| 2301 |
0115/2016 |
2016 |
Berocca Performance (mẫu 1) |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22808-15 |
|
| 2302 |
0114/2016 |
2016 |
Meticglucotin |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22808-15 |
|
| 2303 |
0112/2016 |
2016 |
Calcium-Sandoz 600 + Vitamin D3 |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22441-15 |
|
| 2304 |
0111/2016 |
2016 |
Calcium-Sandoz 600 + Vitamin D3 |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22441-15 |
|
| 2305 |
0110/2016 |
2016 |
Calcium-Sandoz 600 + Vitamin D3 |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22441-15 |
|
| 2306 |
0109/2016 |
2016 |
Calcium-Sandoz 600 + Vitamin D3 |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22441-15 |
|
| 2307 |
0108/2016 |
2016 |
V.Rohto Vitamin |
Công ty TNHH Rohto - Mentholatum Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22441-15 |
|
| 2308 |
0107/2016 |
2016 |
Nozeytin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22441-15 |
|
| 2309 |
0106/2016 |
2016 |
Tezkin (dung dịch dùng ngoài) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22441-15 |
|
| 2310 |
0105/2016 |
2016 |
Jazxylo/Jazxylo Adult |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22441-15 |
|
| 2311 |
0104/2016 |
2016 |
Tezkin (kem bôi ngoài da) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2312 |
0103/2016 |
2016 |
Tisore (Khu phong hóa thấp Xuân Quang) |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2313 |
0102/2016 |
2016 |
Rhinidol (Viêm xoang Xuân Quang) |
Công ty TNHH đông dược Xuân Quang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2314 |
0099/2016 |
2016 |
Baci-subti |
Công ty TNHH MTV Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2315 |
0098/2016 |
2016 |
Dasbrain |
Công ty TNHH Dược phẩm TBYT Toàn Cỗu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2316 |
0097/2016 |
2016 |
Postinor 1 |
VPĐD Gedeon Richter |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2317 |
0096/2016 |
2016 |
Postinor 1 |
VPĐD Gedeon Richter |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2318 |
0091/2016 |
2016 |
Ambroco Syrup |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2319 |
0090/2016 |
2016 |
Ambroco Syrup |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14257-11 |
|
| 2320 |
0088/2016 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-25048,25049,25050-16 |
|
| 2321 |
0087/2016 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-25050-16 |
|
| 2322 |
0086/2016 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-25050-16 |
|
| 2323 |
0085/2016 |
2016 |
Eskar |
Công ty TNHH MTV Dược khoa - Trường Đại học Dược Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-25048-16 |
|
| 2324 |
0084/2016 |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V727-H12-10 |
|
| 2325 |
0083/2016 |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24553-16 |
|
| 2326 |
0082/2016 |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14215-11, VN-13739-11 |
|
| 2327 |
0080/2016 |
2016 |
Osla |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23274-15 |
|
| 2328 |
0079/2016 |
2016 |
Osla |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20577-14 |
|
| 2329 |
0078/2016 |
2016 |
Osla |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20778-14 |
|
| 2330 |
0077/2016 |
2016 |
Osla |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20778-14 |
|
| 2331 |
0074/2016 |
2016 |
Ponstan 500 |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17890-14 |
|
| 2332 |
0072/2016 |
2016 |
Tot'hema |
Công ty TNHH TM Dược Thuận Gia |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24352-16 |
|
| 2333 |
0069/2016 |
2016 |
Aceffex |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21889-14 |
|
| 2334 |
0061/2016 |
2016 |
Bar |
Công ty Cổ phần Dược phẩm dược liệu Pharmedic |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23617-15 |
|
| 2335 |
0060/2016 |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm Mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23617-15 |
|
| 2336 |
0059/2016 |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm Mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23617-15 |
|
| 2337 |
0058/2016 |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm Mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22880-15 |
|
| 2338 |
0057/2016 |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm Mỹ phẩm Nhật Minh Dương |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22880-15 |
|
| 2339 |
0056/2016 |
2016 |
Bisolvon Kids, Bisolvon Tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19329-15 |
|
| 2340 |
0055/2016 |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19329-15 |
|
| 2341 |
0054/2016 |
2016 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
|
| 2342 |
0053/2016 |
2016 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16272-12 |
|
| 2343 |
0052/2016 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 2344 |
0050/2016 |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16072-11 |
|
| 2345 |
0049/2016 |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16072-11 |
|
| 2346 |
0046/2016 |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23260-15, VD-23261-15 |
|
| 2347 |
0045/2016 |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23260-15, VD-23261-15 |
|
| 2348 |
0044/2016 |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15416-12 |
|
| 2349 |
0040/2016 |
2016 |
Hagin |
Công ty TNHH TM Dược phẩm Việt Thành |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15416-12 |
|
| 2350 |
0037/2016 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18827-15 |
|