| 9951 |
1162 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện công ty Bayer(South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
img095.jpg
Thumbs.db
|
| 9952 |
1161 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện công ty Bayer(South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
img096.jpg
Thumbs.db
|
| 9953 |
470 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
|
| 9954 |
467 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
|
| 9955 |
1157 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện công ty Bayer(South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-6448-08 |
|
| 9956 |
471 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
|
| 9957 |
1160 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện công ty Bayer(South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
img094.jpg
Thumbs.db
|
| 9958 |
1159 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện công ty Bayer(South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
img097.jpg
Thumbs.db
|
| 9959 |
1158 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện công ty Bayer(South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6448-08 |
img093.jpg
Thumbs.db
|
| 9960 |
465 |
2011 |
Redoxon Double Action |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-6448-08 |
|
| 9961 |
596 |
2011 |
Redpentin |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9715-10 |
|
| 9962 |
610 |
2011 |
Regivell |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12422-11 |
|
| 9963 |
1178 |
2011 |
Regulon |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter PLC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7160-08 |
|
| 9964 |
1179 |
2011 |
Regulon |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7160-08 |
|
| 9965 |
654 |
2011 |
Regulon |
Văn phòng đại diện Gedeon Richter PLC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7160-08 |
|
| 9966 |
216 |
2011 |
Remeclar |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5161, 5163-10 |
|
| 9967 |
173 |
2011 |
Remedipin |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9552 - 10 |
|
| 9968 |
1036 |
2011 |
Remitat |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoà An |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 10056 - 10 |
1036-1.jpg
1036-2.jpg
1036-3.jpg
1036-4.jpg
Thumbs.db
|
| 9969 |
448 |
2011 |
Remos IB |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12689-10 |
|
| 9970 |
126 |
2011 |
Remos IB |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum (VN) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12689- 10 |
|
| 9971 |
447 |
2011 |
Remos IB |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-12689-10 |
|
| 9972 |
640 |
2011 |
Remos IB |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-12689-10 |
|
| 9973 |
587 |
2011 |
Renitec |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9758,9759,9760-10 |
|
| 9974 |
494 |
2011 |
Restasis |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2091-06 |
|
| 9975 |
1638 |
2011 |
Retrocytin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13472-10 |
img575.jpg
img576.jpg
Thumbs.db
|
| 9976 |
1234 |
2011 |
Rheumatin |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-2746-07 |
|
| 9977 |
1213 |
2011 |
Rhinassin |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD - 11636 - 10 |
img628.jpg
Thumbs.db
|
| 9978 |
656 |
2011 |
Rhinathiol |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6306-08 |
|
| 9979 |
656 |
2011 |
Rhinathiol 2% syrup for Children and infants |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5619-10 |
|
| 9980 |
656 |
2011 |
Rhinathiol Promethazine |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9852-10 |
|
| 9981 |
656 |
2011 |
Rhinathiol5% adults expectorant |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9369-09 |
|
| 9982 |
1186 |
2011 |
Rhinocort Aqua |
Văn phòng đại diện công ty AstraZeneca Singapore Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
img252.jpg
Thumbs.db
|
| 9983 |
1117 |
2011 |
Rhinocort Aqua |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10734-10 |
1117-1.jpg
1117-2.jpg
img680.jpg
img681.jpg
Thumbs.db
|
| 9984 |
415 |
2011 |
Rhinocort Aqua |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10734-10 |
|
| 9985 |
847 |
2011 |
Rhumenol Day XO |
VPĐD công ty S.I.A (Tenamyd Canada) INC |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-11628-10 |
|
| 9986 |
846 |
2011 |
Rhumenol Day XO |
Văn phòng đại diện công ty S.I.A (Tenamyd Canada) INC |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-11628-10 |
|
| 9987 |
327 |
2011 |
Rincit |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4458 - 07 |
|
| 9988 |
1035 |
2011 |
Risedronat Stada |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10734-10 |
1035-1.jpg
1035-2.jpg
img682.jpg
img683.jpg
Thumbs.db
|
| 9989 |
1248 |
2011 |
Riverurso |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5333-10 |
|
| 9990 |
1296 |
2011 |
Rocimus 0.03%w/w & 0.1%w/w |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11967-11 |
img203.jpg
img204.jpg
img205.jpg
img206.jpg
Thumbs.db
|
| 9991 |
1297 |
2011 |
Rocimus 0.03%w/w & 0.1%w/w |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11967-11 |
img222.jpg
img223.jpg
img224.jpg
img225.jpg
Thumbs.db
|
| 9992 |
1272 |
2011 |
Rocimus 0.03%w/w & Rocimus 0.1%w/w |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11966-11 |
img236.jpg
img237.jpg
img238.jpg
img239.jpg
img240.jpg
img241.jpg
img242.jpg
img243.jpg
Thumbs.db
|
| 9993 |
660 |
2011 |
Rocuronium-hameln 10mg/ml Injection |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10032-10 |
|
| 9994 |
301 |
2011 |
Rodilar |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-1945-06 |
|
| 9995 |
443 |
2011 |
Rodogyl |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3748 - 07 |
|
| 9996 |
104 |
2011 |
Rohto Antibacterial |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-12083-10 |
|
| 9997 |
628 |
2011 |
Rosuliptin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10325-10 |
|
| 9998 |
1592 |
2011 |
Rota Teq |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0394-11 |
img647.jpg
img648.jpg
Thumbs.db
|
| 9999 |
1225 |
2011 |
Rota Teq |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX - 0394 - 11 |
|
| 10000 |
134 |
2011 |
Rotacor |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8400-09 |
|