| 1951 |
0182/2016 |
2016 |
Glupain Forte |
Công ty TNHH Dược phẩm Rồng Vàng |
Trên báo, áp phích cho công chúng |
VD-6434-08 |
|
| 1952 |
0295/2016 |
2016 |
Arcalion 200 |
VP Đ D Les Laboratoires Servier |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-14755-11 |
|
| 1953 |
0254/2016 |
2016 |
Camisept |
Công ty TNHH DV & TM dược phẩm Anh Minh |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-23297-15 |
|
| 1954 |
0249/2016 |
2016 |
Gofen 400 Clearcap |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên tờ rơi cho công chúng |
V705-H12-10 |
|
| 1955 |
0222/2016 |
2016 |
Estraceptin |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-13804-11 |
|
| 1956 |
0065/2016 |
2016 |
Thuốc ống uống Biofil |
Công ty Cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hoá |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-21889-14 |
|
| 1957 |
. |
2016 |
Lactacyd Feminine hygiene |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1958 |
. |
2016 |
Lactacyd Feminine hygiene |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1959 |
. |
2016 |
Lactacyd BB |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1960 |
. |
2016 |
Lactacyd BB |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1961 |
. |
2016 |
Camisept |
Công ty Dịch vụ và Thương mại Dược phẩm Anh Minh |
Trên tờ rơi cho công chúng |
VN-12180-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1962 |
0240/2016 |
2016 |
Aliricin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Trên hộp đèn, áp phích cho công chúng |
VN-19386-15 |
|
| 1963 |
0268/2016 |
2016 |
Japrolox |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd |
Ap phích cho công chúng |
VN-18157-12; VD-9905-09; VN-13688-10 |
|
| 1964 |
0165/2016 |
2016 |
II-yang Almagate 1.0g Suspension |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Hà Lan |
Ap phích cho công chúng |
VN-19023-15 |
|
| 1965 |
0013/2017 |
2016 |
Japrolox |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Ap phích cho công chúng |
VD-21506-14, VD-21507-14 |
|
| 1966 |
. |
2016 |
Smetstad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V277-H12-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1967 |
. |
2016 |
Jazxylo |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23622-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1968 |
. |
2016 |
Grangel (mẫu 2) |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22310-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1969 |
. |
2016 |
Gastropulgite |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16477-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1970 |
. |
2016 |
Forlax |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14100-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1971 |
. |
2016 |
Betadine Dry Powder Spray 2,5% (mẫu 3) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21819-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1972 |
. |
2016 |
Betadine Dry Powder Spray 2,5% (mẫu 2) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21819-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1973 |
. |
2016 |
Betadine Dry Powder Spray 2,5% (mẫu 1) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14559-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1974 |
. |
2016 |
Betadine Antiseptic Solution 10% (mẫu 6) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14559-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1975 |
. |
2016 |
Betadine Antiseptic Solution 10% (mẫu 5) |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-24355-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1976 |
0373/2016 |
2016 |
Voltaren Emulgel |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20777-14 |
|
| 1977 |
0327/2016 |
2016 |
Refresh Tears (mẫu 4) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 1978 |
0326/2016 |
2016 |
Refresh Tears (mẫu 3) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 1979 |
0325/2016 |
2016 |
Refresh Tears (mẫu 2) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 1980 |
0324/2016 |
2016 |
Refresh Tears (mẫu 1) |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 1981 |
0281/2016 |
2016 |
Tonka (mẫu 4) |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19485-15 |
|
| 1982 |
0280/2016 |
2016 |
Tonka (mẫu 3) |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19485-15 |
|
| 1983 |
0279/2016 |
2016 |
Tonka (mẫu 2) |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19485-15 |
|
| 1984 |
0278/2016 |
2016 |
Tonka (mẫu 1) |
Công ty TNHH Dược Phẩm Nhất Nhất |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19485-15 |
|
| 1985 |
0276/2016 |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23301-15 |
|
| 1986 |
0275/2016 |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-23301-15 |
|
| 1987 |
0274/2016 |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17577-13 |
|
| 1988 |
0269/2016 |
2016 |
Duphalac |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18157-12; VD-9905-09; VN-13688-10 |
|
| 1989 |
0258/2016 |
2016 |
Grangel (mẫu 1) |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-1885-13 |
|
| 1990 |
0256/2016 |
2016 |
Gastropulgite |
VPĐD Ipsen Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-18885-13 |
|
| 1991 |
0174/2016 |
2016 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 1992 |
0174/2016 |
2016 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 1993 |
0173/2016 |
2016 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19023-15 |
|
| 1994 |
0173/2016 |
2016 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19023-15 |
|
| 1995 |
0135/2016 |
2016 |
Decolgen ND (mẫu 2) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16582-12 |
|
| 1996 |
0135/2016 |
2016 |
Decolgen Forte (mẫu 2) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16582-12 |
|
| 1997 |
0134/2016 |
2016 |
Decolgen ND (mẫu 1) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16582-12 |
|
| 1998 |
0134/2016 |
2016 |
Decolgen Forte (mẫu 1) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-155560-12 |
|
| 1999 |
0094/2016 |
2016 |
Sirô ho Antituss Plus |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2000 |
0093/2016 |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|