| 11451 |
853 |
2010 |
Glucophage |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 11452 |
431 |
2010 |
Glucophage |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 11453 |
1243 |
2010 |
Glucoform |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10305-10 |
|
| 11454 |
318 |
2010 |
Glovita |
Công ty CP Dược phẩm Glomed |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
đMaiV_ 8633 - 09 |
|
| 11455 |
319 |
2010 |
Glothistle |
Công ty CP Dược phẩm Glomed |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
đMaiV- 6232 - 08 |
|
| 11456 |
655 |
2010 |
Glotaren |
Công ty CP Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 7960 - 09 |
|
| 11457 |
654 |
2010 |
Glotal 500 |
Công ty CP Dược phẩm Glomed |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 7500 - 09 |
|
| 11458 |
320 |
2010 |
Glokort |
Công ty CP dược phẩm Glomed |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-5960 -08 |
|
| 11459 |
656 |
2010 |
Glodas |
Công ty CP Dược phẩm Glomed |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 5959 - 08 |
|
| 11460 |
1244 |
2010 |
Glizadinax |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11085-10 |
|
| 11461 |
1033 |
2010 |
Glivec |
VPĐD Diethelm & Co. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0537-06 |
img843.jpg
img844.jpg
img845.jpg
img846.jpg
img847.jpg
img848.jpg
|
| 11462 |
862 |
2010 |
Glimvaz |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3167, 3168, 3169, 3170-07 |
|
| 11463 |
805 |
2010 |
Glimepiride |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11280 - 10 |
|
| 11464 |
286 |
2010 |
Gliclazide Winthrop 80 mg |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-4981-08 |
|
| 11465 |
1278 |
2010 |
Gliclazid |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9733-09 |
|
| 11466 |
1081 |
2010 |
Glibest |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7441-09 |
img268.jpg
|
| 11467 |
282 |
2010 |
Gliberid |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5111-08 |
|
| 11468 |
33 |
2010 |
Glibenclamide Stada 5mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB-4628-05 |
|
| 11469 |
806 |
2010 |
Glibenclamide |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tƠ Domesco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 7073 - 09 |
|
| 11470 |
1398 |
2010 |
Gitiac soft capsule |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4681-07 |
img980.jpg
img981.jpg
|
| 11471 |
527 |
2010 |
Ginkor Fort |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3850-07 |
|
| 11472 |
944 |
2010 |
Ginkgobiloba |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
|
|
| 11473 |
1538 |
2010 |
Ginkgo Biloba |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10496-10 |
|
| 11474 |
969 |
2010 |
Giải Phong Tiêu Độc Nhuận Trường |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1103-H12-10 |
|
| 11475 |
969 |
2010 |
Giải cảm tiêu ban trái |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1102-H12-10 |
|
| 11476 |
964 |
2010 |
Giải độc gan Xuân Quang |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Trên truyền hình cho công chúng |
V582-H12-10 |
|
| 11477 |
831 |
2010 |
Getzlox INF |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9223-09 |
|
| 11478 |
831 |
2010 |
Getzlox |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10151-05, VN-10150-05, VN-7686-09 |
|
| 11479 |
79 |
2010 |
Getlite |
Văn phòng đại diện Công ty Getz Pharma (Private) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5565-08, VN-7179-08 |
|
| 11480 |
1123 |
2010 |
Getino - B |
Văn phòng đại diện công ty Getz Pharma (Private) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1- 345 - 10 |
img246.jpg
img247.jpg
img248.jpg
img249.jpg
Thumbs.db
|
| 11481 |
248 |
2010 |
Genmisil |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-6044-08 |
|
| 11482 |
78 |
2010 |
Genestron |
Công ty O.P.V. (Overseas) Limited. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-222-09 |
|
| 11483 |
1180 |
2010 |
Gemfibstad 300 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-11964-10 |
img692.jpg
img693.jpg
|
| 11484 |
979 |
2010 |
Gazore |
Sai Minra Innopharm Pvt. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2090-06 |
|
| 11485 |
191 |
2010 |
Gavix |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8429-09 |
|
| 11486 |
861 |
2010 |
Gavix |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8429-09 |
|
| 11487 |
1353 |
2010 |
Gaviscon (Mẫu 4) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-305-10, VN1-306-10 |
img148.jpg
img149.jpg
|
| 11488 |
1354 |
2010 |
Gaviscon (Mẫu 3) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Kệ trưng bày sản phẩm tại nhà thuốc cho công chúng |
VN1-305-10, VN1-306-10 |
img091.jpg
img092.jpg
img093.jpg
img094.jpg
img095.jpg
img096.jpg
img097.jpg
|
| 11489 |
1355 |
2010 |
Gaviscon (Mẫu 2) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN1-305-10, VN1-306-10 |
img099.jpg
img100.jpg
|
| 11490 |
1356 |
2010 |
Gaviscon (Mẫu 1) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN1-305-10, VN1-306-10 |
img115.jpg
img116.jpg
|
| 11491 |
1500 |
2010 |
Gaviscon |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-305, 306-10 |
img740.jpg
img741.jpg
img742.jpg
img743.jpg
img744.jpg
|
| 11492 |
1101 |
2010 |
Gastrozole 20 |
Công ty TNHH TM Thanh Danh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5274-10 |
|
| 11493 |
530 |
2010 |
Gastropulgite |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5212-08 |
|
| 11494 |
1359 |
2010 |
Gardasil |
Văn phòng đại diện công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVXX - H0308 - 10 |
|
| 11495 |
551 |
2010 |
Ganpotec |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Trên panô cho công chúng |
VD-8530-09 |
|
| 11496 |
602 |
2010 |
Gamalate B6 |
VPĐD Tedis tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-298-10, 299-10 |
|
| 11497 |
1163 |
2010 |
Gabantin 300 |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-4629-07 |
img771.jpg
img772.jpg
img773.jpg
img774.jpg
img775.jpg
img776.jpg
img777.jpg
img778.jpg
Thumbs.db
|
| 11498 |
1006 |
2010 |
Fumafer-B9 Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthebalo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD- 7577 - 09 |
img590.jpg
img591.jpg
img592.jpg
img593.jpg
|
| 11499 |
792 |
2010 |
Fucidin H |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5148-07 |
|
| 11500 |
672 |
2010 |
Fucidin |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1076-06 |
|