| 10101 |
1156 |
2011 |
Somatostatin |
VPĐD Công ty Invida (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13125-11 |
|
| 10102 |
867 |
2011 |
Somazina |
Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7394,7393,7392-08 |
|
| 10103 |
93 |
2011 |
Somazina |
Vân phòng đại diện công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7394-08 |
|
| 10104 |
88 |
2011 |
Song Phụng Đỉu Kinh |
Cơ sở sản xuất thuốc y học dân tộc Bình Đông |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1042-H12-10 |
|
| 10105 |
582 |
2011 |
Soscough |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13329-10 |
|
| 10106 |
252 |
2011 |
Sosdol |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD0 11512 - 10 |
|
| 10107 |
252 |
2011 |
Sosdol Fort |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 12773 - 10 |
|
| 10108 |
251 |
2011 |
Sosfever |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo cho công chúng |
VD- 12774-10 |
|
| 10109 |
251 |
2011 |
Sosfever Fort |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 10798 - 10 |
|
| 10110 |
59 |
2011 |
Sossleep |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12775-10 |
|
| 10111 |
997 |
2011 |
SosWorm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9333-09 |
|
| 10112 |
1355 |
2011 |
Sosworm |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9333-09 |
|
| 10113 |
923 |
2011 |
Spibiotic |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10976-10, VD-9300-09 |
|
| 10114 |
1165 |
2011 |
Spinanisol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3909-07 |
img684.jpg
img685.jpg
Thumbs.db
|
| 10115 |
1165 |
2011 |
Spiranisol Forte |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3910-07 |
img684.jpg
img685.jpg
Thumbs.db
|
| 10116 |
54 |
2011 |
Spiriva |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6939-08 |
|
| 10117 |
1318 |
2011 |
Spiriva |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6939 - 08 |
|
| 10118 |
1298 |
2011 |
Spivital nutri |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11453-11 |
|
| 10119 |
1299 |
2011 |
Spivital nutri |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-11453-10 |
|
| 10120 |
1300 |
2011 |
Spivital nutri |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11453-10 |
|
| 10121 |
143 |
2011 |
Sporal |
ăn phòng đại diện Janssen - Cilag Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11125 - 10 |
|
| 10122 |
142 |
2011 |
Sporal |
Văn phòng đại diện Janssen - Cilag Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 11125 - 10 |
|
| 10123 |
386 |
2011 |
Sporal |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11125-10 |
|
| 10124 |
730 |
2011 |
Spranox IV |
Văn phòng đại diện công ty Janssen Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1- 409 - 11 |
|
| 10125 |
1448 |
2011 |
St. Cotien |
Công ty TNHH dược phẩm Hàn |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13672-10 |
|
| 10126 |
947 |
2011 |
Stadeltine |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14560-11 |
|
| 10127 |
900 |
2011 |
Stadleucin |
Công ty TNHH Liên doanh Stada-Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14562-11 |
|
| 10128 |
474 |
2011 |
Stadmazol |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11942-10 |
|
| 10129 |
1508 |
2011 |
Stamlo |
Văn phòng đại diện công ty Dr. Reddy's Laboratories ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9646-10 |
|
| 10130 |
1628 |
2011 |
Sterogyl 2MUI/100ml |
Công ty TNHH TM Đào TiƠn |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10250-10 |
|
| 10131 |
877 |
2011 |
Stimol |
VPĐD Tedis tại Thành phố Hồ ChƯ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7391-08, VN-7865-09 |
|
| 10132 |
1244 |
2011 |
Strepsils with honey and lemon |
Công ty TNHH Quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN - 4910 - 07 |
|
| 10133 |
1033 |
2011 |
Strepsils with honey and lemon |
Công ty TNHH quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-4910-07 |
|
| 10134 |
937 |
2011 |
Strepsils with honey and lemon |
Công ty TNHH quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-4910-07 |
|
| 10135 |
1273 |
2011 |
Strepsils with honey and lemon |
Công ty TNHH quảng cáo tiƠp th̃ Mai Thanh |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN - 4910 - 07 |
img621.jpg
Thumbs.db
|
| 10136 |
154 |
2011 |
Stressno |
Công ty TNHH DP Ngọc Châu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9469-10 |
|
| 10137 |
1104 |
2011 |
Strixon-T |
Công ty TNHH Y tƠ Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5283-10 |
img004.jpg
img005.jpg
img738.jpg
img739.jpg
Thumbs.db
|
| 10138 |
310 |
2011 |
Strocit 500 |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6812 - 08 |
|
| 10139 |
1455 |
2011 |
Stugeron (Mẫu 1 trang) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11126-10 |
|
| 10140 |
953 |
2011 |
Stugeron (mẫu 1) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11126-10 |
|
| 10141 |
1456 |
2011 |
Stugeron (Mẫu 2 trang) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-11126-10 |
|
| 10142 |
954 |
2011 |
Stugeron (mẫu 2) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11126-10 |
|
| 10143 |
19 |
2011 |
Stugeron tablet |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-11126-10 |
|
| 10144 |
626 |
2011 |
Sucon-RB Capsules |
Công ty TNHH TM Dược phẩm Thuận Hăa |
Trên báo cho công chúng |
VN-5601-10 |
|
| 10145 |
1022 |
2011 |
Sucrafar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6215-08 |
|
| 10146 |
841 |
2011 |
Sulcilat |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Kỳ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6759-08, VN-6760-08 |
|
| 10147 |
1429 |
2011 |
Sulperazone |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-55035-07 |
img533.jpg
img534.jpg
Thumbs.db
|
| 10148 |
1168 |
2011 |
Suncardivas |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 10149 |
308 |
2011 |
Suncardivas |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4630 - 07; VN - 4631 - 07 |
|
| 10150 |
395 |
2011 |
Sunclopilet |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9391-09 |
|