| 11151 |
1477 |
2010 |
Mobic viên nén |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5222, 5221-08 |
img639.jpg
img640.jpg
|
| 11152 |
1479 |
2010 |
Mobic viên nén |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5222, 5221-08 |
|
| 11153 |
1478 |
2010 |
Mobic viên nén |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5222, 5221-08 |
img641.jpg
|
| 11154 |
1478 |
2010 |
Mobic thuốc tiêm |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6453-08 |
img641.jpg
|
| 11155 |
1477 |
2010 |
Mobic thuốc tiêm |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6453-08 |
img639.jpg
img640.jpg
|
| 11156 |
1479 |
2010 |
Mobic thuốc tiêm |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6453-08 |
|
| 11157 |
790 |
2010 |
Mobic |
Văn phòng đại diện Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5222-08 |
|
| 11158 |
790 |
2010 |
Mobic |
Văn phòng đại diện Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5222-08 |
|
| 11159 |
16 |
2010 |
Mixtard 30 |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4409 - 07 |
|
| 11160 |
142 |
2010 |
Mitoxgen |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 11161 |
454 |
2010 |
Mirtaz |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5774-08 |
|
| 11162 |
723 |
2010 |
Mirena |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5005-10 |
|
| 11163 |
1148 |
2010 |
Mirena |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5005-10 |
img033.jpg
img034.jpg
|
| 11164 |
1147 |
2010 |
Mirena |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5005-10 |
img029.jpg
img030.jpg
img031.jpg
img032.jpg
|
| 11165 |
560 |
2010 |
Minigadine |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-6792-08 |
|
| 11166 |
1402 |
2010 |
Mimosa viên an thần |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-6280-08 |
img272.jpg
Vien an than MIMOSAsua.mp3
|
| 11167 |
18 |
2010 |
Microgynon ED Fe |
Trung tâm Nghiên cứu phát triển Y tƠ cộng đồng |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
107/QLD- VP |
|
| 11168 |
926 |
2010 |
Microclismi 9g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo Sài Gòn |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-4483-07 |
|
| 11169 |
925 |
2010 |
Microclismi 3g |
Công ty Cổ phần Thiên Thảo Sài Gòn |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-4482-07 |
|
| 11170 |
569 |
2010 |
Micardis Plus |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5862 - 08 |
|
| 11171 |
1112 |
2010 |
Micardis Plus |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862-08 |
img509.jpg
img510.jpg
|
| 11172 |
197 |
2010 |
Micardis Plus |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862-08, VN-5863-08 |
|
| 11173 |
386 |
2010 |
Micardis Plus |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5862 - 08; VN - 5863 - 08 |
|
| 11174 |
404 |
2010 |
Micardis Plus |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5862-08 |
|
| 11175 |
1113 |
2010 |
Micardis |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023-10, VN-5024-10 |
|
| 11176 |
569 |
2010 |
Micardis |
Văn phòng đại diện công ty Boehringer International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5023 - 10; VN 5024 - 10 |
|
| 11177 |
150 |
2010 |
Micardis |
Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5023 - 10; VN - 5024 - 10 |
|
| 11178 |
148 |
2010 |
Micardis |
Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5023 - 10 |
|
| 11179 |
149 |
2010 |
Micardis |
Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 5023 - 10; VN 5024 - 10 |
|
| 11180 |
355 |
2010 |
Micardis |
Công ty Boehringer Ingehlheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 11181 |
1111 |
2010 |
Micardis |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023-10, VN-5024-10 |
|
| 11182 |
404 |
2010 |
Micardis |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5023-10 |
|
| 11183 |
414 |
2010 |
Miaryl |
Công ty TNHH Hasan Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9814-09 |
|
| 11184 |
1344 |
2010 |
Miacalcic Nasal |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3130-07 |
img079.jpg
img080.jpg
img081.jpg
img082.jpg
|
| 11185 |
1344 |
2010 |
Miacalcic injection |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5693-08 |
img079.jpg
img080.jpg
img081.jpg
img082.jpg
|
| 11186 |
666 |
2010 |
Metronidazole Stada |
Công ty TNHH liên doanh Stada - VietNam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10731-10 |
|
| 11187 |
601 |
2010 |
Methycobal |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10110-05, VN-9549-05 |
|
| 11188 |
1191 |
2010 |
Metformin Boston |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8536-09 |
img798.jpg
img799.jpg
|
| 11189 |
342 |
2010 |
Meronem |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7975-09 |
|
| 11190 |
1307 |
2010 |
Mercilon (8 trang) |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
img606.jpg
|
| 11191 |
1309 |
2010 |
Mercilon (1 trang) |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
img344.jpg
img345.jpg
|
| 11192 |
1308 |
2010 |
Mercilon (1 trang) |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
img605.jpg
|
| 11193 |
1090 |
2010 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
|
| 11194 |
1092 |
2010 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
|
| 11195 |
370 |
2010 |
Mercilon |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6747-08 |
|
| 11196 |
1091 |
2010 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
|
| 11197 |
1089 |
2010 |
Mercilon |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme tại Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-6747-08 |
|
| 11198 |
1279 |
2010 |
Meloxicam |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3558-07 |
|
| 11199 |
850 |
2010 |
Meloxicam |
Công ty dược Trung ương |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 3248 - 07 |
|
| 11200 |
1432 |
2010 |
Melox - Boston 7.5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8535-09 |
img313.jpg
img314.jpg
|