| 2401 |
. . . |
2016 |
PM NextG Cal |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2402 |
. . . |
2016 |
Osla |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2403 |
. . . |
2016 |
Nat-B |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2404 |
. . . |
2016 |
Nasomom trẻ em, Nasomom 4 tinh dầu, Nasomom 4 tinh dầu trẻ em |
Công ty TNHH Reliv Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14910-11 |
|
| 2405 |
. . . |
2016 |
Hapacol CS Day (mẫu 5) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15978-12 |
|
| 2406 |
. . . |
2016 |
Hapacol CS Day (mẫu 4) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15978-12 |
|
| 2407 |
. . . |
2016 |
Hapacol CS Day (mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15978-12 |
|
| 2408 |
. . . |
2016 |
Hapacol CS Day (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 2409 |
. . . |
2016 |
Hapacol CS Day (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 2410 |
. . . |
2016 |
Extra Deep Heat |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 2411 |
. . . |
2016 |
Deep Relief |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22626-15 |
|
| 2412 |
. . . |
2016 |
Aerius |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22349-15 |
|
| 2413 |
. . . |
2016 |
Aerius |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20913-14 |
|
| 2414 |
. . . |
2016 |
Aerius |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16636-12 |
|
| 2415 |
. . . |
2016 |
Aerius |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20913-14 |
|
| 2416 |
. . . |
2016 |
Aerius |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21568-14 |
|
| 2417 |
. |
2016 |
Voltaren Emulgel |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2418 |
. |
2016 |
V.RohtoVitamin |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2419 |
. |
2016 |
V.Rohto Vitamin |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum(Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2420 |
. |
2016 |
V.Rhoto Vitamin |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2421 |
. |
2016 |
Thalapas |
Số 10 phố Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2422 |
. |
2016 |
Thalapas |
Số 10 phố Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2423 |
. |
2016 |
Thalapas |
Số 10 phố Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2424 |
. |
2016 |
Thalapas |
Số 10 phố Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2425 |
. |
2016 |
Thalapas |
Số 10 phố Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2426 |
. |
2016 |
Thalapas |
Số 10 phố Lê Quý Đôn, phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22383-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2427 |
. |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18228-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2428 |
. |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18228-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2429 |
. |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15519-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2430 |
. |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15519-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2431 |
. |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15519-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2432 |
. |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15519-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2433 |
. |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14220-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2434 |
. |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24349-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2435 |
. |
2016 |
Tadimax |
Công ty TNHH Kim Đô |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17830-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2436 |
. |
2016 |
Systane Ultra |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19911-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2437 |
. |
2016 |
Star sore throat |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24348-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2438 |
. |
2016 |
Selsun |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (VN) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19743-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2439 |
. |
2016 |
Selsun |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19743-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2440 |
. |
2016 |
Selsun |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19743-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2441 |
. |
2016 |
Sangobion |
VPĐD Merck KGaA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19743-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2442 |
. |
2016 |
Sangobion |
VPĐD Merck KGaA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19743-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2443 |
. |
2016 |
Sangobion |
VPĐD Merck KGaA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19743-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2444 |
. |
2016 |
Sangobion |
VPĐD Merck KGaA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19743-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2445 |
. |
2016 |
Sangobion |
VPĐD Merck KGaA |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22491-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2446 |
. |
2016 |
Postinor 1 |
Văn phòng đại diện Gedeon Richter |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16136-13, VN-15730-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2447 |
. |
2016 |
Postinor 1 |
Văn phòng đại diện Gedeon Richter |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16136-13, VN-15730-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2448 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16136-13, VN-15730-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2449 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16136-13, VN-15730-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2450 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16136-13, VN-15730-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|