| 2101 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2102 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2103 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty CPDP Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên tờ rời, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2104 |
. |
2016 |
Panadol cảm cúm |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-17995-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2105 |
0358/2016 |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22274-15 |
|
| 2106 |
0315/2016 |
2016 |
Dogarlic - Trà xan |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-16289-13 |
|
| 2107 |
0213/2016 |
2016 |
Daflon |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
QLSP-0737-13 |
|
| 2108 |
0185/2016 |
2016 |
Genshu |
Công ty cổ phần dược phẩm Xanh |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2109 |
0145/2016 |
2016 |
Prospan cough syrup |
Công ty cổ phần tập đoàn dược phẩm và thương mại Sohaco |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-21189-14, VD-21189-14 |
|
| 2110 |
0016/2016 |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-18527-14 |
|
| 2111 |
0015/2016 |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-18846-13 |
|
| 2112 |
0012/2017 |
2016 |
Thuốc ho Bảo Thanh |
Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-18019-14 |
|
| 2113 |
0009/2017 |
2016 |
Mucome spray |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-18019-14 |
|
| 2114 |
. |
2016 |
USAALLERZ 180 |
Công ty cổ phần dược phẩm AMPHARCO U.S.A |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2115 |
. |
2016 |
Salonpas |
Công ty TNHH dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22491-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2116 |
. |
2016 |
Salonpas |
Công ty TNHH dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22491-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2117 |
. |
2016 |
Salonpas |
Công ty TNHH dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22491-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2118 |
. |
2016 |
Salonpas |
Công ty TNHH dược phẩm Hisamitsu Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-20357-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2119 |
. |
2016 |
Otrivin |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-22278-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2120 |
. |
2016 |
Nidal |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2121 |
. |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2122 |
. |
2016 |
Nautamine |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2123 |
. |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-18026-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2124 |
. |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên banner, bảng treo kệ cho công chúng |
VN-18026-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2125 |
. |
2016 |
Enterogermina |
VPĐD Sanofi-Singapore Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo cho công chúng |
VN-17995-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2126 |
0374/2016 |
2016 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo cho công chúng |
VD-24530-16 |
|
| 2127 |
0374/2016 |
2016 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo cho công chúng |
VD-24530-16 |
|
| 2128 |
0374/2016 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo cho công chúng |
V706-H12-10 |
|
| 2129 |
0298/2016 |
2016 |
Phosphalugel |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo cho công chúng |
VN-18071-14; VN-17195-13 |
|
| 2130 |
0284/2016 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo cho công chúng |
VN-19485-15 |
|
| 2131 |
0230/2016 |
2016 |
Thăng áp Nam Dược |
Công ty TNHH Dược phẩm ích Nhân |
Trên báo cho công chúng |
VN-13804-11 |
|
| 2132 |
215 |
2016 |
Moriamin Forte (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
QLSP-0737-13 |
|
| 2133 |
214 |
2016 |
Moriamin Forte (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Trên báo cho công chúng |
QLSP-0737-13 |
|
| 2134 |
0202/2016 |
2016 |
Nam Dược hộ tâm đan |
Công ty TNHH Dược phẩm ích Nhân |
Trên báo cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2135 |
0201/2016 |
2016 |
Thuốc ho Nam Dược |
Công ty TNHH Dược phẩm ích Nhân |
Trên báo cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2136 |
0200/2016 |
2016 |
Bổ gan Nam Dược |
Công ty TNHH Dược phẩm ích Nhân |
Trên báo cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2137 |
0199/2016 |
2016 |
Bổ huyết ích não |
Công ty TNHH Dược phẩm ích Nhân |
Trên báo cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2138 |
0198/2016 |
2016 |
Thấp khớp Nam Dược |
Công ty TNHH Dược phẩm ích Nhân |
Trên báo cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2139 |
0197/2016 |
2016 |
An Thảo |
Công ty TNHH Dược phẩm ích Nhân |
Trên báo cho công chúng |
VN-16964-13 |
|
| 2140 |
0179/2016 |
2016 |
Tuzamin |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Trên báo cho công chúng |
VD-16620-12 |
|
| 2141 |
0178/2016 |
2016 |
Phong dan |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Trên báo cho công chúng |
VN-17846-14 |
|
| 2142 |
0171/2016 |
2016 |
pms-Probio |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Trên báo cho công chúng |
VN-19023-15 |
|
| 2143 |
… |
2016 |
Decolgen ND |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13 |
|
| 2144 |
… |
2016 |
Decolgen Forte |
Công ty TNHH United International Pharma |
Trên báo cho công chúng |
VN-16500-13, VN-16499-13 |
|
| 2145 |
. |
2016 |
VG-5 |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Trên báo cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2146 |
. |
2016 |
VG-5 |
Công ty TNHH dược Kim Đô |
Trên báo cho công chúng |
VD-22382-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2147 |
. |
2016 |
Pharmaton Kiddi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2148 |
. |
2016 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2149 |
. |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2150 |
. |
2016 |
Histalong |
VPĐD Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Trên báo cho công chúng |
VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|