| 10451 |
1181 |
2010 |
Xamiol |
VPĐD Công ty Invida (Singapore) Pte, Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9906-10 |
img725.jpg
img726.jpg
img727.jpg
img728.jpg
|
| 10452 |
379 |
2010 |
Women Easy No Panx |
Công ty TNHH Dược Phẩm Tr̃nh Trần |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5739-10 |
|
| 10453 |
969 |
2010 |
Vị Thống Ninh - hoàn cứng |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1448-H12-10 |
|
| 10454 |
969 |
2010 |
Vị Thống Linh - thuốc bột |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V899-H12-10 |
|
| 10455 |
312 |
2010 |
Vị Quản Thống |
Công ty TNHH Đông dược ái Hữu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-0840-06 |
|
| 10456 |
313 |
2010 |
Vị Quản Thống |
Công ty TNHH Đông dược ái Hữu |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-0840-06 |
|
| 10457 |
143 |
2010 |
VP - Gen |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5641 - 08 |
|
| 10458 |
901 |
2010 |
Vomina |
Công ty cổ phần dược vật tư y tƠ Nghệ An |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6418-08 |
|
| 10459 |
740 |
2010 |
Voltex |
ăn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8162-09 |
|
| 10460 |
531 |
2010 |
Voltex |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8162-09 |
|
| 10461 |
1153 |
2010 |
Voltaren Emulgel (Mẫu 30') |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-6236-08 |
|
| 10462 |
1135 |
2010 |
Voltaren Emulgel (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6236-08 |
img945.jpg
|
| 10463 |
1152 |
2010 |
Voltaren Emulgel (Mẫu 15') |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-6236-08 |
|
| 10464 |
1134 |
2010 |
Voltaren Emulgel (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Zuellig Pharma Pte., Ltd. |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-6236-08 |
img747.jpg
img748.jpg
Thumbs.db
|
| 10465 |
552 |
2010 |
Voltaren Emulgel |
Diethelm & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6236-08 |
|
| 10466 |
166 |
2010 |
Vitamin C Stada1g |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên xe ô tô cho công chúng |
VD-5248-08 |
|
| 10467 |
165 |
2010 |
Vitamin C Stada 1g |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-5248-08 |
|
| 10468 |
164 |
2010 |
Vitamin C Stada 1g |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5248-08 |
|
| 10469 |
942 |
2010 |
Vitamin C sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 10470 |
796 |
2010 |
Vitagini |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo cho công chúng |
VNA-3324-05 |
|
| 10471 |
636 |
2010 |
Vitacap |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-3096-07 |
|
| 10472 |
540 |
2010 |
Vitacap |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3096-07 |
|
| 10473 |
541 |
2010 |
Vitacap |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-3096-07 |
|
| 10474 |
717 |
2010 |
Viritin |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9095-09, VD-9096-09 |
|
| 10475 |
99 |
2010 |
Vimaxx |
Công ty TNHH Thiên Thành |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD- 7401 - 09 |
|
| 10476 |
968 |
2010 |
Vigavir - B |
Công ty cổ phần D̃ch vụ Thương mại và Dược phẩm Hà Nội |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1266-H12-10 |
|
| 10477 |
1290 |
2010 |
Vigamox |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3353-07 |
img573.jpg
img574.jpg
img575.jpg
img576.jpg
img577.jpg
img578.jpg
img579.jpg
img580.jpg
img581.jpg
img582.jpg
img583.jpg
Thumbs.db
|
| 10478 |
102 |
2010 |
Vigadexa |
Văn phòng đại diện Alcon Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-233-10 |
|
| 10479 |
1290 |
2010 |
Vigadexa |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-233-10 |
img573.jpg
img574.jpg
img575.jpg
img576.jpg
img577.jpg
img578.jpg
img579.jpg
img580.jpg
img581.jpg
img582.jpg
img583.jpg
Thumbs.db
|
| 10480 |
857 |
2010 |
Vidilysin |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10480-10 |
|
| 10481 |
420 |
2010 |
Vida Up (Mẫu 4 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB-3690-05 |
|
| 10482 |
419 |
2010 |
Vida up (Mẫu 1 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB-3690-05 |
|
| 10483 |
273 |
2010 |
Vicaldex |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7438-09 |
|
| 10484 |
509 |
2010 |
Vibtil 250mg |
VPĐD Galien Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10339-05 |
|
| 10485 |
77 |
2010 |
Viên ngậm Ngọc Hầu |
Công ty TNHH dược phẩm Nata - Hoa Linh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-0736-06 |
|
| 10486 |
1079 |
2010 |
Viên nén Carsamin Plus (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8195-09 |
img841.jpg
img842.jpg
|
| 10487 |
1078 |
2010 |
Viên nén Carsamin Plus (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8195-09 |
img837.jpg
img838.jpg
img839.jpg
img840.jpg
|
| 10488 |
1410 |
2010 |
Viêm Đại Tràng |
Cơ sở sản xuất thuốc y học cổ truỷn ThƠ Cường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1421-H12-10 |
img127.jpg
|
| 10489 |
1023 |
2010 |
Viagra |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7311, 7312-08 |
img738.jpg
img739.jpg
|
| 10490 |
497 |
2010 |
Viagra |
Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7311-08, VN-7312-08 |
|
| 10491 |
1126 |
2010 |
Vesicare |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-282-10 |
img730.jpg
img731.jpg
img732.jpg
img733.jpg
|
| 10492 |
767 |
2010 |
Verospiron |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4456-07, VN-5369-10 |
|
| 10493 |
396 |
2010 |
Verorab |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi Pasteur S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0288-09 |
|
| 10494 |
1338 |
2010 |
Ventolin |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7689-09 |
|
| 10495 |
629 |
2010 |
Ventolin |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7689-09 |
|
| 10496 |
825 |
2010 |
Venlafaxine Stada 75mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7129-09 |
|
| 10497 |
456 |
2010 |
Veniz XR 37.5 |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10357-05 |
|
| 10498 |
1039 |
2010 |
Velcade |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8765-09 |
img793.jpg
img794.jpg
|
| 10499 |
397 |
2010 |
Vaxigrip |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi Pasteur S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0010-07 |
|
| 10500 |
618 |
2010 |
Vastarel MR |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4243-08 |
|