumbs.db
|
| 9229 |
519 |
2011 |
Essentiale Forte (Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11314-10 |
|
| 9230 |
520 |
2011 |
Essentiale Forte (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11314-10 |
|
| 9231 |
983 |
2011 |
Eugica |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11452-10 |
|
| 9232 |
162 |
2011 |
Eumovate cream |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7687 - 09 |
|
| 9233 |
98 |
2011 |
Evra |
VPĐD công ty Jassen Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN- 5615 - 08 |
|
| 9234 |
103 |
2011 |
Extra deep heat |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-12688-10 |
|
| 9235 |
995 |
2011 |
Eyal-Q |
Văn phòng đại diện công ty Samil Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11306-10 |
|
| 9236 |
120 |
2011 |
Eyaren ophtalmic |
VPĐD Samil Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10546-10 |
|
| 9237 |
653 |
2011 |
Eyelight vita yellow |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9260-09 |
|
| 9238 |
1376 |
2011 |
Eyelight vita yellow |
Công ty cổ phần dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9260-09 |
AVSEQ01.wma
img341.jpg
img342.jpg
img343.jpg
img344.jpg
img345.jpg
Thumbs.db
|
| 9239 |
121 |
2011 |
Eylevox ophtalmic drops |
VPĐD Samil Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10547-10 |
|
| 9240 |
996 |
2011 |
Eytanac |
Văn phòng đại diện công ty Samil Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11307-10 |
|
| 9241 |
1012 |
2011 |
Fardopril |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9376-09 |
|
| 9242 |
1113 |
2011 |
Fatig |
Văn phòng đại diện Công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10352-10 |
img823.jpg
img824.jpg
Thumbs.db
|
| 9243 |
1345 |
2011 |
Favim - bạch đái Xuân Quang |
Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V580-H12-10 |
img114.jpg
Thumbs.db
|
| 9244 |
1303 |
2011 |
Fecotex |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 12326 - 10 |
img256.jpg
img257.jpg
Thumbs.db
|
| 9245 |
1645 |
2011 |
Femizet 1mg |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-568-11 |
img946.jpg
img947.jpg
img948.jpg
img949.jpg
img950.jpg
img951.jpg
Thumbs.db
|
| 9246 |
879 |
2011 |
Fenostad 200 |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 13638 - 10 |
|
| 9247 |
320 |
2011 |
FERLIN |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7196-09, VN-4238-07 |
|
| 9248 |
1402 |
2011 |
Ferrorvit |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9301-09 |
|
| 9249 |
1401 |
2011 |
Ferrorvit |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9301-09 |
img934.jpg
Thumbs.db
|
| 9250 |
897 |
2011 |
Ferrovit |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9301-09 |
|