| 2501 |
. |
2016 |
Betadine Dry Powder Spray 2,5% |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23335-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2502 |
. |
2016 |
Betadine Cream 5% |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23962-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2503 |
. |
2016 |
Betadine Antiseptic Solution 10% |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22715-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2504 |
. |
2016 |
Betadine Antiseptic Solution 10% |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22715-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2505 |
. |
2016 |
Betadine Antiseptic Solution 10% |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22715-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2506 |
. |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18026-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2507 |
. |
2016 |
Aluminium phosphat gel |
Công ty TNHH liên doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18588-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2508 |
. |
2016 |
Almasane |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18588-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2509 |
. . . |
2016 |
Telfor |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16067-11 |
|
| 2510 |
. |
2016 |
Duphalac |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên báo nói cho công chúng |
VD-21569-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2511 |
1010/2016 |
2016 |
Bar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo nói cho công chúng |
V287-H12-13 |
|
| 2512 |
0381/2016 |
2016 |
Cao ích mẫu |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên báo nói cho công chúng |
VD-25080-16 |
|
| 2513 |
0380/2016 |
2016 |
Cao ích mẫu |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên báo nói cho công chúng |
VN-19096-15 |
|
| 2514 |
0363/2016 |
2016 |
Viên nang nguyệt quý |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoa Việt |
Trên báo nói cho công chúng |
VD-22646-15 |
|
| 2515 |
0350/2016 |
2016 |
Duphalac |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên báo nói cho công chúng |
VN-16233-13 |
|
| 2516 |
0147/2016 |
2016 |
Thuốc trị đái dầm Đức Thịnh |
Công ty cổ phần y dược 3T |
Trên báo nói cho công chúng |
VD-21189-14, VD-21189-14 |
|
| 2517 |
0136/2016 |
2016 |
Tribelus |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Trên báo nói cho công chúng |
VD-16582-12 |
|
| 2518 |
0042/2016 |
2016 |
Cottu-F |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo nói cho công chúng |
VN-15416-12 |
|
| 2519 |
0008/2017 |
2016 |
Liverbil |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên báo nói cho công chúng |
VN-19133-15 |
|
| 2520 |
0007/2017 |
2016 |
Liverbil |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên báo nói cho công chúng |
VN-19635-16 |
|
| 2521 |
0001/2017 |
2016 |
Sâm nhung bổ thận TW3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Trên báo nói cho công chúng |
VN-13849-11, VN-13850-11 |
|
| 2522 |
. . . |
2016 |
Thuốc ho bổ phế Nam Hà viên ngậm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo nói cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2523 |
. . . |
2016 |
Sâm nhung bổ thận TW3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Trên báo nói cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2524 |
. . . |
2016 |
Coldi-B |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo nói cho công chúng |
VD-22626-15 |
|
| 2525 |
. . . |
2016 |
Bổ phế Nam Hà chỉ khái lộ |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo nói cho công chúng |
VD-22349-15 |
|
| 2526 |
. |
2016 |
Tribelus |
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 |
Trên báo nói cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2527 |
. |
2016 |
Thuốc trị đái dầm Đức Thịnh |
Công ty cổ phần y dược 3T |
Trên báo nói cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2528 |
. |
2016 |
PM NextG Cal |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo nói cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2529 |
. |
2016 |
Fatig |
VPĐD công ty Abbott Laboratories S.A |
Trên báo nói cho công chúng |
VN-18822-15, VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2530 |
. |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-23564-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2531 |
0367/2016 |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo hình cho công chúng |
V787-H12-10 |
|
| 2532 |
0362/2016 |
2016 |
Viên nang nguyệt quý |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hoa Việt |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22646-15 |
|
| 2533 |
0361/2016 |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-22646-15 |
|
| 2534 |
0354/2016 |
2016 |
Enat 400 |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-16233-13 |
|
| 2535 |
0353/2016 |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-16233-13 |
|
| 2536 |
0352/2016 |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-16233-13 |
|
| 2537 |
0351/2016 |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-16233-13 |
|
| 2538 |
0349/2016 |
2016 |
Bảo Phu Khang |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Linh |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-16233-13 |
|
| 2539 |
0348/2016 |
2016 |
Enterogermina |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-16233-13 |
|
| 2540 |
0323/2016 |
2016 |
Tomikan |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 2541 |
0313/2016 |
2016 |
Tottri |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2542 |
0297/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE. LTD. |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-18071-14 |
|
| 2543 |
0296/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE. LTD. |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-14755-11 |
|
| 2544 |
0294/2016 |
2016 |
Gaviscon |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-14755-11 |
|
| 2545 |
0291/2016 |
2016 |
Sara |
Công ty TNHH Thái Nakorn Patana (Việt Nam) |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-14755-11 |
|
| 2546 |
0270/2016 |
2016 |
Duphalac |
Công ty TNHH tư vấn và truyền thông BIZHUB |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-17577-13 |
|
| 2547 |
0255/2016 |
2016 |
Panadol Extra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Trên báo hình cho công chúng |
VD-18889-12 |
|
| 2548 |
0245/2016 |
2016 |
Dầu nóng Thiên Thảo |
Công ty cổ phần Đông Nam Dược Trường Sơn |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-19386-15 |
|
| 2549 |
0244/2016 |
2016 |
Ameflu (xe buýt 30s) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-19386-15 |
|
| 2550 |
0243/2016 |
2016 |
Ameflu (rạp chiếu phim 30s) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo hình cho công chúng |
VN-19386-15 |
|