| 2651 |
. |
2016 |
Fogyma |
Công ty TNHH dược phẩm VNP |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-18822-15, VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2652 |
. |
2016 |
Enterogermina |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2653 |
. |
2016 |
Enterogermina |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2654 |
. |
2016 |
Enterogermina |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2655 |
. |
2016 |
Enterogermina |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2656 |
. |
2016 |
Cholapan Viên mật nghệ (mẫu 30 giây) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-19506-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2657 |
. |
2016 |
Cholapan Viên mật nghệ (mẫu 15 giây) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-19506-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2658 |
. |
2016 |
Ceelin |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-19391-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2659 |
. |
2016 |
Cao xoa bóp Bạch Hổ Hoạt Lạc cao |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-19391-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2660 |
. |
2016 |
Calcium Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2661 |
. |
2016 |
Calcium Corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2662 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2663 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2664 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2665 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2666 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2667 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2668 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2669 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2670 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2671 |
. |
2016 |
Bisolvon Tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2672 |
. |
2016 |
Bisolvon Kids; Bisolvon Tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-16167-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2673 |
. |
2016 |
Bisolvon Kids; Bisolvon Tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-16167-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2674 |
. |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-23335-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2675 |
. |
2016 |
Bảo Thanh |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-23414-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2676 |
. |
2016 |
Actisoufre |
Công ty Cổ phần thương mại dược mỹ phẩm Đào Tiến |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-18156-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2677 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-18156-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2678 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
GC-0136-11, GC-0137-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2679 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
GC-0136-11, GC-0137-11, VD-18156-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2680 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-17472-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2681 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-16067-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2682 |
. |
2016 |
Đại tràng hoàn Bà Giằng |
Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thuốc y học cổ truyền Bà Giằng |
Trên báo hình cho công chúng |
V22-H12-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2683 |
. . . |
2016 |
Hapacol CS Day |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-16067-11 |
|
| 2684 |
639 |
2015 |
Efexor XR |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18951-15 |
|
| 2685 |
652 |
2015 |
Breathezy |
Chi Nhánh Công ty TNHH Dược phẩm T&T tại Đã Nẵng |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16117-13, VN-17533-13, VN-18142-14 |
|
| 2686 |
652 |
2015 |
Breathezy |
Chi Nhánh Công ty TNHH Dược phẩm T&T tại Đã Nẵng |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16117-13, VN-17533-13, VN-18142-14 |
|
| 2687 |
642 |
2015 |
Tearbalance Ophthalmic Solution 0.1% |
VPĐD Senju Pharmaceutical Co., Ltd. tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18776-15 |
|
| 2688 |
641 |
2015 |
Cemax Capsule 200mg |
Công ty TNHH Dược phẩm Nam Hân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13307-11 |
|
| 2689 |
643 |
2015 |
Eyespot-E |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20281-13 |
|
| 2690 |
647 |
2015 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0770-13 |
|
| 2691 |
645 |
2015 |
Ornisid |
Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt (Vietgate Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15067-11 |
|
| 2692 |
646 |
2015 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0770-13 |
|
| 2693 |
649 |
2015 |
Trajenta |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17273-13 |
|
| 2694 |
648 |
2015 |
Trajenta |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17273-13 |
|
| 2695 |
651 |
2015 |
Trajenta |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17273-13 |
|
| 2696 |
650 |
2015 |
Trajenta |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17273-13 |
|
| 2697 |
691 |
2015 |
Forxiga |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN3-2-15, VN3-1-15 |
|
| 2698 |
690 |
2015 |
Forxiga |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN3-2-15, VN3-1-15 |
|
| 2699 |
657 |
2015 |
Flebogamma 5% DIF |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0602-12 |
|
| 2700 |
660 |
2015 |
Galvus |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16003-12 |
|