| 9251 |
1028 |
2011 |
Fibsol |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12303-11 |
|
| 9252 |
25 |
2011 |
Fitneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5002-07 |
|
| 9253 |
26 |
2011 |
Fitneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5002-07 |
|
| 9254 |
27 |
2011 |
Fitneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5002-07 |
|
| 9255 |
1534 |
2011 |
Fitneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5002-07 |
|
| 9256 |
1153 |
2011 |
Fixime |
Công ty TNHH Dược phaarm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11247 - 10 |
img006.jpg
img007.jpg
img008.jpg
img009.jpg
img622.jpg
img623.jpg
Thumbs.db
|
| 9257 |
1504 |
2011 |
Flagyl 250mg (Mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9885-09 |
img196.jpg
img197.jpg
Thumbs.db
|
| 9258 |
1505 |
2011 |
Flagyl 250mg (Mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9885-09 |
img198.jpg
img199.jpg
Thumbs.db
|
| 9259 |
1426 |
2011 |
Flixotide Evohaler |
Văn phòng đại diện công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4461 - 07 |
|
| 9260 |
1452 |
2011 |
Flotral |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10522-10 |
|
| 9261 |
1540 |
2011 |
Flucomedil |
VPĐD công tyMedochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13266-11 |
|
| 9262 |
659 |
2011 |
Fluconazole |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10859-10 |
|
| 9263 |
1014 |
2011 |
Fluofar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4604-07 |
|
| 9264 |
558 |
2011 |
Fluomizin |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4911-07 |
|
| 9265 |
557 |
2011 |
Fluomizin |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4911-07 |
|
| 9266 |
556 |
2011 |
Fluomizin |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4911-07 |
|
| 9267 |
1013 |
2011 |
Folicfer |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11008-10 |
img965.jpg
Thumbs.db
|
| 9268 |
359 |
2011 |
Folihem |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9550-10 |
|
| 9269 |
534 |
2011 |
Foncitril 4000 |
VPĐD Galien Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1833-06 |
|
| 9270 |
1639 |
2011 |
Forcimax |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5462-08 |
img175.jpg
img176.jpg
Thumbs.db
|
| 9271 |
672 |
2011 |
Forlax |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3848-07 |
|
| 9272 |
1006 |
2011 |
Fortec |
Công ty TNHH IC Việt Nam (IC Vietnam) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 3713 - 07 |
1006-1.jpg
1006-2.jpg
Thumbs.db
|
| 9273 |
1346 |
2011 |
Forvim - Ngân kỉu giải độc Xuân Quang |
Công ty TNHH Đông dược Xuân Quang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V581H12-10 |
img115.jpg
Thumbs.db
|
| 9274 |
621 |
2011 |
Fosamax Plus |
Văn phòng đại diện công ty Merck Shap & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7270-08 |
|
| 9275 |
156 |
2011 |
Fosamax Plus Tablet |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7270-08 |
|
| 9276 |
1071 |
2011 |
Fotalcix |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10854-10 |
|
| 9277 |
630 |
2011 |
Frazix |
Công ty liên doanh dược phẩm Eloge France Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12604-10 |
|
| 9278 |
614 |
2011 |
Freamiz 100 |
Công ty Cổ phần Meotis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10535-10 |
|
| 9279 |
43 |
2011 |
Fresofol |
Văn phòng đại diện công ty Feresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7158-08 |
|
| 9280 |
546 |
2011 |
Frixitas |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11012-10 |
|
| 9281 |
786 |
2011 |
Fudkid |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13480-10 |
|
| 9282 |
788 |
2011 |
Fudtamin 1.500 mg |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14365-11 |
|
| 9283 |
732 |
2011 |
Fudtidas 250mg, 500mg |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9514, 9515-09 |
|
| 9284 |
14 |
2011 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-5616-08 |
|
| 9285 |
37 |
2011 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3663-07 |
|
| 9286 |
666 |
2011 |
Fugacar (Mẫu 15") |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
Vn-11118-10 |
|
| 9287 |
12 |
2011 |
Fugacar (Mẫu 15') |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5616-08 |
|
| 9288 |
13 |
2011 |
Fugacar (Mẫu 30') |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-3663-07 |
|
| 9289 |
10 |
2011 |
Fugacar (Mẫu ngang) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11118-10 |
|
| 9290 |
1553 |
2011 |
Fumafer B9 Corbiere Daily use (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12351-10 |
|
| 9291 |
1554 |
2011 |
Fumafer B9 Corbiere Daily use (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12351-10 |
|
| 9292 |
1555 |
2011 |
Fumafer B9 Corbiere Daily use (Mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12351-10 |
|
| 9293 |
1556 |
2011 |
Fumafer B9 Corbiere Daily use (Mẫu 4) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12351-10 |
|
| 9294 |
1557 |
2011 |
Fumafer B9 Corbiere daily use (Mẫu 5) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12351-10 |
|
| 9295 |
1396 |
2011 |
Fumafer B9 Corbiere Kids |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 11140 - 10 |
img299.jpg
Thumbs.db
|
| 9296 |
733 |
2011 |
Fumethy 25mg |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11671-10 |
|
| 9297 |
1607 |
2011 |
Furacin 500 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13359-10 |
img187.jpg
img188.jpg
img532.jpg
Thumbs.db
|
| 9298 |
581 |
2011 |
Furect I.V |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9510-10 |
|
| 9299 |
880 |
2011 |
Furosemide Stada |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 14009 - 11 |
|
| 9300 |
1613 |
2011 |
Galvus |
Văn phòng đại diện công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN -1-444-11 |
|