| 11251 |
544 |
2010 |
Livolin Forte |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-2409-06 |
|
| 11252 |
543 |
2010 |
Livolin Forte |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-2409-06 |
|
| 11253 |
613 |
2010 |
Livertis |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-9977-10 |
|
| 11254 |
1100 |
2010 |
Liver Gold-F |
Công ty TNHH IN DI CO |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7915-09 |
AVSEQ01.wmv
img008.jpg
img009.jpg
img010.jpg
|
| 11255 |
1567 |
2010 |
Litinki |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo cho công chúng |
V1454-H12-10 |
img448.jpg
|
| 11256 |
506 |
2010 |
Litinki |
Cơ sở dược thảo Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1454-H12-10 |
|
| 11257 |
844 |
2010 |
Lisopress |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
Vn-3638-07, VN-3637-07 |
|
| 11258 |
1103 |
2010 |
Liptin |
Công ty TNHH TM Thanh Danh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8631-09 |
|
| 11259 |
1160 |
2010 |
Lipovenoes 10% PLR |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5552-08 |
img520.jpg
img694.jpg
img695.jpg
VTS_01_1.wmv
|
| 11260 |
240 |
2010 |
Lipitor |
VPĐD Công ty Pfizer (Thái Lan) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10296-05 |
|
| 11261 |
49 |
2010 |
Lipirus (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9779-09 |
|
| 11262 |
48 |
2010 |
Lipirus (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9779-09 |
|
| 11263 |
47 |
2010 |
Lipirus |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9779-09 |
|
| 11264 |
1241 |
2010 |
Linorip |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11648-10 |
|
| 11265 |
1523 |
2010 |
Linh Chi (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12587-10 |
img555.jpg
img556.jpg
|
| 11266 |
1522 |
2010 |
Linh Chi (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-12587-10 |
img554.jpg
|
| 11267 |
235 |
2010 |
Lindynette 20 |
Vân phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-5364-10 |
|
| 11268 |
760 |
2010 |
Lindynette 20 |
Văn phòng đại diện công ty Gedeon Richter |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5364-10 |
|
| 11269 |
361 |
2010 |
Limzer |
Văn phòng đại diện công ty Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0933-06 |
|
| 11270 |
440 |
2010 |
Limitral 2,5 mg |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 5227 - 08 |
|
| 11271 |
1558 |
2010 |
Ligatis (Mẫu 2) |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1533-H12-10 |
img499.jpg
|
| 11272 |
1557 |
2010 |
Ligatis (Mẫu 1) |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1533-H12-10 |
img498.jpg
|
| 11273 |
195 |
2010 |
Lifezar (01 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2322-06 |
|
| 11274 |
196 |
2010 |
Lifeza (06 trang) |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2322-06, VD-2321-06 |
|
| 11275 |
630 |
2010 |
Libracefactam |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4852-07 |
|
| 11276 |
1009 |
2010 |
Libaamin Inj |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm & TM Sohaco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1036-06 |
|
| 11277 |
1020 |
2010 |
Levothyrox |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0942, 0943-06 |
img312.jpg
|
| 11278 |
214 |
2010 |
Levoquin |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNA-3907-05 |
|
| 11279 |
542 |
2010 |
Levofloxacin Stada 500mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9028-09 |
|
| 11280 |
599 |
2010 |
Levofloxacin |
Công ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11241-10 |
|
| 11281 |
914 |
2010 |
Levoday |
Cadila Healthcare Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10073-05 |
|
| 11282 |
631 |
2010 |
Leucovorin calcium |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Pháp |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4315-07 |
|
| 11283 |
1318 |
2010 |
leucodinine b 10% (mẫu 2) |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-2194-06 |
img944.jpg
|
| 11284 |
1317 |
2010 |
leucodinine b 10% (mẫu 1) |
Công ty cổ phần hoá dược phẩm Mekophar |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-2194-06 |
img941.jpg
|
| 11285 |
1580 |
2010 |
Lescol |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10270-05 |
img919.jpg
img920.jpg
img921.jpg
img922.jpg
|
| 11286 |
1565 |
2010 |
Lavenka |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo cho công chúng |
V1296-H12-10 |
img457.jpg
|
| 11287 |
385 |
2010 |
Lantus Solostar (Mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9371-09 |
|
| 11288 |
384 |
2010 |
Lantus Solostar ( Mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9371-09 |
|
| 11289 |
1368 |
2010 |
Lansoprazol Stada 30mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7123-09 |
img307.jpg
img308.jpg
|
| 11290 |
1316 |
2010 |
Lansoprazol 30mg |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11281-10 |
img942.jpg
img943.jpg
|
| 11291 |
250 |
2010 |
Lanocorbic |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5800-08 |
|
| 11292 |
1179 |
2010 |
Lamostad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11969-10, VD-11967-10 |
img685.jpg
img686.jpg
img687.jpg
|
| 11293 |
958 |
2010 |
Lakani |
Cơ sở dược thảo Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1295-H12-10 |
|
| 11294 |
1566 |
2010 |
Lakani |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo cho công chúng |
V1295-H12-10 |
img452.jpg
|
| 11295 |
664 |
2010 |
Lactacyd BB |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-8048-09 |
|
| 11296 |
1327 |
2010 |
Lactacyd BB |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN - 8048 - 09 |
img181.jpg
img182.jpg
VTS_01_1.wmv
|
| 11297 |
574 |
2010 |
Lactacyd BB |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Các loại hình quảng cáo khác cho công chúng |
VD-8048-09 |
|
| 11298 |
507 |
2010 |
Lactacyd BB |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-8048-09 |
|
| 11299 |
1383 |
2010 |
Lactacyd BB |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 8048 - 09 |
img222.jpg
Thumbs.db
|
| 11300 |
1338 |
2010 |
Lacipil |
Văn phòng Đại diện Công ty GlaxoSmithKline Pte., Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9227-09 |
|