| 2851 |
810 |
2015 |
Duaryl |
CN công ty CPDP Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22163-15 |
|
| 2852 |
814 |
2015 |
Lotecor |
VPĐD công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17631-14 |
|
| 2853 |
813 |
2015 |
Olopat OD |
VPĐD công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15703-12 |
|
| 2854 |
811 |
2015 |
Dalacin T 1% |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18572-14 |
|
| 2855 |
815 |
2015 |
Nepaflam |
VPĐD công ty Ajanta Pharma Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17809-14 |
|
| 2856 |
817 |
2015 |
Idarac |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22313-15 |
|
| 2857 |
822 |
2015 |
Rulid 150 mg (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22315-15 |
|
| 2858 |
831 |
2015 |
Augclamox 1g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20436-14 |
|
| 2859 |
0817a |
2015 |
Idarac (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22313-15 |
|
| 2860 |
837 |
2015 |
Curam Quick Tabs |
CN Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18638-15, VN-18637-15 |
|
| 2861 |
821 |
2015 |
Rulid 150 mg |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22315-15 |
|
| 2862 |
0817b |
2015 |
Idarac (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22313-15 |
|
| 2863 |
823 |
2015 |
Rulid 150 mg (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22315-15 |
|
| 2864 |
820 |
2015 |
Cortibion (Khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21043-14 |
|
| 2865 |
818 |
2015 |
Cortibion |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21043-14 |
|
| 2866 |
819 |
2015 |
Cortibion (Khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21043-14 |
|
| 2867 |
827 |
2015 |
Micardis Plus |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16587-13, VN-16960-13 |
|
| 2868 |
826 |
2015 |
Micardis Plus |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16587-13, VN-16960-13 |
|
| 2869 |
825 |
2015 |
Recormon |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-821-14 |
|
| 2870 |
828 |
2015 |
Micardis Plus |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16587-13, VN-16960-13 |
|
| 2871 |
824 |
2015 |
Mircera |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13969-11, VN-13970-11 |
|
| 2872 |
92525 |
2015 |
Succipres |
VPĐD Novartis (Singapore) PTE LTD |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15928-12 |
|
| 2873 |
833 |
2015 |
Saizen |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17521-13 |
|
| 2874 |
834 |
2015 |
Panadol Extra |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21189-14 |
|
| 2875 |
835 |
2015 |
Uruso |
Công ty CPDP Hiệp Bách Niên |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14659-12 |
|
| 2876 |
832 |
2015 |
Eprex |
VPĐD công ty Janssen-Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13192-11 |
|
| 2877 |
843 |
2015 |
Procoralan 5mg, Procoralan 7.5mg |
Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15960-12, VN-15961-12 |
|
| 2878 |
842 |
2015 |
Betaserc |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12029-11 |
|
| 2879 |
841 |
2015 |
Betaserc |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17206-13 |
|
| 2880 |
838 |
2015 |
Brexin |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18799-15 |
|
| 2881 |
839 |
2015 |
Brexin |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18799-15 |
|
| 2882 |
840 |
2015 |
Brexin |
VPĐD công ty Abbott Laboratories SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18799-15 |
|
| 2883 |
844 |
2015 |
Arcoxia |
Văn phòng đại diện Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15547-12, VN-15092-12, VN-15091-12 |
|
| 2884 |
845 |
2015 |
Zometa |
VPĐD Novartis Pharma Services AG TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17540-13 |
|
| 2885 |
847 |
2015 |
TS-One capsule |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-248-14 |
|
| 2886 |
846 |
2015 |
TS-One capsule |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-247-14 |
|
| 2887 |
851 |
2015 |
Montemax |
VPĐD công ty Atco Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13484-11 |
|
| 2888 |
850 |
2015 |
Atcobeta-N |
VPĐD công ty Atco Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN12166-11 |
|
| 2889 |
848 |
2015 |
Atcoenema |
VPĐD công ty Atco Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11686-11 |
|
| 2890 |
849 |
2015 |
Zincviet |
VPĐD công ty Atco Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12166-11 |
|
| 2891 |
. |
2015 |
Essentiale Forte |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11314-10 |
0010-2016
0011-2016
0025-2016
781.15
795.15
796.15
797.15
817.15
817a.15
817b.15
818.15
819.15
820.15
821.15
822.05
823..15
851a.15
851c.15
851d.15
870.15
871.15
874.15
876.15
881
883
891
892
893
894
896.15
913.15
914.15
Theo TT 09-2015
Theo TT 13-2009
|
| 2892 |
852 |
2015 |
Isomonit 60mg retard |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15461-12 |
|
| 2893 |
855 |
2015 |
Eyeplus |
Công ty cổ phần Korea United Pharm INT'L JSC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18053-12 |
|
| 2894 |
854 |
2015 |
Gofen 400 clearcap |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18019-14 |
|
| 2895 |
856 |
2015 |
Synflorix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0799-14 |
|
| 2896 |
858 |
2015 |
No Spa Forte (mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18876-15 |
|
| 2897 |
859 |
2015 |
No Spa Forte (mẫu 3) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18876-15 |
|
| 2898 |
860 |
2015 |
No Spa Forte (mẫu 4) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18876-15 |
|
| 2899 |
857 |
2015 |
No Spa Forte (mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18876-15 |
|
| 2900 |
864 |
2015 |
Unasyn |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12601-11, VN-14306-11 |
|