| 1551 |
186 |
2016 |
Lovenox |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-892-15; QLSP-893-15 |
|
| 1552 |
185 |
2016 |
Lovenox |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-892-15; QLSP-893-15 |
|
| 1553 |
188 |
2016 |
Milrixa |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18860-15 |
|
| 1554 |
191 |
2016 |
Glivec |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13289-11 |
|
| 1555 |
196 |
2016 |
Zoledronic acid-hameln 4mg/5ml solution for infusion |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19417-15 |
|
| 1556 |
194 |
2016 |
Dogmatil |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17394-13 |
|
| 1557 |
193 |
2016 |
Dogmatil |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17394-13 |
|
| 1558 |
195 |
2016 |
Cisatracurium-hameln 2mg/ml |
Công ty TNHH Bình Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18225-14 |
|
| 1559 |
192 |
2016 |
Tadalafil Stada 10mg |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-2118-14 |
|
| 1560 |
198 |
2016 |
Alphachymotrypsine Choay |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23000-15 |
|
| 1561 |
197 |
2016 |
Flixotide |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18309-14 |
|
| 1562 |
199 |
2016 |
Alphachymotrypsine Choay |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23000-15 |
|
| 1563 |
200 |
2016 |
Neutromax |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0804-14 |
|
| 1564 |
202 |
2016 |
Avastin |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15050-12 |
|
| 1565 |
201 |
2016 |
Avastin |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15050-12 |
|
| 1566 |
209 |
2016 |
Duspatalin |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12831-11 |
|
| 1567 |
212 |
2016 |
Duspatalin |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12831-11 |
|
| 1568 |
211 |
2016 |
Duspatalin |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12831-11 |
|
| 1569 |
210 |
2016 |
Duspatalin |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12831-11 |
|
| 1570 |
205 |
2016 |
Duphalac |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12828-11 |
|
| 1571 |
206 |
2016 |
Duphalac |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12828-11 |
|
| 1572 |
207 |
2016 |
Duphalac |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12828-11 |
|
| 1573 |
208 |
2016 |
Duphalac |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12828-11 |
|
| 1574 |
203 |
2016 |
Rosepire |
Laboratorios Liconsa S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19222-15 |
|
| 1575 |
204 |
2016 |
Forxiga 5mg, Forxiga 10mg |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN3-2-15, VN3-1-15 |
|
| 1576 |
222 |
2016 |
Metsocort |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22639-15, VD-22640-15 |
|
| 1577 |
217 |
2016 |
Lifextend (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23214-15 |
|
| 1578 |
219 |
2016 |
Praxilene |
VPĐD Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15544-12 |
|
| 1579 |
213 |
2016 |
Moriamin Forte |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23274-15 |
|
| 1580 |
216 |
2016 |
Lifextend |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23214-15 |
|
| 1581 |
223 |
2016 |
Metsocort (khổ A4) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22639-15, VD-22640-15 |
|
| 1582 |
221 |
2016 |
Exelon Patch |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-2-225-14 |
|
| 1583 |
218 |
2016 |
Lifextend (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23214-15 |
|
| 1584 |
224 |
2016 |
Metsocort (khổ A5) |
Công ty Roussel Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22639-15, VD-22640-15 |
|
| 1585 |
220 |
2016 |
GOFEN 400 CLEARCAP |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18019-14 |
|
| 1586 |
225 |
2016 |
Concor 5mg |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17521-13 |
|
| 1587 |
228 |
2016 |
Ferlatum Fol |
VPĐD Lifepharma S.P.A tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16315-13 |
|
| 1588 |
227 |
2016 |
Ferlatum |
VPĐD Lifepharma S.P.A tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14241-11 |
|
| 1589 |
230 |
2016 |
Augmentin sachet 500mg, Augmentin sachet 250mg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16487-13, VN-17444-13 |
|
| 1590 |
229 |
2016 |
Augmentin 625mg tablets |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11057-10 |
|
| 1591 |
233 |
2016 |
Maxxasthma |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23509-15 |
|
| 1592 |
232 |
2016 |
Aclasta |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19294-15 |
|
| 1593 |
234 |
2016 |
Nexium |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17834-14 |
|
| 1594 |
231 |
2016 |
Firmagon |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-384-15; VN2-383-15 |
|
| 1595 |
235 |
2016 |
Zometa |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17540-13 |
|
| 1596 |
236 |
2016 |
Voltaren 75mg/3ml |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13291-11 |
|
| 1597 |
240 |
2016 |
Voltaren 50 |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13293-11 |
|
| 1598 |
239 |
2016 |
Voltaren 75mg/3ml |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13291-11 |
|
| 1599 |
243 |
2016 |
Duphalac |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12829-11 |
|
| 1600 |
244 |
2016 |
Duphalac |
VPĐD Laboratorios Recalcine S.A tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12829-11 |
|