| 1701 |
335 |
2016 |
Ibrafen |
Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Hòa An |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10306-10 |
|
| 1702 |
332 |
2016 |
Luvox |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17804-14 |
|
| 1703 |
334 |
2016 |
Nepamol |
Công ty TNHH Dược phẩm Trang thiết bị y tế Hòa An |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21340-14 |
|
| 1704 |
333 |
2016 |
Amlor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19717-16 |
|
| 1705 |
337 |
2016 |
Voltaren Emulgel |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17535-13 |
|
| 1706 |
336 |
2016 |
Ezetrol |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19709-16 |
|
| 1707 |
338 |
2016 |
Exjade 125, 250, 500mg |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17125-13, VN-17124-13, VN-17126-13 |
|
| 1708 |
340 |
2016 |
Tenofovir STADA |
Coong ty TNHH lieen doanh Stada-Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23982-15 |
|
| 1709 |
339 |
2016 |
Exjade 125, 250, 500mg |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17125-13, VN-17124-13, VN-17126-13 |
|
| 1710 |
344 |
2016 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15908-12 |
|
| 1711 |
341 |
2016 |
Betaserc 24mg |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12029-11 |
|
| 1712 |
343 |
2016 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15908-12 |
|
| 1713 |
345 |
2016 |
Pantoloc 40mg |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd. Tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18402-14 |
|
| 1714 |
342 |
2016 |
Amlor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19717-16 |
|
| 1715 |
1/8/2016 |
2016 |
Concerta |
VPĐD Janssen - Cilag Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-362-15; VN2-363-15; VN2-364-15 |
|
| 1716 |
347 |
2016 |
Ursachol |
Công ty TNHH Y tế Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18357-14 |
|
| 1717 |
348 |
2016 |
Neupogen |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0809-14 |
|
| 1718 |
349 |
2016 |
Gracial |
Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15549-12 |
|
| 1719 |
0352a |
2016 |
Proctolog |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-6763-08 |
|
| 1720 |
. |
2016 |
Protolog |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN--6763-08 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1721 |
351 |
2016 |
Cialis |
VPĐD Eli Lilly Export SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18624-15 |
|
| 1722 |
350 |
2016 |
Cialis |
VPĐD Eli Lilly Export SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18624-15 |
|
| 1723 |
352 |
2016 |
Pulmicort Respules |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19559-16 |
|
| 1724 |
354 |
2016 |
Japrolox |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15416-12 |
|
| 1725 |
353 |
2016 |
Smecta |
VPĐD Ipsen Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19485-15 |
|
| 1726 |
359 |
2016 |
Cofidec 200mg |
Công ty TNHH Dược phẩm và TTBYT Hoàng Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16821-13 |
|
| 1727 |
358 |
2016 |
Savi Valsartan 80, 160 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22513-15 |
|
| 1728 |
364 |
2016 |
Pregabalin Sandoz |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19190, 19191-15 |
|
| 1729 |
362 |
2016 |
Tavanic |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19455-15 |
|
| 1730 |
361 |
2016 |
Agitafil 20 |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-9310-09 |
|
| 1731 |
360 |
2016 |
Agicarvir |
Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-244-11 |
|
| 1732 |
363 |
2016 |
Tavanic |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19455-15 |
|
| 1733 |
365 |
2016 |
Reamberin |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm "Polysan" Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19527-15 |
|
| 1734 |
367 |
2016 |
Primperan |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18878-15 |
|
| 1735 |
366 |
2016 |
Primperan |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis Singapore Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18878-15 |
|
| 1736 |
370 |
2016 |
Ozurdex |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17817-14 |
|
| 1737 |
368 |
2016 |
Spiriva Respimat |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16963-13 |
|
| 1738 |
369 |
2016 |
Celebrex |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15106-12 |
|
| 1739 |
373 |
2016 |
Andol Fort |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22892-15 |
|
| 1740 |
0371a |
2016 |
Meteospasmyl |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15643-12 |
|
| 1741 |
372 |
2016 |
Fraxiparine |
Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14178-11, VN-14682-12 |
|
| 1742 |
371 |
2016 |
Meteospasmyl |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15643-12 |
|
| 1743 |
376 |
2016 |
Concor 5mg |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17521-13 |
|
| 1744 |
377 |
2016 |
Arixta |
Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14177-11 |
|
| 1745 |
378 |
2016 |
Anaferon for children |
VPĐD OOO "NPF" Meteria Medica Holding" |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-875-15 |
|
| 1746 |
474 |
2016 |
Zoloft |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17543-13 |
|
| 1747 |
379 |
2016 |
Noradrenalin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-24342-16 |
|
| 1748 |
380 |
2016 |
Cammic |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23729-15 |
|
| 1749 |
381 |
2016 |
Vintronas |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-482-15 |
|
| 1750 |
382 |
2016 |
Vinxium |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22552-15 |
|