| 2601 |
.. |
2016 |
UPSA-C |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2602 |
.. |
2016 |
UPSA-C |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13, VN-13738-11 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2603 |
. |
2016 |
Cao ích mẫu |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo hình cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2604 |
. |
2016 |
Cao ích mẫu |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo hình cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2605 |
. . . |
2016 |
Viên ngậm Bảo Thanh NS |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
Trên báo hình cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2606 |
. . . |
2016 |
Viên ngậm Bảo Thanh |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
Trên báo hình cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2607 |
. . . |
2016 |
Viên ngậm Bảo Thanh |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
Trên báo hình cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2608 |
. . . |
2016 |
Tư âm bổ thận hoàn |
Cơ sở SXKD thuốc YHCT Đại Hồng Phúc |
Trên báo hình cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2609 |
. . . |
2016 |
Sara |
Công ty TNHH Thái Nakorn Patana (Việt Nam) |
Trên báo hình cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2610 |
. . . |
2016 |
Panadol Extra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo hình cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2611 |
. . . |
2016 |
Nat-C |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo hình cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2612 |
. . . |
2016 |
Hapacol CS Day (mẫu 30s) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-15978-12 |
|
| 2613 |
. . . |
2016 |
Enterogermina (mẫu 30s) |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 2614 |
. . . |
2016 |
Enterogermina (mẫu 15s) |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 2615 |
. . . |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19147-13 |
|
| 2616 |
. . . |
2016 |
Enat 400 |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19147-13 |
|
| 2617 |
. . . |
2016 |
Enat 400 |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19147-13 |
|
| 2618 |
. . . |
2016 |
Dầu khuynh diệp Trường Sơn |
Công ty cổ phần Đông Nam Dược Trường Sơn |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22626-15 |
|
| 2619 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-21568-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2620 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-21568-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2621 |
. |
2016 |
V.Rohto Vitamin |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2622 |
. |
2016 |
V.Rhoto Vitamin |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2623 |
. |
2016 |
Tribelus |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2624 |
. |
2016 |
Thông xoang tán Nam Dược |
Công ty Cổ phần Nam Dược |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2625 |
. |
2016 |
Thông xoang tán Nam Dược |
Công ty Cổ phần Nam Dược |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-14909-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2626 |
. |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-15519-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2627 |
. |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-15519-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2628 |
. |
2016 |
Strepsils Orange with Vitamin C |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19911-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2629 |
. |
2016 |
Strepsils Cool (mẫu 3) |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-19911-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2630 |
. |
2016 |
Strepsils Cool (mẫu 2) |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19911-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2631 |
. |
2016 |
Strepsils Cool (mẫu 1) |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-24348-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2632 |
. |
2016 |
Star sore throat |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo hình cho công chúng |
GC-231-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2633 |
. |
2016 |
Star sore throat |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo hình cho công chúng |
GC-229-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2634 |
. |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2635 |
. |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhanhscoong ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2636 |
. |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2637 |
. |
2016 |
Nautamine (mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2638 |
. |
2016 |
Nautamine (mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2639 |
. |
2016 |
Nautamine (mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2640 |
. |
2016 |
Nautamine (mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2641 |
. |
2016 |
Nasomom |
Công ty TNHH Reliv Pharma |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2642 |
. |
2016 |
Mimosa Viên an thần |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2643 |
. |
2016 |
Meticglucotin |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2644 |
. |
2016 |
Lục Khang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2645 |
. |
2016 |
Lục Khang |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Codupha |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2646 |
. |
2016 |
Liverbil |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2647 |
. |
2016 |
Liverbil |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2648 |
. |
2016 |
Il-yang Almagate |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2649 |
. |
2016 |
Il-yang Almagate |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2650 |
. |
2016 |
Gaviscon |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Limited |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-18822-15; VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|