| 11351 |
496 |
2010 |
Insunova N |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5735-10 |
|
| 11352 |
496 |
2010 |
Insunova 30/70 |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5734-10 |
|
| 11353 |
459 |
2010 |
Insunova |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5532-10, VN-5735-10, VN-5734-10 |
|
| 11354 |
16 |
2010 |
Insulatard HM |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co ., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 4408 - 07 |
|
| 11355 |
900 |
2010 |
Inpizide (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9778-09 |
|
| 11356 |
1029 |
2010 |
Inpizide (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9778-09 |
img206.jpg
|
| 11357 |
1028 |
2010 |
Inpizide (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9778-09 |
img205.jpg
|
| 11358 |
899 |
2010 |
Inpizide (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9778-09 |
|
| 11359 |
1027 |
2010 |
Inpizide |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9778-09 |
img222.jpg
img223.jpg
|
| 11360 |
898 |
2010 |
Inpizide |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9778-09 |
|
| 11361 |
1242 |
2010 |
Infartan |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3232-07 |
img117.jpg
|
| 11362 |
13 |
2010 |
Imdur |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9794-05 |
|
| 11363 |
230 |
2010 |
Imdur |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9794-05, VN-3367-07 |
|
| 11364 |
1424 |
2010 |
Igatan Cap. |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5045-07 |
img434.jpg
img436.jpg
|
| 11365 |
685 |
2010 |
Ideos |
Công ty TNHH - TM Dược Thuận Gia |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN - 5181 - 10 |
|
| 11366 |
1176 |
2010 |
Ideos |
Công ty TNHH-TM Dược Thuận Gia |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-5181-10 |
ATT00042.mp3
img118.jpg
|
| 11367 |
817 |
2010 |
Ideos |
Công ty TNHH-TM Dược Thuận Gia |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5181-10 |
|
| 11368 |
1109 |
2010 |
Ibufene Choay (Mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6843,6844-09 |
img911.jpg
img912.jpg
|
| 11369 |
1108 |
2010 |
Ibufene Choay (Mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-6843,6844-09 |
img909.jpg
img910.jpg
|
| 11370 |
1422 |
2010 |
Hyzaar |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3099 - 07 |
img404.jpg
img405.jpg
img406.jpg
img407.jpg
img408.jpg
img409.jpg
img410.jpg
img411.jpg
img412.jpg
|
| 11371 |
1171 |
2010 |
Hyzaar |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3099-07 |
img991.jpg
img992.jpg
|
| 11372 |
265 |
2010 |
Hyperium |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3831-07 |
|
| 11373 |
969 |
2010 |
Huyết áp hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1169-H12-10 |
|
| 11374 |
809 |
2010 |
Huons Milkyran |
Công ty TNHH TM dược phẩm Hải Trung |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-0378-06 |
|
| 11375 |
980 |
2010 |
Hovitec Syrup |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-1976-06 |
|
| 11376 |
399 |
2010 |
Holoxan |
Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9417-05 |
|
| 11377 |
909 |
2010 |
HoAstex |
Công ty Cổ phần dược phẩm OPC |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD- 11070 - 10 |
|
| 11378 |
1401 |
2010 |
Hoastex |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VD-11070-10 |
img278.jpg
SIRO ASTEXsua.mp3
|
| 11379 |
910 |
2010 |
HoAstex |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí cho công chúng |
VD- 11070 - 10 |
|
| 11380 |
1545 |
2010 |
Hoạt Huyết Nhất Nhất (Mẫu 30') |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1562-H12-10 |
AVSEQ01.wmv
img133.jpg
|
| 11381 |
1546 |
2010 |
Hoạt Huyết Nhất Nhất (Mẫu 15') |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1562-H12-10 |
AVSEQ01.wmv
img134.jpg
|
| 11382 |
1570 |
2010 |
Hoạt huyết Nhất Nhất |
Công ty TNHH Nhất Nhất |
Trên báo cho công chúng |
V1562-H12-10 |
img454.jpg
|
| 11383 |
1280 |
2010 |
Hoạt huyết dưỡng não Tada |
Công ty TNHH Dược phẩm Thành Đạt |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD- 10019 - 10 |
img775.jpg
Thumbs.db
|
| 11384 |
933 |
2010 |
Hoạt huyƠt dứng não Tada |
Công ty CP Dược Lâm Đồng |
Trên báo cho công chúng |
VD-10018, 10019,10020-10 |
|
| 11385 |
887 |
2010 |
Hoạt huyết dưỡng não |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V593-H12-10 |
|
| 11386 |
808 |
2010 |
Hoạt huyết dưỡng não |
Công ty cổ phần Traphaco |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-9714-09 |
|
| 11387 |
969 |
2010 |
Hoàn Thanh Can Lương Huyết |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1041-H12-10 |
|
| 11388 |
969 |
2010 |
Hoàn Thanh Can |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V897-H12-10 |
|
| 11389 |
969 |
2010 |
Ho suyễn - Bổ phƠ |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1104-H12-10 |
|
| 11390 |
865 |
2010 |
Ho bổ phƠ |
Công ty TNHH dược phẩm Fito Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V481-H12-10 |
|
| 11391 |
739 |
2010 |
Hirudoid kem bôI da |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5343-10 |
|
| 11392 |
532 |
2010 |
Hirudoid kem bôi da |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9309-05 |
|
| 11393 |
742 |
2010 |
Hirudoid kem bôI da |
Văn phòng đại diện công ty Diethelm & Co. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5343-10 |
|
| 11394 |
972 |
2010 |
Highliver |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-10577-10 |
|
| 11395 |
973 |
2010 |
Highliver |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-10577-10 |
|
| 11396 |
524 |
2010 |
Heptamyl |
Văn phòng đại diện Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6302 - 08 |
|
| 11397 |
856 |
2010 |
Hemoq mom |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9631-10 |
|
| 11398 |
855 |
2010 |
Hemoq mom |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-9631-10 |
|
| 11399 |
272 |
2010 |
Hemofolic |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5885-08 |
|
| 11400 |
1283 |
2010 |
Hemarexin |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-2636-07 |
img767.jpg
img768.jpg
|