| 2701 |
658 |
2015 |
Galvus Met |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18651-15, VN-18571-14 |
|
| 2702 |
659 |
2015 |
Galvus Met |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18651-15, VN-18571-14 |
|
| 2703 |
703 |
2015 |
Sterala |
VPĐD JANSSEN-CILAG LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-0814-14 |
|
| 2704 |
694 |
2015 |
Pletaal |
Công ty cổ phần Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12337-11, VN-12338-11 |
|
| 2705 |
662 |
2015 |
Coneulin |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22354-15 |
|
| 2706 |
689 |
2015 |
Mimosa Viên an thần |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20778-14 |
|
| 2707 |
702 |
2015 |
Topamax |
VPĐD Janssen - Cilag Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12513-11, VN-12512-11 |
|
| 2708 |
664 |
2015 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17846-14 |
|
| 2709 |
663 |
2015 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12889-11 |
|
| 2710 |
665 |
2015 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-176846-14 |
|
| 2711 |
661 |
2015 |
Alphachymotrypsine Choay |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-7250-09 |
|
| 2712 |
666 |
2015 |
Nebido |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14465-12 |
|
| 2713 |
00000704a |
2015 |
SaVi Osmax |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14764-11 |
|
| 2714 |
0704b |
2015 |
SaVi Alendronate Forte |
Công ty cổ phần dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-14398-11 |
|
| 2715 |
701 |
2015 |
Cepemid 1,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21658-14 |
|
| 2716 |
716 |
2015 |
Coversyl Plus Arginine |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18353-14 |
|
| 2717 |
716 |
2015 |
Coversyl Plus |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11942-11 |
|
| 2718 |
717 |
2015 |
Coversyl Plus |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11942-11 |
|
| 2719 |
717 |
2015 |
Coversyl Plus Arginine |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18353-14 |
|
| 2720 |
693 |
2015 |
Norditropin Nordilet 5mg/1,5ml |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-844-15 |
|
| 2721 |
692 |
2015 |
Zocor |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18941-15, VN-18942-15 |
|
| 2722 |
715 |
2015 |
Dalacin C |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16855-13 |
|
| 2723 |
712 |
2015 |
Dalacin C |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10464-10 |
|
| 2724 |
713 |
2015 |
Dalacin C |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10464-10 |
|
| 2725 |
696 |
2015 |
Reditux |
VPĐD công ty DR Reddy'S Laboratories Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-861-15 |
|
| 2726 |
695 |
2015 |
Pergoveris |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0709-13 |
|
| 2727 |
699 |
2015 |
Cordarone |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11316-10, VN-16722-13 |
|
| 2728 |
697 |
2015 |
Herceptin |
VPĐD công ty Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0755-13 |
|
| 2729 |
698 |
2015 |
Flusort |
VPĐD công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18900-15 |
|
| 2730 |
700 |
2015 |
Tavanic |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11311-10, VN-11312-10 |
|
| 2731 |
704 |
2015 |
Somazina |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18765-15 |
|
| 2732 |
708 |
2015 |
Galvus |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16003-12 |
|
| 2733 |
707 |
2015 |
Tasigna 200mg |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17539-13 |
|
| 2734 |
705 |
2015 |
Alimta |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-172-13 |
|
| 2735 |
706 |
2015 |
Alimta |
Eli Lilly Asia, Inc - Thailand Branch |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-172-13 |
|
| 2736 |
709 |
2015 |
Coveram |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18635-15 |
|
| 2737 |
710 |
2015 |
Elonva |
VPĐD công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0761-13 |
|
| 2738 |
799 |
2015 |
Combiwave |
VPĐD Glenmark pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18899-15, VN-18897-15, VN-18898-15 |
|
| 2739 |
711 |
2015 |
Nimotop |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10760-10, VN-10759-10 |
|
| 2740 |
724 |
2015 |
Celebrex |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15106-12 |
|
| 2741 |
720 |
2015 |
Zanmite |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19885-13 |
|
| 2742 |
714 |
2015 |
Dalacin C |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16855-13 |
|
| 2743 |
718 |
2015 |
Cresimex |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19886-13 |
|
| 2744 |
722 |
2015 |
Activ-gra |
Công ty TNHH Thương Mại và Công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20277-13 |
|
| 2745 |
721 |
2015 |
Hoạt huyết Trung ương |
Công ty TNHH Thương Mại và Công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
V20-H12-14 |
|
| 2746 |
719 |
2015 |
Flixotide Nebules |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18309-14 |
|
| 2747 |
723 |
2015 |
Lecifex 250, Lecifex 500 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13805-11, VD-13806-11 |
|
| 2748 |
0725a |
2015 |
Labavie |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19195-13 |
|
| 2749 |
725 |
2015 |
Cidetuss |
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22163-15 |
|
| 2750 |
728 |
2015 |
Gemzar |
VPĐD Eli Lilly Export SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18294-14 |
|