| 11951 |
82 |
2010 |
Biprolol |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9081-09 |
|
| 11952 |
1592 |
2010 |
Bi-otra |
Công ty TNHH AC Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6936-08 |
|
| 11953 |
503 |
2010 |
Biolactyl |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo cho công chúng |
VNB - 4085 - 05 |
|
| 11954 |
927 |
2010 |
Bioferon |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3297-07 |
|
| 11955 |
572 |
2010 |
Biobaby |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-9848-10 |
|
| 11956 |
71 |
2010 |
Binozyt |
Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10332-05, Vn-4607-07 |
|
| 11957 |
1141 |
2010 |
Biloba |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Trên truyền hình cho công chúng |
VNA-3554-00 |
img397.jpg
VTS_01_1.wmv
|
| 11958 |
375 |
2010 |
Biafine |
VPĐD Công ty Tedis S.A. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9416-09 |
|
| 11959 |
376 |
2010 |
Biafine |
VPĐD Công ty Tedis S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-9416-09 |
|
| 11960 |
115 |
2010 |
bi Preterax |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3070-07 |
|
| 11961 |
116 |
2010 |
bi Preterax |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3070-07 |
|
| 11962 |
1306 |
2010 |
Bi Preterax |
Văn phòng đại diện công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 3070 - 07 |
img214.jpg
img215.jpg
|
| 11963 |
607 |
2010 |
Bi Preterax |
Văn phòng đại diện Les Laboratories Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3070-07 |
|
| 11964 |
17 |
2010 |
Betex |
Văn phòng đại diện Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN - 6139-08 |
|
| 11965 |
275 |
2010 |
Betasiphon |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V682-H12-10 |
|
| 11966 |
276 |
2010 |
Betasiphon |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 - Nadyphar |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-3777-07 |
|
| 11967 |
223 |
2010 |
Betaloc Zok |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6895-08, VN-6896-08 |
|
| 11968 |
241 |
2010 |
Betaloc Zok |
AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6895-08, VN-6896-08 |
|
| 11969 |
1157 |
2010 |
Betadine Antiseptic Solution |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-10690-10 |
img963.jpg
|
| 11970 |
1488 |
2010 |
Besladin |
Công ty cổ phần dược phẩm Phú TháI |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-7024-08 |
img384.jpg
img385.jpg
|
| 11971 |
1510 |
2010 |
Berodual (mẫu 3) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1616-06, VN-6454-08 |
img563.jpg
img564.jpg
img565.jpg
img566.jpg
|
| 11972 |
1510 |
2010 |
Berodual (mẫu 3) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1616-06, VN-6454-08 |
img563.jpg
img564.jpg
img565.jpg
img566.jpg
|
| 11973 |
1509 |
2010 |
Berodual (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1616-06, VN-6454-08 |
img567.jpg
img568.jpg
|
| 11974 |
1509 |
2010 |
Berodual (mẫu 2) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1616-06, VN-6454-08 |
img567.jpg
img568.jpg
|
| 11975 |
1508 |
2010 |
Berodual (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1616-06, VN-6454-08 |
img569.jpg
img570.jpg
img571.jpg
img572.jpg
Thumbs.db
|
| 11976 |
1508 |
2010 |
Berodual (mẫu 1) |
VPĐD Công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-1616-06, VN-6454-08 |
img569.jpg
img570.jpg
img571.jpg
img572.jpg
Thumbs.db
|
| 11977 |
479 |
2010 |
Berocca Calcium and Megnesium |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. tại Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-7476-09 |
|
| 11978 |
758 |
2010 |
Berocca Calcium and Magnesium |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte., Ltd |
Trên báo, tạp chí cho công chúng |
VN - 7476 - 09 |
|
| 11979 |
757 |
2010 |
Berocca Calcium and Magnesium |
Văn phòng đại diện công ty Bayer (South East Asia) Pte., Ltd |
Trên báo, tạp chí cho công chúng |
VN - 7476 - 09 |
|
| 11980 |
759 |
2010 |
Berocca Calcium and Magnesium |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte., LTd |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN - 7476 - 09 |
|
| 11981 |
485 |
2010 |
Benaxepa expectorant |
Công ty TNHH Nhăm Thiên Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5429-08 |
|
| 11982 |
486 |
2010 |
Benaxepa expectorant |
Công ty TNHH Nhăm Thiên Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-5429-08 |
|
| 11983 |
930 |
2010 |
Belafcap |
Công ty TNHH dược phẩm Khương Duy |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-1562-06 |
|
| 11984 |
139 |
2010 |
Beauliver |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1318-10 |
|
| 11985 |
123 |
2010 |
Beauliver |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1318-H12-10 |
|
| 11986 |
547 |
2010 |
Bearbidan |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Trên báo cho công chúng |
VD-6377-08 |
|
| 11987 |
1426 |
2010 |
Bavican Cap |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6774-08 |
img736.jpg
img737.jpg
|
| 11988 |
429 |
2010 |
Baraclude |
VPĐD Diethelm & Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-3828-07 |
|
| 11989 |
814 |
2010 |
Bar |
Công ty cổ phần dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
GC-0071-08 |
|
| 11990 |
101 |
2010 |
Banago |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-5491-08 |
|
| 11991 |
225 |
2010 |
Bambec |
Công ty Cổ phần Dược liệu Trung ương 2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9412-05 |
|
| 11992 |
1087 |
2010 |
Bổ thận thủy TW3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm TW3 |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1086-H12-10 |
img642.jpg
|
| 11993 |
969 |
2010 |
Bổ thận thượng phương |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1100-H12-10 |
|
| 11994 |
133 |
2010 |
Bổ thận sáng mắt |
Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long. |
Trên truyền hình cho công chúng |
V708H12-10 |
|
| 11995 |
132 |
2010 |
Bổ thận mát gan |
Công ty TNHH Đông nam dược Bảo Long. |
Trên truyền hình cho công chúng |
V707H12-10 |
|
| 11996 |
874 |
2010 |
Bổ tâm an thần |
Cơ sở SX & KD thuốc YHCT Vĩnh Quang |
Trên truyền hình cho công chúng |
V1281-H12-10 |
|
| 11997 |
969 |
2010 |
Bổ HuyƠt Kiện Tỳ Hoàn |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Đặng Nguyên Đường |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V1168-H12-10 |
|
| 11998 |
52 |
2010 |
Bactevo (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9771-09 |
|
| 11999 |
51 |
2010 |
Bactevo (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9771-09 |
|
| 12000 |
50 |
2010 |
Bactevo |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9771-09 |
|