| 2051 |
. |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2052 |
. |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2053 |
. |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2054 |
. |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2055 |
. |
2016 |
Calcium corbiere (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-22832-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2056 |
. |
2016 |
Calcium corbiere (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-22832-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2057 |
. |
2016 |
Calcium corbiere (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
V1525-H12-10 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2058 |
. |
2016 |
Calcium corbiere (mẫu 2) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
V786-H12-10 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2059 |
. |
2016 |
Calcium corbiere (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
V725-H12-10 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2060 |
. |
2016 |
Calcium corbiere (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
QLSP-840-15, QLSP-841-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2061 |
. |
2016 |
Calcium corbiere (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-20357-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2062 |
. |
2016 |
Calcium corbiere (mẫu 1) |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-22646-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2063 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VD-25452-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2064 |
. |
2016 |
Thuốc hỗ trợ cắt cơn cai nghiện ma túy Bông Sen |
Công ty cổ phần đầu tư Bella |
Trên báo cho công chúng |
VD-21573-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2065 |
0166/2016 |
2016 |
II-yang Almagate 1.0g Suspension |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Hà Lan |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VN-19023-15 |
|
| 2066 |
0092/2016 |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-19726-13 |
|
| 2067 |
0068/2016 |
2016 |
Phụ Huyết Khang |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên BáI |
Trên báo, tờ rơi cho công chúng |
VD-21889-14 |
|
| 2068 |
. |
2016 |
Genshu |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Xanh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16477-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2069 |
. |
2016 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BIZHUB |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21569-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2070 |
0365/2016 |
2016 |
Grangel |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22646-15 |
|
| 2071 |
… |
2016 |
Motilium, Motilium-M |
VPĐD Janssen - Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-17985-14 |
|
| 2072 |
. |
2016 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH Tư vấn và Truyền thông BIZHUB |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18391-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2073 |
. |
2016 |
Cao xoa bóp Bạch Hổ Hoạt Lạc cao |
Công ty TNHH đông nam dược Bảo Linh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19391-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2074 |
0290/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD-24576-16 |
|
| 2075 |
0289/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD-20376-13, VD-23979-15 |
|
| 2076 |
0288/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD-23992-15 |
|
| 2077 |
0287/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD-23992-15 |
|
| 2078 |
0181/2016 |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên vật dụng quảng cáo cho công chúng |
VD-12458-10 |
|
| 2079 |
. |
2016 |
Golistin-enema/Golistin-enema for children |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-16477-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2080 |
0379/2016 |
2016 |
Thuốc trị sỏi thận Kim tiền thảo |
Công ty cổ phần dược phẩm OPC |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
V268-H12-13 |
|
| 2081 |
0316/2016 |
2016 |
PM NextG Cal |
Công ty TNHH Đại Bắc |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2082 |
0212/2016 |
2016 |
Daflon |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
QLSP-0737-13 |
|
| 2083 |
0188/2016 |
2016 |
Thalapas |
Công ty TNHH Gendis |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2084 |
0187/2016 |
2016 |
Thalapas |
Công ty TNHH Gendis |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2085 |
0004/2016 |
2016 |
Thalapas |
Công ty TNHH Gendis |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-13850-11 |
|
| 2086 |
. |
2016 |
Systane Ultra |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19911-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2087 |
. |
2016 |
NIDAL-FLEX 50 |
Công ty cổ phần dược phẩm AMPHARCO U.S.A |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2088 |
. |
2016 |
Nidal |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2089 |
. |
2016 |
Nidal |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2090 |
. |
2016 |
Il-yang Almagate |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2091 |
. |
2016 |
Il-yang Almagate |
Công ty cổ phần thương mại dược phẩm Hà Lan |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2092 |
. |
2016 |
Daflon |
VPĐD Les Laboratories Servier |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-18391-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2093 |
. |
2016 |
Daflon |
VPĐD Les Laboratories Servier |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-18391-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2094 |
. |
2016 |
Daflon |
VPĐD Les Laboratories Servier |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-18390-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2095 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19811-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2096 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-23613-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2097 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-15518-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2098 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2099 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2100 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|