| 1851 |
481 |
2016 |
Pantoloc 20mg |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19534-15 |
|
| 1852 |
486 |
2016 |
Progendo 200mg |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18739-15 |
|
| 1853 |
488 |
2016 |
Progendo 200mg |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18739-15 |
|
| 1854 |
487 |
2016 |
Progendo 200mg |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18739-15 |
|
| 1855 |
485 |
2016 |
Progendo 200mg |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18739-15 |
|
| 1856 |
489 |
2016 |
Ampholip |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19392-15 |
|
| 1857 |
484 |
2016 |
Valiera 2mg |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19225-15 |
|
| 1858 |
483 |
2016 |
Valiera 2mg |
VPĐD Abbott Laboratories (Singapore) Private Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19225-15 |
|
| 1859 |
490 |
2016 |
Diflucan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14768-12 |
|
| 1860 |
493 |
2016 |
Coltramyl 4 mg (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22638-15 |
|
| 1861 |
491 |
2016 |
Coltramyl 4 mg |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22638-15 |
|
| 1862 |
492 |
2016 |
Coltramyl 4 mg (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22638-15 |
|
| 1863 |
495 |
2016 |
Rospimecin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21045-14 |
|
| 1864 |
496 |
2016 |
Rospimecin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21045-14 |
|
| 1865 |
494 |
2016 |
Rospimecin |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21045-14 |
|
| 1866 |
498 |
2016 |
Combivent |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19797-16 |
|
| 1867 |
499 |
2016 |
Debridat |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13803-11 |
|
| 1868 |
497 |
2016 |
Berodual |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17269-13 |
|
| 1869 |
502 |
2016 |
Viagra |
VPĐD Pfizer (Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN17541-13 |
|
| 1870 |
501 |
2016 |
Aromasin |
VPĐD Pfizer (Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-78447-16 |
|
| 1871 |
500 |
2016 |
Aromasin |
VPĐD Pfizer (Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-20052-16 |
|
| 1872 |
505 |
2016 |
Hypergold |
Văn phòng đại diện Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19359-15 |
|
| 1873 |
503 |
2016 |
Amlor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19717-16 |
|
| 1874 |
509 |
2016 |
Firmagon |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-383-15, VN2-384-15 |
|
| 1875 |
504 |
2016 |
Lipitor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17768-14, VN-17769-14, VN-17767-14 |
|
| 1876 |
0507a |
2016 |
Afinitor 10mg, 5mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-20043-16, VN-20042-16 |
|
| 1877 |
507 |
2016 |
Afinitor 10mg, 5mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-20042-16, VN-20043-16 |
|
| 1878 |
508 |
2016 |
Tykerb 250mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-467-16 |
|
| 1879 |
510 |
2016 |
Zitromax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11, VN-11235-10 |
|
| 1880 |
512 |
2016 |
Hoàn bát vị Bổ thận dương |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19914-13 |
|
| 1881 |
511 |
2016 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0770-13 |
|
| 1882 |
513 |
2016 |
Atorvis |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16549-12 |
|
| 1883 |
514 |
2016 |
Sandoz Montelukast FCT 10mg (mẫu 1) |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19192-15 |
|
| 1884 |
515 |
2016 |
Sandoz Montelukast FCT 10mg (mẫu 2) |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19192-15 |
|
| 1885 |
516 |
2016 |
Sustanon |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16519-13 |
|
| 1886 |
517 |
2016 |
Ovestin 1mg tablet |
VPĐD Zuellig Pharma Pte., Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13786-11 |
|
| 1887 |
518 |
2016 |
Xarelto |
Văn phòng đại diện Bayer (South East Asia) Pte. Ltd. tại TP. HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19013-15, VN-19014-15 |
|
| 1888 |
520 |
2016 |
Nexium Mups |
VPĐD thường trú Công ty AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19782-16, VN-19783-16 |
|
| 1889 |
521 |
2016 |
Cravit tab 250 |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17415-13 |
|
| 1890 |
522 |
2016 |
Tipharmlor |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22514-15 |
|
| 1891 |
519 |
2016 |
Nexium Mups |
VPĐD thường trú Công ty AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19782-16, VN-19783-16 |
|
| 1892 |
523 |
2016 |
Falgankid |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21506-14, VD-21507-14 |
|
| 1893 |
525 |
2016 |
Sandostatin LAR |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-20047-16 |
|
| 1894 |
524 |
2016 |
Concor 5 mg |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17521-13 |
|
| 1895 |
528 |
2016 |
Lisiplus Stada |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17766-12, VD-18111-12 |
|
| 1896 |
527 |
2016 |
Debridat |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13803-11 |
|
| 1897 |
526 |
2016 |
PROCTOLOG |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6763-08 |
|
| 1898 |
529 |
2016 |
Exforge HCT |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19287, 88, 89-15 |
|
| 1899 |
530 |
2016 |
Nootripam 800 |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20682-14 |
|
| 1900 |
531 |
2016 |
Donaton 20mg |
Công ty Cổ phần SX-TM Dược phẩm Đông Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20331-13 |
|