| 9901 |
377 |
2011 |
pms-Atorvastatin |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7531-09 |
|
| 9902 |
535 |
2011 |
pms-Claminat |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5141-08, VD-5142-08, VD-4747-08, VD-4748-08 |
|
| 9903 |
1082 |
2011 |
pms-Imelazide |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11608 |
1082.jpg
Thumbs.db
|
| 9904 |
1083 |
2011 |
pms-Imephase |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11063-10 |
1083-1.jpg
Thumbs.db
|
| 9905 |
378 |
2011 |
pms-Nifedipin |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11611-10 |
|
| 9906 |
705 |
2011 |
PMS-Risperidone |
Văn phòng đại diện công ty Pharmascience Inc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11237 - 10 |
|
| 9907 |
1386 |
2011 |
Pneumo 23 |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi Pasteur S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0011- 07 |
|
| 9908 |
250 |
2011 |
Polygynax |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10139 - 10 |
|
| 9909 |
927 |
2011 |
Pomulin |
Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tƠ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9907-10, VN-9908-10 |
|
| 9910 |
1288 |
2011 |
Portome |
Công ty TNHH Thiên Thành |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10319-10 |
img201.jpg
img202.jpg
Thumbs.db
|
| 9911 |
117 |
2011 |
Postinor-2 |
VPĐD công ty Gedeon Richter |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 8706 - 09 |
|
| 9912 |
1018 |
2011 |
Povidine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VNS-4638-08, VNS-4639-08, VS-4769-10, VS-4712-09 |
|
| 9913 |
420 |
2011 |
Pradaxa |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNI-347,348,349,350-10 |
|
| 9914 |
351 |
2011 |
Predian-80mg |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6846-09 |
|
| 9915 |
1097 |
2011 |
Premilin 75mg |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10793-10 |
1097-1.jpg
1097-2.jpg
Thumbs.db
|
| 9916 |
798 |
2011 |
Pretty eye |
Công ty Dược - Trang thiƠt b̃ y tƠ Bình Đ̃nh |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12218-10 |
|
| 9917 |
124 |
2011 |
Prevomit FT |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-1971-06 |
|
| 9918 |
125 |
2011 |
Prevomit FT |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-1971-06 |
|
| 9919 |
1007 |
2011 |
Prevomit FT |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 9920 |
650 |
2011 |
Prevost |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12077-10 |
|
| 9921 |
650 |
2011 |
Prevost Plus |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12686-10 |
|
| 9922 |
911 |
2011 |
Probiotics Lactomin Plus |
Công ty TNHH TM Dược phẩm úc Châu |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12609-10 |
|
| 9923 |
457 |
2011 |
Procoralan |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-452, 4521-07 |
|
| 9924 |
456 |
2011 |
Procoralan |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-452, 4521-07 |
|
| 9925 |
831 |
2011 |
Progynova |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12179-11 |
|
| 9926 |
439 |
2011 |
Prospan cough syrup |
Công ty CP tập đoàn dược phẩm & TM Sohaco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo cho công chúng |
VN-7325-08 |
|
| 9927 |
7 |
2011 |
Prospan cough syrup |
Công ty CP Tập đoàn dược phẩm & Thương mại Sohaco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7325-08 |
|
| 9928 |
1079 |
2011 |
Prostodin |
VPĐD công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11684 - 11 |
|
| 9929 |
279 |
2011 |
Prostodin |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11684-11 |
|
| 9930 |
461 |
2011 |
Protelos |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN _ 5007 07 |
|
| 9931 |
758 |
2011 |
Provironum |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9007-09 |
|
| 9932 |
1233 |
2011 |
Pulmicort Respules |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11682-11 |
img226.jpg
Thumbs.db
|
| 9933 |
588 |
2011 |
Puregon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8885-09 |
|
| 9934 |
72 |
2011 |
Puregon |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Vn |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8885 - 09 |
|
| 9935 |
22 |
2011 |
Pyme Ginmacton inj |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD - 9595 - 09 |
|
| 9936 |
1047 |
2011 |
PymeNife retard - 20mg |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 7015 - 09 |
img603.jpg
img604.jpg
Thumbs.db
|
| 9937 |
1051 |
2011 |
Pymenospain 40 mg |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 9696 - 09 |
img599.jpg
img600.jpg
Thumbs.db
|
| 9938 |
683 |
2011 |
Quimi-Hib |
Công ty Cổ phần Y tƠ Đức Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0395-11 |
|
| 9939 |
1183 |
2011 |
Rabera |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11660-10, VD-11104-10 |
img976.jpg
img977.jpg
Thumbs.db
|
| 9940 |
1111 |
2011 |
Rabipur |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0229-09 |
img929.jpg
img930.jpg
img931.jpg
img932.jpg
img933.jpg
Thumbs.db
|
| 9941 |
1470 |
2011 |
Rabipur |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0229-09 |
img541.jpg
img542.jpg
img543.jpg
img544.jpg
img545.jpg
img546.jpg
Thumbs.db
|
| 9942 |
1587 |
2011 |
Ranbeforte |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 12395 - 10 |
img791.jpg
Thumbs.db
|
| 9943 |
1409 |
2011 |
Ravonol |
Công ty CPDP Trường Thọ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15191-11 |
|
| 9944 |
352 |
2011 |
Reamberin |
VPĐD Polysan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5643-10 |
|
| 9945 |
766 |
2011 |
Recombinant Human Erythropoietin For Injection |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10362,10363-10 |
|
| 9946 |
513 |
2011 |
Red-Liver |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4002-07 |
|
| 9947 |
514 |
2011 |
Redliver-H |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8175-09 |
|
| 9948 |
468 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
|
| 9949 |
469 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
|
| 9950 |
466 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-6448-08 |
|