| 1801 |
432 |
2016 |
Avastin |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15050-12, VN-15051-12 |
|
| 1802 |
0432a |
2016 |
Avastin |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15050-12, VN-15051-12 |
|
| 1803 |
437 |
2016 |
Mircera |
VPĐD Hoffmann- La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-926-16 |
|
| 1804 |
435 |
2016 |
Ultracet |
VPĐD JANSSEN CILAG Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16803-13 |
|
| 1805 |
434 |
2016 |
Eprex |
VPĐD JANSSEN CILAG Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-971, 972, 073, 974, 975-16 |
|
| 1806 |
443 |
2016 |
Lucrin PDS Depot 3,75mg; 11,25mg (mẫu 2) |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14888-12, VN-14887-12 |
|
| 1807 |
442 |
2016 |
Lucrin PDS Depot 3,75mg; 11,25mg (mẫu 1) |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14888-12, VN-14887-12 |
|
| 1808 |
438 |
2016 |
Senitram 2g, 1g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-25215-16 |
|
| 1809 |
444 |
2016 |
Lucrin PDS Depot 3,75mg; 11,25mg (mẫu 3) |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14888-12, VN-14887-12 |
|
| 1810 |
433 |
2016 |
Humira |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-951-16 |
|
| 1811 |
445 |
2016 |
Lucrin PDS Depot 3,75mg; 11,25mg (mẫu 4) |
VPĐD AbbVie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14888-12, VN-14887-12 |
|
| 1812 |
436 |
2016 |
Efexor XR |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18951-15 |
|
| 1813 |
439 |
2016 |
Telmisartan Stada 40 mg, 80mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22679-15, VD-23345-15 |
|
| 1814 |
440 |
2016 |
Lisiplus Stada 10mg/12.5mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17766-12 |
|
| 1815 |
441 |
2016 |
Infen-25 |
VPĐD Emcure Pharmaceuticals Ltd. Tại TP. HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-262-14 |
|
| 1816 |
0441a |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16964-13 |
|
| 1817 |
447 |
2016 |
Tadalafil 5mg |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-24571-16 |
|
| 1818 |
448 |
2016 |
Bisostad 2,5 |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-24559-16 |
|
| 1819 |
446 |
2016 |
Leflunomide 20mg |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19078-15 |
|
| 1820 |
450 |
2016 |
Lorytec 10 |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15187-12 |
|
| 1821 |
451 |
2016 |
Reprat |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18128-14 |
|
| 1822 |
449 |
2016 |
Fluconazol 150 |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15186-12 |
|
| 1823 |
453 |
2016 |
Chirocaine |
VPĐD Abb Vie Biopharmaceuticals GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12139-11 |
|
| 1824 |
452 |
2016 |
Depakine chrono |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE. LTD |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN--16477-13 |
|
| 1825 |
454 |
2016 |
Pantoloc I.V |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18467-14 |
|
| 1826 |
455 |
2016 |
Seretide Accuhaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15447-12, VN-17041-13 |
|
| 1827 |
455 |
2016 |
Seretide Evohaler |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12, VN-15448-12, VN-14683-12 |
|
| 1828 |
458 |
2016 |
Zitromax |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 1829 |
457 |
2016 |
Zitromax |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 1830 |
459 |
2016 |
Loxfen |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21502-14 |
|
| 1831 |
456 |
2016 |
Timolol 0,5% |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-24234-16 |
|
| 1832 |
460 |
2016 |
Bactapezone |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21994, VD-19176-13 |
|
| 1833 |
465 |
2016 |
pms-Rosuvastatin |
Văn phòng đại diện Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18410-14, VN-18411-14, VN-18412-14 |
|
| 1834 |
468 |
2016 |
pms-Pregabalin |
Văn phòng đại diện Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18573-14, VN-18574-14 |
|
| 1835 |
467 |
2016 |
pms-Irbesartan |
Văn phòng đại diện Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17770-14, VN-17771-14, VN-17772-14 |
|
| 1836 |
461 |
2016 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0770-13 |
|
| 1837 |
462 |
2016 |
Vắcxin VA-Mengoc-BC |
Công ty TNHH Một thành viên Vắc xin và Sinh phẩm số 1 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-985-16 |
|
| 1838 |
466 |
2016 |
pms-Ursodiol C |
Văn phòng đại diện Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18052-14, VN-18409-14 |
|
| 1839 |
472 |
2016 |
Fosamax Plus |
VPĐD Merck Shap & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19253-15 |
|
| 1840 |
473 |
2016 |
Xatral XL 10mg |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE. LTD. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14355-11 |
|
| 1841 |
0473a |
2016 |
Mexiprim 5 |
Công ty TNHH Thương Mại và Công nghệ Hà Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-24871-16 |
|
| 1842 |
474 |
2016 |
pms-Pantoprazole IV 40mg |
Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13813-11 |
|
| 1843 |
475 |
2016 |
Celebrex |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15106-12 |
|
| 1844 |
. |
2016 |
Floxaval |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18855-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1845 |
478 |
2016 |
Medrol |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13805-11 |
|
| 1846 |
477 |
2016 |
Ipolipid |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19245-15, VN-19247-15 |
|
| 1847 |
479 |
2016 |
Solu-Medrol |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11234-10 |
|
| 1848 |
0476a |
2016 |
Osla |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19138-13 |
|
| 1849 |
482 |
2016 |
Viprolox 500 |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12510-11 |
|
| 1850 |
480 |
2016 |
Minirin |
VPĐD Ferring Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18301-14 |
|