| 2151 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2152 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2153 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2154 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2155 |
. |
2016 |
Aerius |
VPĐD Merck Shap & Dohme (Asia) Ltd. |
Trên báo cho công chúng |
VD-18156-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2156 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
VD-18156-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2157 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
GC-0136-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2158 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
GC-0136-11, GC-0137-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2159 |
. |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23277-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2160 |
. |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20356-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2161 |
. |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20356-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2162 |
. |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20356-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2163 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16477-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2164 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21569-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2165 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21569-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2166 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21569-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2167 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21569-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2168 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14100-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2169 |
99821 |
2016 |
Ceelin |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V287-H12-13 |
|
| 2170 |
26/7/2016 |
2016 |
VG-5 |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V287-H12-13 |
|
| 2171 |
26/7/2016 |
2016 |
VG-5 |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V287-H12-13 |
|
| 2172 |
0378b/2016 |
2016 |
Osla |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V268-H12-13 |
|
| 2173 |
0378a/2016 |
2016 |
Thuốc ho Bảo Thanh |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24529-16 |
|
| 2174 |
0378/2016 |
2016 |
Bảo Phu Khang |
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Linh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V268-H12-13 |
|
| 2175 |
0377/2016 |
2016 |
Ameflu (mẫu 3) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24529-16 |
|
| 2176 |
0376/2016 |
2016 |
Ameflu (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24530-16 |
|
| 2177 |
0375/2016 |
2016 |
Ameflu (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24530-16 |
|
| 2178 |
0372/2016 |
2016 |
Canesten (mẫu 5) |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20777-14 |
|
| 2179 |
0371/2016 |
2016 |
Canesten (mẫu 4) |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20777-14 |
|
| 2180 |
0370/2016 |
2016 |
Canesten (mẫu 3) |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V8-H12-16 |
|
| 2181 |
0369/2016 |
2016 |
Canesten (mẫu 2) |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V8-H12-16 |
|
| 2182 |
0368/2016 |
2016 |
Canesten (mẫu 1) |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24238-16 |
|
| 2183 |
0366/2016 |
2016 |
Smetstad |
Công ty TNHH liên doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V2-H12-13 |
|
| 2184 |
0364/2016 |
2016 |
Almasane |
Công ty TNHH liên doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22646-15 |
|
| 2185 |
0359/2016 |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
QLĐB-131-09 |
|
| 2186 |
0357/2016 |
2016 |
Bát trân hoàn OPC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V833-H12-10 |
|
| 2187 |
0356/2016 |
2016 |
Shipoong Rosiden (mẫu 2) |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16233-13 |
|
| 2188 |
0355/2016 |
2016 |
Shipoong Rosiden (mẫu 1) |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16233-13 |
|
| 2189 |
0341/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V87-H12-13 |
|
| 2190 |
0340/2016 |
2016 |
Nasomom trẻ em (mẫu 2) |
Công ty TNHH Reliv Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V87-H12-13 |
|
| 2191 |
0339/2016 |
2016 |
Nasomom trẻ em (mẫu 1) |
Công ty TNHH Reliv Pharma |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V87-H12-13 |
|
| 2192 |
0338/2016 |
2016 |
Forlax (mẫu 2) |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V595-H12-10 |
|
| 2193 |
0337/2016 |
2016 |
Forlax (mẫu 1) |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22630-15 |
|
| 2194 |
0336/2016 |
2016 |
Forlax |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22631-15 |
|
| 2195 |
0335/2016 |
2016 |
Forlax |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22631-15 |
|
| 2196 |
0334/2016 |
2016 |
Forlax |
VPĐD Ipsen Pharma tại TP. Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22630-15 |
|
| 2197 |
0333/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17662-14 |
|
| 2198 |
0332/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16605-13, VN-16604-13 |
|
| 2199 |
0331/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-17355-12 |
|
| 2200 |
0330/2016 |
2016 |
Enterogermina |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13678-10 |
|