| 10951 |
474 |
2010 |
Pharmatadin |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7788 - 09; VN - 7789 - 09 |
|
| 10952 |
219 |
2010 |
Perskindol Classic spray |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-3824-07 |
|
| 10953 |
219 |
2010 |
Perskindol Classic Liniment |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-3822-07, VN-3823-07, VN-3824-07 |
|
| 10954 |
219 |
2010 |
Perskindol Classic gel |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-3823-07 |
|
| 10955 |
917 |
2010 |
Periloz |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8230-09 |
|
| 10956 |
903 |
2010 |
Periloz |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8230-09 |
|
| 10957 |
1453 |
2010 |
Perglim M-1, Perglim M-2 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10407-10 |
img535.jpg
img536.jpg
img537.jpg
img538.jpg
|
| 10958 |
893 |
2010 |
Perfalgan |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5346-10 |
|
| 10959 |
1364 |
2010 |
Pentaxim (Vắc xin bạch hầu, uốn ván, ho gà, bại liệt) |
Văn phòng đại diện công ty Sanofi Pasteur S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0287-09 |
img075.jpg
img076.jpg
img077.jpg
img078.jpg
|
| 10960 |
1445 |
2010 |
Pataday |
Văn phòng đại diện công ty Alcon Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1 - 232 - 10 |
img225.jpg
img226.jpg
img227.jpg
img228.jpg
Thumbs.db
|
| 10961 |
1290 |
2010 |
Pataday |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-232-10 |
img573.jpg
img574.jpg
img575.jpg
img576.jpg
img577.jpg
img578.jpg
img579.jpg
img580.jpg
img581.jpg
img582.jpg
img583.jpg
Thumbs.db
|
| 10962 |
665 |
2010 |
Partamol Siro |
Công ty TNHH liên doanh Stada - VietNam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10768-10 |
|
| 10963 |
161 |
2010 |
Partamol |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-5245-08 |
|
| 10964 |
451 |
2010 |
Partamol |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9750-09, VD-9751-09 |
|
| 10965 |
450 |
2010 |
Partamol |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9750-09, VD-9751-09 |
|
| 10966 |
163 |
2010 |
Partamol |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-5245-08 |
|
| 10967 |
162 |
2010 |
Partamol |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Trên xe ô tô cho công chúng |
VD-5245-08 |
|
| 10968 |
1177 |
2010 |
Pariet |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0317-06 |
|
| 10969 |
1220 |
2010 |
Pariet |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0317-06, VN-2303-06 |
|
| 10970 |
733 |
2010 |
Paracold Infants F |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD - 8950 - 09 |
|
| 10971 |
733 |
2010 |
Paracold Infants |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8949 - 09 |
|
| 10972 |
733 |
2010 |
Paracold |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8946 - 09; VN - 8949 - 09 |
|
| 10973 |
734 |
2010 |
Paracold |
Công ty cổ phần Hoá - Dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8947 - 09 |
|
| 10974 |
1515 |
2010 |
Paracol 10mg/ml |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11848-10 |
img559.jpg
|
| 10975 |
504 |
2010 |
Pantoprazole |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 10707 - 10 |
|
| 10976 |
746 |
2010 |
Pantocid IV (Mẫu 2) |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5779-08 |
|
| 10977 |
953 |
2010 |
Pantocid IV (mẫu 2) |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5779-08 |
|
| 10978 |
952 |
2010 |
Pantocid IV (mẫu 1) |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5779-08 |
|
| 10979 |
675 |
2010 |
Pantocid IV |
Văn phòng đại diện công ty Sun pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5779-08 |
|
| 10980 |
954 |
2010 |
Pantocid |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5778-08 |
|
| 10981 |
674 |
2010 |
Pantocid |
Văn phòng đại diện công ty Sun pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5778-08 |
|
| 10982 |
1095 |
2010 |
Panataxel |
LaboratoriosLiconsa S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1897-06 |
img398.jpg
img399.jpg
|
| 10983 |
517 |
2010 |
Panangin |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5367-10, VN-9214-09 |
|
| 10984 |
480 |
2010 |
Panangin |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5367-10, VN-9214-09 |
|
| 10985 |
1187 |
2010 |
Panamino |
Công ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11246-10 |
img710.jpg
img711.jpg
|
| 10986 |
315 |
2010 |
Panadol trẻ em viên nhai |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4933-07 |
|
| 10987 |
315 |
2010 |
Panadol tre em viên sủi |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-0354-06 |
|
| 10988 |
1057B |
2010 |
Panadol tre em 120mg |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-4933-07 |
|
| 10989 |
1057 |
2010 |
Panadol tre em |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VN-0354-06 |
img454.jpg
img455.jpg
Thumbs.db
|
| 10990 |
770 |
2010 |
Panadol Extra |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6304-08 |
|
| 10991 |
851 |
2010 |
Panadol Extra |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6304-08 |
|
| 10992 |
771 |
2010 |
Panadol Extra |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6304-08 |
|
| 10993 |
608 |
2010 |
Panadol Extra |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6304-08 |
|
| 10994 |
1507 |
2010 |
Panadol Extra |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6304-08 |
|
| 10995 |
1142 |
2010 |
Panadol Extra |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-6304-08 |
|
| 10996 |
609 |
2010 |
Panadol |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-8049-09 |
|
| 10997 |
772 |
2010 |
Panadol |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8049-09 |
|
| 10998 |
773 |
2010 |
Panadol |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8049-09 |
|
| 10999 |
852 |
2010 |
panadol |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-8049-09 |
|
| 11000 |
883 |
2010 |
Pamolcap |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-7907-09 |
|