| 2001 |
0027/2016 |
2016 |
Calcium MKP 500 Effervescent |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16636-12 |
|
| 2002 |
. |
2016 |
Thuốc ho Bảo Thanh |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2003 |
. |
2016 |
Tezkin (Thuốc xịt) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1602-H12-10 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2004 |
. |
2016 |
Tezkin (Kem bôi) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V1254-H12-10 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2005 |
. |
2016 |
Refresh Tears (mẫu 4) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20357-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2006 |
. |
2016 |
Refresh Tears (mẫu 3) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20357-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2007 |
. |
2016 |
Refresh Tears (mẫu 2) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20629-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2008 |
. |
2016 |
Refresh Tears (mẫu 1) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24203-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2009 |
. |
2016 |
Otrivin |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2010 |
. |
2016 |
Otrivin |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2011 |
. |
2016 |
Nozeytin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2012 |
. |
2016 |
Ceelin |
Công ty TNHH Tư vấn và truyền thông Bizhub |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19506-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2013 |
. |
2016 |
Betadine Cream 5% (mẫu 4) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23962-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2014 |
. |
2016 |
Ambroco syrup |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18026-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2015 |
. |
2016 |
Ambroco syrup |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18026-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2016 |
0081/2016 |
2016 |
PM Procare Diamond |
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-23274-15 |
|
| 2017 |
0051/2016 |
2016 |
PM Procare |
Công ty TNHH Dược phẩm Đông Đô |
Trên sách, báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-21888-14 |
|
| 2018 |
0039/2016 |
2016 |
Nidal |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18827-15 |
|
| 2019 |
0014/2017 |
2016 |
Japrolox |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên decan cho công chúng |
VD-18846-13 |
|
| 2020 |
0292/2016 |
2016 |
Fugacar |
VPĐD JANSSEN CILAG Ltd |
Trên panô cho công chúng |
VD-14755-11 |
|
| 2021 |
0248/2016 |
2016 |
Gofen 400 Clearcap |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên panô cho công chúng |
VD-20151-13 |
|
| 2022 |
0239/2016 |
2016 |
Aliricin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Trên panô cho công chúng |
VN-17873-14 |
|
| 2023 |
0207/2016 |
2016 |
Andol Fort |
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Trên panô cho công chúng |
VN-16529-13 |
|
| 2024 |
0191/2016 |
2016 |
Andol Fort |
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Trên panô cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2025 |
0089/2016 |
2016 |
Nidal |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Trên panô cho công chúng |
VN-18021-14 |
|
| 2026 |
. . . |
2016 |
Thuốc ho Bảo Thanh |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
Trên panô cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2027 |
. |
2016 |
Nidal |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Trên panô cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2028 |
. |
2016 |
Nidal |
Công ty CPDP Ampharco U.S.A |
Trên panô cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2029 |
. |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-17535-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2030 |
. |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-17535-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2031 |
0379a/2016 |
2016 |
Panadol Extra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
V268-H12-13 |
|
| 2032 |
0277/2016 |
2016 |
Hoạt huyết Nhất Nhất |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-23191-15 |
|
| 2033 |
0267/2016 |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-18157-12 |
|
| 2034 |
0250/2016 |
2016 |
Hoạt huyết dưỡng não-HD |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-24640-16 |
|
| 2035 |
0211/2016 |
2016 |
Daflon |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
QLSP-0737-13 |
|
| 2036 |
0149/2016 |
2016 |
Enat 400 |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-21189-14 |
|
| 2037 |
.. |
2016 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-16801-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2038 |
.. |
2016 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-16801-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2039 |
.. |
2016 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-16801-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2040 |
.. |
2016 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-16801-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2041 |
.. |
2016 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-16801-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2042 |
.. |
2016 |
Magne B6 Corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-22658-15 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2043 |
.. |
2016 |
Kim tiền thảo |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-10352-10 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2044 |
.. |
2016 |
Hoạt huyết dưỡng não - HD |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-10352-10 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2045 |
.. |
2016 |
Diệp hạ châu |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-17085-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2046 |
.. |
2016 |
Đại tràng - HD |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2047 |
. . . |
2016 |
Otrivin |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
|
| 2048 |
. |
2016 |
Thuốc ho Bảo Thanh |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2049 |
. |
2016 |
Tadimax |
Công ty TNHH Kim Đô |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-24676-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2050 |
. |
2016 |
Tadimax |
Công ty TNHH Kim Đô |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-20847-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|