| 11101 |
489 |
2010 |
Neopeptine thuốc nước |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-9712-05 |
|
| 11102 |
840 |
2010 |
Neopeptine Drops |
Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Thuận Hoá |
Trên báo cho công chúng |
VN - 5063 - 07 |
|
| 11103 |
1514 |
2010 |
Neo-Gynoternan |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13055-10 |
img557.jpg
|
| 11104 |
448 |
2010 |
Neo-Codion |
VPĐD Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7869-09 |
|
| 11105 |
1332 |
2010 |
Negacef 750mg |
Chi nhánh Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5809-08 |
img786.jpg
img787.jpg
Thumbs.db
|
| 11106 |
254 |
2010 |
Negacef |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNA-2857-05 |
|
| 11107 |
616 |
2010 |
Nefazan |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8070-09 |
|
| 11108 |
363 |
2010 |
Naturenz |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Ap phích cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 11109 |
362 |
2010 |
Naturenz |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6682-09 |
|
| 11110 |
20 |
2010 |
Natrilix |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3832-07 |
|
| 11111 |
638 |
2010 |
Nat-C 1000 |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8239-09 |
|
| 11112 |
637 |
2010 |
Nat-B |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6724-08 |
|
| 11113 |
111 |
2010 |
Nasonex Aqueous Nasal spray |
Công ty Cổ phần Dược liệu TW2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5759-08 |
|
| 11114 |
778 |
2010 |
Nasalis |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V292-H12-10 |
|
| 11115 |
1263 |
2010 |
Nasalis |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V292-H12-10 |
|
| 11116 |
1262 |
2010 |
Nasalis |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V292-H12-10 |
|
| 11117 |
1261 |
2010 |
Nasalis |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V292-H12-10 |
|
| 11118 |
948 |
2010 |
Naroxol |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 11119 |
378 |
2010 |
Narita Spray |
Choongwae Pharma Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5290-10 |
|
| 11120 |
1419 |
2010 |
Nanokine |
Công ty công nghệ sinh học dược Nanogen |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13156,57,58,59,60,61,62-10 |
img372.jpg
img373.jpg
|
| 11121 |
886 |
2010 |
Nam dược tiêu độc thuỷ |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V492-H12-10 |
|
| 11122 |
888 |
2010 |
Nagantec |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V491-H12-10 |
|
| 11123 |
283 |
2010 |
Nady-TRIMEDAT |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2400-07 |
|
| 11124 |
941 |
2010 |
NadySpasmyl |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 11125 |
279 |
2010 |
Nadypharlax |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-3145-07 |
|
| 11126 |
281 |
2010 |
Nadygenor |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-3782-07 |
|
| 11127 |
277 |
2010 |
Nadyfer |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5716-08 |
|
| 11128 |
284 |
2010 |
Nady - AnbĐtiq |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3375-07 |
|
| 11129 |
949 |
2010 |
Nacantuss |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 11130 |
253 |
2010 |
Naatrapyl |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5807-08 |
|
| 11131 |
1394 |
2010 |
Myvita Kids |
Lô 51, Đường số 2, KCN Tân Tạo, Q. Tân Bình, TP. Hồ ChƯ Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11268-10 |
img724.jpg
|
| 11132 |
388 |
2010 |
Myonal |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9194 - 09 |
|
| 11133 |
113 |
2010 |
Myonal |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9194-09 |
|
| 11134 |
1511 |
2010 |
Myonal |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9194-09 |
img908.jpg
img909.jpg
|
| 11135 |
112 |
2010 |
Myonal |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9194-09 |
|
| 11136 |
780 |
2010 |
Mydocalm |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8705-09 |
|
| 11137 |
352 |
2010 |
Mucosolvan |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5219 - 08 |
|
| 11138 |
353 |
2010 |
Mucosolvan |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelhiem International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5219 - 08 |
|
| 11139 |
374 |
2010 |
Mucitux |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3703-07 |
|
| 11140 |
652 |
2010 |
Mucimed |
Công ty CP Dược phẩm Glomed |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 8635 - 09 |
|
| 11141 |
1055 |
2010 |
Moxilen Forte |
Văn phòng đại diện công ty Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4535 - 07 |
img534.jpg
img535.jpg
|
| 11142 |
1055 |
2010 |
Moxilen |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5016 - 07 |
img534.jpg
img535.jpg
|
| 11143 |
1468 |
2010 |
Morinda Citrifolia (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11915-10, VD-11916-10 |
img468.jpg
img469.jpg
|
| 11144 |
1467 |
2010 |
Morinda Citrifolia (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11915-10, VD-11916-10 |
img467.jpg
|
| 11145 |
576 |
2010 |
Mopyl |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3286-07 |
|
| 11146 |
1530 |
2010 |
Momate - S Ointment |
VPĐD công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1 - 251 - 10 |
img780.jpg
img781.jpg
img782.jpg
img783.jpg
Thumbs.db
|
| 11147 |
426 |
2010 |
Momate |
Văn phòng Đại diện Công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-4936-07 |
|
| 11148 |
932 |
2010 |
Momate |
Văn phòng đại diện công ty Glenmark pharmaceutical Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4936-07 |
|
| 11149 |
1568 |
2010 |
Modela |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo cho công chúng |
V1568-H12-10 |
img449.jpg
|
| 11150 |
1397 |
2010 |
Modela |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1565-H12-10 |
AVSEQ01.wmv
img135.jpg
|