| 1751 |
383 |
2016 |
Vinphason |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22248-15 |
|
| 1752 |
384 |
2016 |
FexodineFast 120 và FexodineFast 180 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20808-14; VD-21890-14 |
|
| 1753 |
387 |
2016 |
Bilaxten |
VPĐD công ty A.Menarini Singapore PTE.LTD. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-496-16 |
|
| 1754 |
386 |
2016 |
Bilaxten |
VPĐD công ty A.Menarini Singapore PTE.LTD. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-496-16 |
|
| 1755 |
385 |
2016 |
Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23010-15 |
|
| 1756 |
392 |
2016 |
Yasmin (mẫu standee) |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10761-10 |
|
| 1757 |
389 |
2016 |
Avamys |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12459-11 |
|
| 1758 |
391 |
2016 |
Yasmin (mẫu 02 trang) |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10761-10 |
|
| 1759 |
388 |
2016 |
Otipax |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18468-14 |
|
| 1760 |
390 |
2016 |
Normagut |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-823-14 |
|
| 1761 |
393 |
2016 |
Human Albumin Baxter |
Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0701-13; QLSP-0702-13 |
|
| 1762 |
395 |
2016 |
Letsuzy |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22881-15 |
|
| 1763 |
394 |
2016 |
Neupro |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-360-15 |
|
| 1764 |
396 |
2016 |
Zinbebe |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22887-15 |
|
| 1765 |
397 |
2016 |
Unamoc |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20742-14 |
|
| 1766 |
400 |
2016 |
Actemra (booth) |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16257-13 |
|
| 1767 |
399 |
2016 |
Actemra (standee) |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16257-13 |
|
| 1768 |
398 |
2016 |
Actemra (brochure) |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16257-13 |
|
| 1769 |
398 |
2016 |
Acupan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18589-15 |
|
| 1770 |
. |
2016 |
Tadimax |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22742-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1771 |
400 |
2016 |
Risperdal |
VPĐD Janssen Cilag Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10312-10 |
|
| 1772 |
399 |
2016 |
Risperdal |
VPĐD Janssen Cilag Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10312-10 |
|
| 1773 |
401 |
2016 |
Grandaxin |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15893-12 |
|
| 1774 |
402 |
2016 |
Delorin |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19467-15 |
|
| 1775 |
403 |
2016 |
Egolanza |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19639-16 |
|
| 1776 |
404 |
2016 |
Torvazin |
VPĐD Egis Pharmaceutical PLC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19641-16; VN-19642-16 |
|
| 1777 |
405 |
2016 |
Rosepire |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19694-16 |
|
| 1778 |
406 |
2016 |
Actemra |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16257-13 |
|
| 1779 |
407 |
2016 |
Glivec |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13289-11 |
|
| 1780 |
410 |
2016 |
Amlevo 750 (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9318-09 |
|
| 1781 |
408 |
2016 |
Rovamycine (mẫu 1) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14354-11, VN-15626-12 |
|
| 1782 |
409 |
2016 |
Rovamycine (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14354-11, VN-15626-12 |
|
| 1783 |
411 |
2016 |
Amlevo 750 (mẫu 2) |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9318-09 |
|
| 1784 |
413 |
2016 |
Flagyl 250 mg (mẫu 2) |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23402-15 |
|
| 1785 |
412 |
2016 |
Flagyl 250 mg (mẫu 1) |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23402-15 |
|
| 1786 |
418 |
2016 |
Drosperin |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15082-12 |
|
| 1787 |
417 |
2016 |
Deca-Durabolin |
Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16327-13 |
|
| 1788 |
416 |
2016 |
Trajenta Duo |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH (Đức) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN3-5-16, VN3-4-16 |
|
| 1789 |
415 |
2016 |
Magrilan |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18696-15 |
|
| 1790 |
414 |
2016 |
Alphachymotrypsine Choay (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23000-15 |
|
| 1791 |
419 |
2016 |
Alphachymotrypsine Choay (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23000-15 |
|
| 1792 |
420 |
2016 |
Vytorin |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19266-15, VN-19267-15, VN-19268-15 |
|
| 1793 |
425 |
2016 |
Otrivin |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15558-12 |
|
| 1794 |
428 |
2016 |
Asthmatin |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23986-15 |
|
| 1795 |
422 |
2016 |
Calcium Sandoz 500mg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18395-14 |
|
| 1796 |
424 |
2016 |
Ca-C 1000 Sandoz Orange |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18394-14 |
|
| 1797 |
423 |
2016 |
Calcium Sandoz 600 + Vitamin D3 |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10445-10 |
|
| 1798 |
421 |
2016 |
Ridne-35 |
Văn phòng đại diện Stragen Pharma SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-440-15 |
|
| 1799 |
430 |
2016 |
Clopistad |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23964-15 |
|
| 1800 |
431 |
2016 |
Stresam |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13888-11 |
|