| 10051 |
1237 |
2011 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte.Ltd., |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3010-07 |
img209.jpg
img210.jpg
img211.jpg
img212.jpg
img213.jpg
img214.jpg
Thumbs.db
|
| 10052 |
1238 |
2011 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte.Ltd., |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3010-07 |
|
| 10053 |
1053 |
2011 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4979-10 |
img711.jpg
img712.jpg
Thumbs.db
|
| 10054 |
1590 |
2011 |
Seroquel XR |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4979-10 |
|
| 10055 |
1052 |
2011 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4979-10 |
1052-1.jpg
1052-2.jpg
1052-3.jpg
1052-4.jpg
Thumbs.db
|
| 10056 |
1591 |
2011 |
Seroquel XR |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4979-10 |
|
| 10057 |
269 |
2011 |
Serviflox |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1023-06 |
|
| 10058 |
785 |
2011 |
Sevorane |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratoires SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9914 - 10 |
|
| 10059 |
784 |
2011 |
Sevorane |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratoires SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9914 - 10 |
|
| 10060 |
40 |
2011 |
Shuraten |
Công ty TNHH dược phẩm Thành Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9704-10 |
|
| 10061 |
951 |
2011 |
Sibelium (mẫu 1) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11124-10 |
|
| 10062 |
952 |
2011 |
Sibelium (mẫu 2) |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11124-10 |
|
| 10063 |
1320 |
2011 |
Sifrol |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10785 - 10 |
|
| 10064 |
1086 |
2011 |
Sifrol |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNI-407-11 |
img847.jpg
img848.jpg
img849.jpg
img850.jpg
Thumbs.db
|
| 10065 |
95 |
2011 |
Sifrol (Mẫu 1) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10785-10 |
|
| 10066 |
96 |
2011 |
Sifrol (Mẫu 2) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10785-10 |
|
| 10067 |
97 |
2011 |
Sifrol (Mẫu 3) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10785-10 |
|
| 10068 |
1031 |
2011 |
Sigformin |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12301-11 |
1031-1.jpg
1031-2.jpg
Thumbs.db
|
| 10069 |
1030 |
2011 |
Sigmaryl |
Công ty TNHH dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12302 |
|
| 10070 |
210 |
2011 |
Silymax Extra |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11210-10 |
|
| 10071 |
1038 |
2011 |
Silymax Extra |
Công ty TNHH thương mại và dược phẩm Hưng Việt |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-11210-10 |
|
| 10072 |
736 |
2011 |
Silymax-70mg |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10543-10 |
|
| 10073 |
1163 |
2011 |
Simvacor |
Công ty cổ phần dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 8022 - 09 |
|
| 10074 |
1021 |
2011 |
Simvafar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-0931-06 |
|
| 10075 |
349 |
2011 |
Simvastatin Winthrop |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8000-09 |
|
| 10076 |
177 |
2011 |
Sinbre |
Công ty TNHH Dược phẩm Nhất Anh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 7135 - 09 |
|
| 10077 |
1120 |
2011 |
Singular |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2416-06, Vn-2415-06, VN-3100-07, VN-3098-07 |
|
| 10078 |
1118 |
2011 |
Singular |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2416-06, Vn-2415-06, VN-3100-07, VN-3098-07 |
|
| 10079 |
1119 |
2011 |
Singular |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2416-06, Vn-2415-06, VN-3100-07, VN-3098-07 |
|
| 10080 |
1197 |
2011 |
Siro ho Methorphan |
Công ty cổ phần Traphaco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5601-08 |
|
| 10081 |
563 |
2011 |
Siro Toplexil |
Công ty TNHH Sanofi Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9887-09 |
|
| 10082 |
617 |
2011 |
Sitacef |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 10345 - 10 |
|
| 10083 |
1173 |
2011 |
Sizodon |
Văn phòng đại diện công ty Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 10084 |
1461 |
2011 |
Skaba |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12506-11 |
|
| 10085 |
1537b |
2011 |
Skeancare-U |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V-14229-11 |
|
| 10086 |
1535 |
2011 |
Skincare-U |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14229-11 |
|
| 10087 |
1537a |
2011 |
Skincare-U |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14229-11 |
img676.jpg
Thumbs.db
|
| 10088 |
1536 |
2011 |
Skincare-U |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14229-11 |
img674.jpg
img675.jpg
Thumbs.db
|
| 10089 |
1206 |
2011 |
Skineal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-8219-09 |
|
| 10090 |
1532 |
2011 |
Skineal |
Công ty TNHH Thương mại Dược phẩm Đông á |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8219-09 |
img677.jpg
img678.jpg
img679.jpg
img680.jpg
Thumbs.db
|
| 10091 |
1122 |
2011 |
Smart-Air |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12554-11 |
img756.jpg
img757.jpg
Thumbs.db
|
| 10092 |
464 |
2011 |
Smecta |
Văn phòng đại diện công ty Ipsen Pharma |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 10093 |
201 |
2011 |
Smecta |
VPĐD Công ty Beaufour Ipsen Pharma tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 10094 |
418 |
2011 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 10095 |
724 |
2011 |
Smecta |
VPĐD Công ty Ipsen Pharma tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúngTrên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9460-10 |
|
| 10096 |
1149 |
2011 |
Solian |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11317-10, VN-5618-10 |
img995.jpg
img996.jpg
Thumbs.db
|
| 10097 |
644 |
2011 |
Solian |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11317-10 |
|
| 10098 |
321 |
2011 |
Solmux Broncho |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7198-09 |
|
| 10099 |
1635 |
2011 |
Solu-Medrol |
Văn phòng đại diện công ty Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn - 11234-10 |
img748.jpg
img749.jpg
img750.jpg
img751.jpg
img752.jpg
img753.jpg
Thumbs.db
|
| 10100 |
539 |
2011 |
Somanimm |
Công ty TNHH TM & CN Dược phẩm Châu á |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
NC30 - H12 - 12 |
|