| 11801 |
990 |
2010 |
Colposeptine |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3670-07 |
|
| 11802 |
991 |
2010 |
Colposeptine |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3670-07 |
|
| 11803 |
993 |
2010 |
Colposeptine |
Văn phòng đại diện công ty Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3670-07 |
|
| 11804 |
639 |
2010 |
Colestrim |
VPĐD Mega Lifesciences Pty. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7745-09 |
|
| 11805 |
881 |
2010 |
Colchicine Stada |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD- 11302 - 10 |
|
| 11806 |
765 |
2010 |
Co-Diovan |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8856-09, VN-9324-09 |
|
| 11807 |
389 |
2010 |
CODEPECT |
VPĐD công ty Mega Lifesciences Pty.Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9302-09 |
|
| 11808 |
827 |
2010 |
Cobazid 3 mg |
Chi nhánh công ty cổ phần Pymepharco |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD- 1952 - 06 |
|
| 11809 |
793 |
2010 |
Cobazid |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Trên báo cho công chúng |
VD-1952-06 |
|
| 11810 |
346 |
2010 |
Co - Aprovel |
Văn phòng đại diện Sanofi - Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 7344 - 08 |
|
| 11811 |
1042 |
2010 |
Clopalvix |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8522-09 |
img398.jpg
Thumbs.db
|
| 11812 |
736 |
2010 |
Clopalvix |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-8522-09 |
|
| 11813 |
730 |
2010 |
ClinOleic 20% |
VPĐD Công ty Baxter HealthCare (Asia) Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6926-08 |
|
| 11814 |
1186 |
2010 |
Clindamycin |
Công ty CP Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-1513-06, VD-0680-06 |
img714.jpg
img715.jpg
img716.jpg
img717.jpg
|
| 11815 |
729 |
2010 |
Climen |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3751-07 |
|
| 11816 |
234 |
2010 |
Clenasth |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB-2150-04 |
|
| 11817 |
90 |
2010 |
Clazic SR |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB - 3950 - 05 |
|
| 11818 |
91 |
2010 |
Clazic SR |
Công ty TNHH United Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VNB - 3950 - 05 |
|
| 11819 |
1189 |
2010 |
Clarocin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bos ton Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9346-09 |
img795.jpg
img796.jpg
|
| 11820 |
1528 |
2010 |
Clarityne |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8888-09, VN-10561-10 |
|
| 11821 |
1528 |
2010 |
Clarityne |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8888-09, VN-10561-10 |
|
| 11822 |
367 |
2010 |
Clarinase Repetabs |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3821-07 |
|
| 11823 |
549 |
2010 |
Clamoxyl |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7688-09 |
|
| 11824 |
452 |
2010 |
Citopam |
VPĐD Sun Pharmaceutical Industries Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-0639-06 |
|
| 11825 |
1531 |
2010 |
Chính khí - KG |
Chi nhánh công ty TNHH TM dược phẩm K&G |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V 1157 - H12 - 10 |
img400.jpg
img401.jpg
|
| 11826 |
1128 |
2010 |
Chophytin |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1191-H12-10 |
.picasa.ini
img067.jpg
img068.jpg
VTS_01_1.wmv
|
| 11827 |
1252 |
2010 |
Chophytin |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1191-H12-10 |
|
| 11828 |
1253 |
2010 |
Chophytin |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1191-H12-10 |
|
| 11829 |
1254 |
2010 |
Chophytin |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1321-H12-10 |
|
| 11830 |
969 |
2010 |
Chỉ Thống Hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1101-H12-10 |
|
| 11831 |
236 |
2010 |
Chirocaine |
Văn phòng đại diện công ty Abbott Laboratories |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 9882 - 05 |
|
| 11832 |
1002 |
2010 |
Chibi |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-5143-07 |
.picasa.ini
img096.jpg
img097.jpg
Thumbs.db
|
| 11833 |
1003 |
2010 |
Chibi |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5143-07 |
img103.jpg
img104.jpg
|
| 11834 |
1447 |
2010 |
Champs C Sugar Free Chewable Tablet 100mg (Strawberry) |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10232-10 |
img611.jpg
img612.jpg
|
| 11835 |
1448 |
2010 |
Champs C Chewable 100mg (Strawberry) |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10231-10 |
img607.jpg
img608.jpg
|
| 11836 |
1446 |
2010 |
Champs C Chewable 100mg (Natural Orange Flavour) |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-10230-10 |
img609.jpg
img610.jpg
|
| 11837 |
290 |
2010 |
Cezimeinj |
Công ty TNHH dược phẩm Ṿ Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-3162-07 |
|
| 11838 |
966 |
2010 |
Cezil Fast |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-11511-10 |
|
| 11839 |
965 |
2010 |
Cezil D |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-10074-1 |
|
| 11840 |
1151 |
2010 |
Cexod Tab. |
Pharmix Corporation |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8352-09 |
img749.jpg
img750.jpg
Thumbs.db
|
| 11841 |
261 |
2010 |
Cetrimaz |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5797-08 |
|
| 11842 |
10 |
2010 |
Cốt linh diệu |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
V1271 - H12 - 10 |
|
| 11843 |
1232 |
2010 |
Cốt Linh Diệu |
Công ty TNHH Nam Dược |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
V1271-H12-10 |
img123.jpg
Track01.cda
|
| 11844 |
1342 |
2010 |
Cerviprime |
Văn phòng đại diện AstraZeneca Singapore Pte., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN1-235-10 |
img329.jpg
img330.jpg
img331.jpg
img332.jpg
|
| 11845 |
1464 |
2010 |
Cervarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H0342-10 |
img333.jpg
img334.jpg
img335.jpg
img336.jpg
img337.jpg
img338.jpg
|
| 11846 |
262 |
2010 |
Ceraapix |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5796-08 |
|
| 11847 |
194 |
2010 |
Centovit Kids + Calcium |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VNB-1424-04 |
|
| 11848 |
811 |
2010 |
Centovit Baby |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-3230-07 |
|
| 11849 |
192 |
2010 |
Centovit Baby |
Công ty cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-3230-07 |
|
| 11850 |
1532 |
2010 |
Censikan |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-12186-10 |
|