| 9351 |
717 |
2011 |
Glotadol f (mẫu 15s) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-13410-10 |
|
| 9352 |
718 |
2011 |
Glotadol f (mẫu 30s) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-13410-10 |
|
| 9353 |
716 |
2011 |
Glotadol f (mẫu 5s) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-13410-10 |
|
| 9354 |
39 |
2011 |
Glotakan B |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10194-10 |
|
| 9355 |
1287 |
2011 |
Glucobay |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10758-10 |
img130.jpg
Thumbs.db
|
| 9356 |
375 |
2011 |
Glucobay |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn-10758, 10757-10 |
|
| 9357 |
1015 |
2011 |
Glucofar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10163-10 |
|
| 9358 |
1314 |
2011 |
Glucophage |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13272-11, VN-4037-07 |
img710.jpg
img711.jpg
img712.jpg
img713.jpg
Thumbs.db
|
| 9359 |
1580 |
2011 |
Glucophage |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13272-11, VN-4037-07 |
img694.jpg
img695.jpg
img696.jpg
img697.jpg
Thumbs.db
|
| 9360 |
1488 |
2011 |
Glucophage 500mg |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13272-11 |
|
| 9361 |
1595 |
2011 |
Glucophage XR |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14264-11 |
img706.jpg
img707.jpg
img708.jpg
img709.jpg
Thumbs.db
|
| 9362 |
1597 |
2011 |
Glucophage XR |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14264-11 |
img698.jpg
img699.jpg
Thumbs.db
|
| 9363 |
1596 |
2011 |
Glucophage XR |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14264-11 |
img700.jpg
img701.jpg
Thumbs.db
|
| 9364 |
1076 |
2011 |
Glucored Forte |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5773-08 |
|
| 9365 |
1487 |
2011 |
Glucovance |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8829-09 |
|
| 9366 |
1486 |
2011 |
Glucovance |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8830-09 |
|
| 9367 |
745 |
2011 |
Glypressin |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8691-09 |
|
| 9368 |
286 |
2011 |
Gofen 400 Clearcap |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7743-09 |
|
| 9369 |
329 |
2011 |
Golsamin |
Công ty TNHH dược phẩm VNP |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3057-07 |
|
| 9370 |
328 |
2011 |
Golsamin |
Công ty TNHH dược phẩm VNP |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-3057-07 |
|
| 9371 |
416 |
2011 |
Gonal-f |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11197-10 |
|
| 9372 |
1578 |
2011 |
Gonal-F (mau 1) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11968-11 |
img682.jpg
img683.jpg
img684.jpg
img685.jpg
Thumbs.db
|
| 9373 |
1579 |
2011 |
Gonal-f (mau 2) |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-116968-11 |
img278.jpg
img279.jpg
img280.jpg
img281.jpg
img872.jpg
img873.jpg
img874.jpg
img875.jpg
Thumbs.db
|
| 9374 |
1397 |
2011 |
Go-on |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11020-10 |
img110.jpg
img111.jpg
img112.jpg
img113.jpg
Thumbs.db
|
| 9375 |
1531 |
2011 |
Gracial |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3120-07 |
img079.jpg
img080.jpg
Thumbs.db
|
| 9376 |
1530 |
2011 |
Gracial |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3120-07 |
img079.jpg
img080.jpg
Thumbs.db
|
| 9377 |
1491 |
2011 |
Gracial |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3120-07 |
|
| 9378 |
1529 |
2011 |
Gracial |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3120-07 |
img077.jpg
img078.jpg
Thumbs.db
|
| 9379 |
1528 |
2011 |
Gracial |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3120-07 |
img075.jpg
img076.jpg
Thumbs.db
|
| 9380 |
1490 |
2011 |
Gracial |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3120-07 |
|
| 9381 |
759 |
2011 |
Grafort |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8147-09 |
|
| 9382 |
1016 |
2011 |
Gynofar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4603-07 |
|
| 9383 |
696 |
2011 |
Gynofar |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-4603-07 |
|
| 9384 |
1541 |
2011 |
Gyrablock |
VPĐD công tyMedochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1186-10 |
|
| 9385 |
1142 |
2011 |
Hải cẩu hoàn |
Công ty TNHH Bào chƠ đông dược Thiên Hưng |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
|
img646.jpg
Thumbs.db
|
| 9386 |
958 |
2011 |
Haematon Drop |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cần Giờ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 6473 - 08 |
|
| 9387 |
959 |
2011 |
Haematon Liquid |
Công ty cổ phần dược phẩm Cần giờ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 5898 - 08 |
|
| 9388 |
544 |
2011 |
Haemostop |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-110414-10 |
|
| 9389 |
594 |
2011 |
Haepril |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10027-10 |
|
| 9390 |
44 |
2011 |
Haiblok |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5347-10 |
|
| 9391 |
1533 |
2011 |
Haicneal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3064-07 |
|
| 9392 |
23 |
2011 |
Hanexic |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD - 10648 - 10 |
|
| 9393 |
488 |
2011 |
Hanxi-drol |
Công ty TNHH Dược phẩm TBYT Toàn Cỗu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5402-10 |
|
| 9394 |
397 |
2011 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 9395 |
398 |
2011 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 9396 |
399 |
2011 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 9397 |
652 |
2011 |
Hapacol 650 |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8432-09 |
|
| 9398 |
1307 |
2011 |
Harnal Ocas |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9643-10 |
img194.jpg
img195.jpg
Thumbs.db
|
| 9399 |
257 |
2011 |
Harnal Ocas |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9643-10 |
|
| 9400 |
1046 |
2011 |
Hazidol |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 12522 - 10 |
img601.jpg
img602.jpg
Thumbs.db
|