| 10901 |
1321 |
2010 |
Postinor-2 (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-8706-09 |
img830.jpg
img831.jpg
|
| 10902 |
1320 |
2010 |
Postinor-2 (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-8706-09 |
img826.jpg
img827.jpg
|
| 10903 |
1550 |
2010 |
Postinor-2 |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8706-09 |
img343.jpg
|
| 10904 |
1001 |
2010 |
Postinor-2 |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8706-09 |
img609.jpg
|
| 10905 |
1000 |
2010 |
Postinor-2 |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-8706-09 |
|
| 10906 |
473 |
2010 |
Pomulin |
Công ty EVD Dược phẩm và Y tƠ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9907-10, VN-9908-10 |
|
| 10907 |
1375 |
2010 |
Pomulin |
Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tƠ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9907-10, VN-9908-10 |
img287.jpg
img288.jpg
|
| 10908 |
1188 |
2010 |
Polymina |
Công ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-1746-06 |
|
| 10909 |
234 |
2010 |
Polybamycin |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB-2835-05 |
|
| 10910 |
1105 |
2010 |
Polono |
Công ty TNHH TM và CN Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10453-10 |
img654.jpg
img655.jpg
Thumbs.db
|
| 10911 |
110 |
2010 |
Polaramine Tablets |
Công ty cổ phần dược liệu TW2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6310-08 |
|
| 10912 |
322 |
2010 |
pms-Atorvastatin |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7531-09 |
|
| 10913 |
323 |
2010 |
pms-Alu P Gel |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6775-09 |
|
| 10914 |
939 |
2010 |
PM Eye Tonic |
Công ty TNHH TM Dp Phương Linh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 9148 - 09 |
|
| 10915 |
1070 |
2010 |
PM Eye Tonic |
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9148-09 |
|
| 10916 |
334 |
2010 |
PM Eye tonic |
Công ty TNHH TM Dược phẩm Phương Linh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-9148-09 |
|
| 10917 |
945 |
2010 |
Plurivites |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 10918 |
232 |
2010 |
Plendil |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3368-07 |
|
| 10919 |
1259 |
2010 |
Plavix |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4610-07, VN-8880-09 |
img950.jpg
img951.jpg
|
| 10920 |
1084 |
2010 |
Piracefti |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5406-08 |
img436.jpg
img437.jpg
|
| 10921 |
634 |
2010 |
Piperazam 4,5g |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3547-07 |
|
| 10922 |
921 |
2010 |
Pioz 15/30 |
USV Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5137 - 07l VN - 5138 - 08 |
|
| 10923 |
297 |
2010 |
Pioglite |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10159-05 |
|
| 10924 |
1404 |
2010 |
Pimenem |
Chi nhánh Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8969-09, VD-12527-10 |
img978.jpg
img979.jpg
|
| 10925 |
752 |
2010 |
Pilocarpine hydrochloride tablets |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8072-09 |
|
| 10926 |
818 |
2010 |
Pilifase-M |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 9326- 09; VD- 9327 - 09 |
|
| 10927 |
1273 |
2010 |
Pilifase-M |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9326, 9327-09 |
img745.jpg
img746.jpg
img747.jpg
img748.jpg
img749.jpg
img750.jpg
|
| 10928 |
818 |
2010 |
Pilifase |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 9328 - 09; VD- 9329 - 08 |
|
| 10929 |
1273 |
2010 |
Pilifase |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9328, 9329-09 |
img745.jpg
img746.jpg
img747.jpg
img748.jpg
img749.jpg
img750.jpg
|
| 10930 |
208 |
2010 |
Pidocar |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-1487-06 |
|
| 10931 |
291 |
2010 |
Picaroxin |
Công ty TNHH D̃ch vụ thương mại dược phẩm Chánh Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 10932 |
847 |
2010 |
Phytobebe |
Công ty TNHH dược phẩm - dược liệu Opodis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1386-H12-10 |
|
| 10933 |
516 |
2010 |
Phosphalugel |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH tại tp HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 6457 - 08 |
|
| 10934 |
969 |
2010 |
Phong Thấp Hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V898-H12-10 |
|
| 10935 |
869 |
2010 |
Phong tê thấp Hyđan |
Cơ sở sản xuất, bào chƠ thuốc YHCT -Thanh Hoá |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-6434-08 |
|
| 10936 |
1313 |
2010 |
Phong tê thấp Hyđan |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tƠ Thanh Hoá |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6434-08 |
.picasa.ini
AVSEQ01.wmv
img060.jpg
img061.jpg
img062.jpg
img063.jpg
img064.jpg
|
| 10937 |
681 |
2010 |
Phong tê thấp Hyđan |
Công ty cổ phần dược-vật tư y tƠ Thanh Hoá |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6434-08 |
|
| 10938 |
1098 |
2010 |
Phong tê thấp Bà Giằng |
Công ty TNHH Dược phẩm Phong Bà Giằng |
Trên panô cho công chúng |
V840-H12-10 |
img396.jpg
Thumbs.db
|
| 10939 |
332 |
2010 |
Phong liễu Tràng vị khang |
Công ty TNHH thương mại dược phẩm Đông á |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-7617-09 |
|
| 10940 |
896 |
2010 |
Phlebodia |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9103 - 09 |
|
| 10941 |
424 |
2010 |
Phenergan cream |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC- 0096 -10 |
|
| 10942 |
946 |
2010 |
Phấn NadyROSA |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 10943 |
536 |
2010 |
Pharmax G2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-0546-06 |
|
| 10944 |
678 |
2010 |
Pharmaton, Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5025-10, VN-7479-09 |
|
| 10945 |
679 |
2010 |
Pharmaton, Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5025-10, VN-7479-09 |
|
| 10946 |
1140 |
2010 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-6940-08 |
img688.jpg
|
| 10947 |
406 |
2010 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6940-08 |
|
| 10948 |
409 |
2010 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 10949 |
677 |
2010 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-7479-09 |
|
| 10950 |
409 |
2010 |
Pharmaton |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-5025-10 |
|