| 2201 |
0328/2016 |
2016 |
Bảo Phu Khang |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Linh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 2202 |
0322/2016 |
2016 |
Gastropulgite |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 2203 |
0321/2016 |
2016 |
Panadol cảm cúm |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 2204 |
0320/2016 |
2016 |
Panadol cảm cúm |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2205 |
0319/2016 |
2016 |
Panadol cảm cúm |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2206 |
0318/2016 |
2016 |
Panadol cảm cúm |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2207 |
0317/2016 |
2016 |
Panadol cảm cúm |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2208 |
0314/2016 |
2016 |
Dogarlic - Trà xanh |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2209 |
0312/2016 |
2016 |
Enterogermina |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2210 |
0311/2016 |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2211 |
0310/2016 |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 2212 |
0309/2016 |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22742-15 |
|
| 2213 |
0308/2016 |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22742-15 |
|
| 2214 |
0307/2016 |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22742-15 |
|
| 2215 |
0306/2016 |
2016 |
Tanakan |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V841-H12-10 |
|
| 2216 |
0305/2016 |
2016 |
Nidal-Flex 50 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4956-10 |
|
| 2217 |
0304/2016 |
2016 |
Tomikan (mẫu 3) |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-4956-10 |
|
| 2218 |
0303/2016 |
2016 |
Tomikan (mẫu 2) |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18071-14; VN-17195-13 |
|
| 2219 |
0302/2016 |
2016 |
Tomikan (mẫu 1) |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17574-13 |
|
| 2220 |
0301/2016 |
2016 |
Enterogermina |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18071-14 |
|
| 2221 |
0300/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18071-14 |
|
| 2222 |
0299/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18071-14 |
|
| 2223 |
0293/2016 |
2016 |
Stadmazol |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14755-11 |
|
| 2224 |
0286/2016 |
2016 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN CILAG Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19485-15 |
|
| 2225 |
0285/2016 |
2016 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN CILAG Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19485-15 |
|
| 2226 |
0283/2016 |
2016 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN CILAG Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19485-15 |
|
| 2227 |
0282/2016 |
2016 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN CILAG Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19485-15 |
|
| 2228 |
0266/2016 |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18157-12 |
|
| 2229 |
0265/2016 |
2016 |
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18157-12 |
|
| 2230 |
0264/2016 |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18157-12 |
|
| 2231 |
0263/2016 |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18562-14 |
|
| 2232 |
0262/2016 |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18562-14 |
|
| 2233 |
0261/2016 |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18562-14 |
|
| 2234 |
0260/2016 |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18562-14 |
|
| 2235 |
0259/2016 |
2016 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18562-14 |
|
| 2236 |
0257/2016 |
2016 |
Canophin |
Công ty cổ phần dược phẩm Hoàng Giang |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-1888-13 |
|
| 2237 |
0253/2016 |
2016 |
USAALLERZ |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24304-16 |
|
| 2238 |
0252/2016 |
2016 |
Strepsils extra strong |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24304-16 |
|
| 2239 |
0247/216 |
2016 |
Rohto antibacterial |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19386-15 |
|
| 2240 |
0246/2016 |
2016 |
Rohto antibacterial |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum(Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19386-15 |
|
| 2241 |
0238/2016 |
2016 |
Aliricin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19160-15 |
|
| 2242 |
0237/2016 |
2016 |
Smecta |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19160-15 |
|
| 2243 |
0234/2016 |
2016 |
Ameflu (mẫu 4) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13804-11 |
|
| 2244 |
0233/2016 |
2016 |
Ameflu (mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13804-11 |
|
| 2245 |
0232/2016 |
2016 |
Ameflu (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13804-11 |
|
| 2246 |
0231/2016 |
2016 |
Ameflu (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13804-11 |
|
| 2247 |
0228/2016 |
2016 |
Betadine Dry Powder Spray 2,5% |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19804-11 |
|
| 2248 |
0227/2016 |
2016 |
Smecta |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13804-11 |
|
| 2249 |
0226/2016 |
2016 |
Smecta |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13804-11 |
|
| 2250 |
0225/2016 |
2016 |
Viên dưỡng não O.P.CAN |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-13804-11 |
|