| 1901 |
532 |
2016 |
Airflusal Forspiro |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19976-16; VN-19977-16 |
|
| 1902 |
533 |
2016 |
Mircera |
VPĐD Hoffmann- La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-926-16 |
|
| 1903 |
535 |
2016 |
Doripenem 0,25g; 0,5g |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-25719-16, VD-25720-16 |
|
| 1904 |
537 |
2016 |
Herceptin |
VPĐD Hoffmann- La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0755-13 |
|
| 1905 |
536 |
2016 |
Herceptin |
VPĐD Hoffmann- La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0755-13 |
|
| 1906 |
534 |
2016 |
Netilmicin 150mg/3ml; 100mg/2ml; 300mg/3ml |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-24803-16, VD-25726-16, VD-25727-16 |
|
| 1907 |
538 |
2016 |
NovoMix 30 Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0793-14 |
|
| 1908 |
539 |
2016 |
Levemir Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0499-12 |
|
| 1909 |
540 |
2016 |
Entecavir Stada 0.5mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-560-16 |
|
| 1910 |
544 |
2016 |
Lucentis |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
|
| 1911 |
543 |
2016 |
Lucentis |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
|
| 1912 |
545 |
2016 |
Exomuc |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15149-12 |
|
| 1913 |
0542 |
2016 |
Femara |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18040-14 |
|
| 1914 |
541 |
2016 |
Moxieye |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22001-14 |
|
| 1915 |
547 |
2016 |
Zedcal |
Công ty TNHH MTV dược phẩm ACE |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15990-12 |
|
| 1916 |
548 |
2016 |
Osteomed |
Công ty TNHH MTV dược phẩm ACE |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15273-12 |
|
| 1917 |
546 |
2016 |
Colicare |
Công ty TNHH MTV dược phẩm ACE |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16328-13 |
|
| 1918 |
0360/2016 |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-22646-15 |
|
| 1919 |
0329/2016 |
2016 |
Enterogermina |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-13678-10 |
|
| 1920 |
0273/2016 |
2016 |
Revmaton |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-17577-13 |
|
| 1921 |
0272/2016 |
2016 |
Cholestin |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-17577-13 |
|
| 1922 |
0271/2016 |
2016 |
Bài Thạch |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-17577-13 |
|
| 1923 |
0251/2016 |
2016 |
Đại tràng-HD |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-24640-16 |
|
| 1924 |
0063/2016 |
2016 |
Decolgel ND |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-23617-15; VD-23618-15 |
|
| 1925 |
0063/2016 |
2016 |
Decolgel Forte |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BizHub |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-23617-15 |
|
| 1926 |
0018/2016 |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-20568-14 |
|
| 1927 |
0017/2016 |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-20568-14 |
|
| 1928 |
.. |
2016 |
Kim tiền thảo |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-22658-15 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 1929 |
.. |
2016 |
Diệp hạ châu |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-17085-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 1930 |
.. |
2016 |
Diệp hạ châu |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-17085-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 1931 |
.. |
2016 |
Đại tràng - HD |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Trên Website internet cho công chúng |
QLSP-0728-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 1932 |
. . . |
2016 |
Enterogermina (mẫu 2) |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 1933 |
. . . |
2016 |
Enterogermina (mẫu 1) |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-12829-11 |
|
| 1934 |
. |
2016 |
Calmilk Corbiere |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-12180-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1935 |
. |
2016 |
Calmilk Corbiere |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-12180-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1936 |
. |
2016 |
Calmilk Corbiere |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-12180-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1937 |
. |
2016 |
Calmilk Corbiere |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-22381-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1938 |
. |
2016 |
Calmilk Corbiere |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-22832-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1939 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-25452-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1940 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-25452-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1941 |
. |
2016 |
Bisolvon tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1942 |
. |
2016 |
Bisolvon kids |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-18522-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1943 |
. |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-18026-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1944 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-18156-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1945 |
. |
2016 |
Acemuc |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên Website internet cho công chúng |
VD-18156-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1946 |
0195/2016 |
2016 |
Thuốc ho trẻ em OPC |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tờ rơi, panô cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 1947 |
. |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên xe ô tô cho công chúng |
VD-23564-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1948 |
0073/2016 |
2016 |
Alzental |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên xe ô tô cho công chúng |
VN-17890-14 |
|
| 1949 |
0015/2017 |
2016 |
Exomuc |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Trên xe ô tô cho công chúng |
VD-18846-13 |
|
| 1950 |
. |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên xe ô tô cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|