| 10801 |
1416 |
2010 |
Sandostatin |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7300-08 |
img392.jpg
img393.jpg
img394.jpg
img395.jpg
img396.jpg
img397.jpg
|
| 10802 |
645 |
2010 |
Sandostatin |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7300-08 |
|
| 10803 |
838 |
2010 |
Salonpas(Mẫu 3) |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9162-09 |
|
| 10804 |
1074 |
2010 |
Salonpas Liniment |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên panô cho công chúng |
VD-12080-10 |
img618.jpg
|
| 10805 |
837 |
2010 |
Salonpas (Mẫu 2) |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9162-09 |
|
| 10806 |
836 |
2010 |
Salonpas (mẫu 1) |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9162-09 |
|
| 10807 |
1162 |
2010 |
Salonpas |
Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên panô cho công chúng |
VD-9162-09 |
img762.jpg
|
| 10808 |
875 |
2010 |
Sơn dương bổ thận |
Cơ sở SX & KD thuốc YHCT Vĩnh Quang |
Trên truyền hình cho công chúng |
V965-H12-10 |
|
| 10809 |
1158 |
2010 |
Sâm nhung bổ thận TW 3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW3 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V568-H12-10 |
img753.jpg
Thumbs.db
|
| 10810 |
327 |
2010 |
Rumenadol |
Công ty CP TM Dược phẩm Quang Minh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-5697-08 |
|
| 10811 |
1229 |
2010 |
Rowatinex |
Văn phòng Đại diện Brithol Michcoma International Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-3427-07 |
img930.jpg
|
| 10812 |
585 |
2010 |
Rousbevit (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9789-09 |
|
| 10813 |
584 |
2010 |
Rousbevit (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9789-09 |
|
| 10814 |
583 |
2010 |
Rousbevit |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9789-09 |
|
| 10815 |
592 |
2010 |
Rotrizin (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9788-09 |
|
| 10816 |
591 |
2010 |
Rotrizin (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9788-09 |
|
| 10817 |
590 |
2010 |
Rotrizin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9788-09 |
|
| 10818 |
903 |
2010 |
Rotacor |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8400-09, VN-8401-09 |
|
| 10819 |
917 |
2010 |
Rotacor |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8400-09, VN-8401-09 |
|
| 10820 |
244 |
2010 |
Rosuvastatin Stada 10mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8268-09 |
|
| 10821 |
1341 |
2010 |
Roseginal Forte |
Công ty CP thương mại Dược Đông Bắc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4862-08 |
img984.jpg
img985.jpg
|
| 10822 |
595 |
2010 |
Roceta-F (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9786-09 |
|
| 10823 |
588 |
2010 |
Roceta (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9784-09 |
|
| 10824 |
587 |
2010 |
Roceta (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9784-09 |
|
| 10825 |
594 |
2010 |
Roceta - F (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-9786-09 |
|
| 10826 |
593 |
2010 |
Roceta - F |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9786-09 |
|
| 10827 |
586 |
2010 |
Roceta |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9784-09 |
|
| 10828 |
1150 |
2010 |
Risozym Tab. |
Pharmix Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7792-09 |
img751.jpg
img752.jpg
Thumbs.db
|
| 10829 |
563 |
2010 |
Ribomin |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10794-10 |
|
| 10830 |
835 |
2010 |
Rhynixsol |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7292-09 |
|
| 10831 |
280 |
2010 |
Rhunaflu |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5116-08 |
|
| 10832 |
228 |
2010 |
Rhinocort Aqua |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9795-05 |
|
| 10833 |
1574 |
2010 |
Rhinidol |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo cho công chúng |
V705-H10-10 |
img451.jpg
|
| 10834 |
1549 |
2010 |
Rhinassin - OPC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11636-10 |
img470.jpg
|
| 10835 |
894 |
2010 |
Rheumapain-F |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1232-H12-10 |
|
| 10836 |
614 |
2010 |
Revmaton |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-4258-07 |
|
| 10837 |
1338 |
2010 |
Retrovir |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10167-05 |
|
| 10838 |
445 |
2010 |
Repace H |
Văn phòng đại diện công ty Sun pharmaceutical industries limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10355-05 |
|
| 10839 |
108 |
2010 |
Renictec |
Công ty cổ phần dược liệu TW2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3687, VN-2414-06, VN-2413-06 |
|
| 10840 |
539 |
2010 |
Remos IB |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VNB-3198-05 |
|
| 10841 |
718 |
2010 |
Regulon |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7160-08 |
|
| 10842 |
1026 |
2010 |
Regulon |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VN-7160-08 |
img966.jpg
|
| 10843 |
8 |
2010 |
Regulon |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter Plc. |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-7160-08 |
|
| 10844 |
1314 |
2010 |
Refortan |
Văn phòng đại diện công ty Berlin Chemie AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9010-09 |
img804.jpg
img805.jpg
|
| 10845 |
1071 |
2010 |
Recover |
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9634-05 |
|
| 10846 |
1440 |
2010 |
Reamberin dung dịch truyền |
VPĐD Polysan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5643-10 |
|
| 10847 |
158 |
2010 |
Ranilex |
Công ty TNHH Korea United Pharm. Int' L Inc. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-2995-07 |
|
| 10848 |
42 |
2010 |
Raceca 30mg (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8300-09 |
|
| 10849 |
873 |
2010 |
Raceca 30mg (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8300-09 |
|
| 10850 |
41 |
2010 |
Raceca 30mg (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8300-09 |
|