| 9801 |
1067 |
2011 |
Panaflex |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte.Ltd., |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11058-10 |
1067-1.jpg
1067-2.jpg
Thumbs.db
|
| 9802 |
1101 |
2011 |
Panaflex |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte.Ltd., |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-11058-10 |
img020.jpg
Thumbs.db
VTS_01_1.wma
|
| 9803 |
890 |
2011 |
Panaflex cao dán |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-11058-10 |
|
| 9804 |
212 |
2011 |
Pantoloc |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5170,5170-08 |
|
| 9805 |
1253 |
2011 |
Pantoloc |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5171-08 |
img152.jpg
img153.jpg
Thumbs.db
|
| 9806 |
1253 |
2011 |
Pantoloc I.V |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5170-08 |
img152.jpg
img153.jpg
Thumbs.db
|
| 9807 |
527 |
2011 |
Pantoloc thuốc tiêm |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5170,5171-08 |
|
| 9808 |
527 |
2011 |
Pantoloc thuốc viên |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5171-08 |
|
| 9809 |
1476 |
2011 |
Pantostad 40 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14853-11 |
img599.jpg
img600.jpg
Thumbs.db
|
| 9810 |
193 |
2011 |
Paracetamol Winthrop |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11360-10 |
|
| 9811 |
442 |
2011 |
Paracetamol Winthrop-500mg |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Vietnam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD_ 11360 - 10 |
|
| 9812 |
561 |
2011 |
Paracetamol Winthrop-500mg |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 11360 - 10 |
|
| 9813 |
303 |
2011 |
Paracold Codein Effervescent |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10629-10 |
|
| 9814 |
304 |
2011 |
Paracold kids |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12500-10 |
|
| 9815 |
580 |
2011 |
Paratriam 200mg Powder |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9507-10 |
|
| 9816 |
145 |
2011 |
Passedyl |
Laboratoires Urgo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8807-09 |
|
| 9817 |
1196 |
2011 |
Passedyl (Mẫu 1) |
Laboratories Urgo |
Trên báo cho công chúng |
VN-8807-09 |
img065.jpg
Thumbs.db
|
| 9818 |
1195 |
2011 |
Passedyl (Mẫu 2) |
Laboratories Urgo |
Trên báo cho công chúng |
VN-8807-09 |
img066.jpg
Thumbs.db
|
| 9819 |
683 |
2011 |
Pavivac |
Công ty Cổ phần Y tƠ Đức Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0263-09 |
|
| 9820 |
505 |
2011 |
Pegintron |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6307-08 |
|
| 9821 |
910 |
2011 |
Pegintron |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8276,8277,8278-09 |
|
| 9822 |
218 |
2011 |
Pegnano |
Công ty TNHH Công nghệ sinh học Dược Na No Gen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13195,13196, 13197-10 |
|
| 9823 |
1330 |
2011 |
Pemetrexed disodium for ̃nection |
Công ty Laboratorios Lincosa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-391-10 |
|
| 9824 |
863 |
2011 |
Pentasa |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9659-10 |
|
| 9825 |
115 |
2011 |
Pepfiz |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7814-09 |
|
| 9826 |
115 |
2011 |
Pepfiz Effervescent |
Văn phòng đại diện công ty Ranbaxy Laboratories |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4075-07 |
|
| 9827 |
679 |
2011 |
Perigard D |
Văn phòng Đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5572-08 |
|
| 9828 |
679 |
2011 |
Perigard DF |
Văn phòng Đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6669-08 |
|
| 9829 |
134 |
2011 |
Periloz |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8230-09 |
|
| 9830 |
908 |
2011 |
Phamzopic |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7314-08 |
|
| 9831 |
905 |
2011 |
Pharmaclofen |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4559-07 |
|
| 9832 |
1425 |
2011 |
Pharmadronate |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4557 - 07 |
img307.jpg
img308.jpg
img309.jpg
img310.jpg
img311.jpg
Thumbs.db
|
| 9833 |
906 |
2011 |
Pharmadronate |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4557-07 |
|
| 9834 |
1306 |
2011 |
Pharmapar |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5040 - 07 |
img300.jpg
img301.jpg
img302.jpg
img303.jpg
img304.jpg
Thumbs.db
|
| 9835 |
942 |
2011 |
Pharmapir 25mg |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9334-09 |
|
| 9836 |
907 |
2011 |
Pharmatamide |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc. Canada |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5041-07 |
|
| 9837 |
1327 |
2011 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9467-10 |
|
| 9838 |
232 |
2011 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5025-10 |
|
| 9839 |
231 |
2011 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 9840 |
234 |
2011 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5025 |
|
| 9841 |
32 |
2011 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
TenLH_QC Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 9842 |
233 |
2011 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5025-10 |
|
| 9843 |
237 |
2011 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 9844 |
753 |
2011 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 9845 |
222 |
2011 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-5025-10 |
|
| 9846 |
754 |
2011 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 9847 |
235 |
2011 |
Pharmaton |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5025-10 |
|
| 9848 |
1366 |
2011 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9467-10 |
|
| 9849 |
232 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 9850 |
233 |
2011 |
Pharmaton Fizzi |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7479-09 |
|