| 1501 |
470 |
2016 |
Spmerocin |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23304-15 |
|
| 1502 |
469 |
2016 |
Cancetil Plus |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21760-14 |
|
| 1503 |
143 |
2016 |
Myonal |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19072-15 |
|
| 1504 |
142 |
2016 |
Exjade |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17125-13; VN-17124-13; VN-17126-13 |
|
| 1505 |
144 |
2016 |
Flucistad |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23350-15 |
|
| 1506 |
146 |
2016 |
Vastad |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22683-15 |
|
| 1507 |
145 |
2016 |
Furostad |
Công ty TNHH Liên doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23988-15 |
|
| 1508 |
149 |
2016 |
Somazina (tiêm) |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18763-15, VN-18764-15 |
|
| 1509 |
156 |
2016 |
Avelox |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19011-15 |
|
| 1510 |
154 |
2016 |
Avelox |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18602-15 |
|
| 1511 |
148 |
2016 |
Somazina |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18762-15 |
|
| 1512 |
150 |
2016 |
Somazina (gói) |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18765-15 |
|
| 1513 |
153 |
2016 |
Avelox |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18602-15 |
|
| 1514 |
151 |
2016 |
TRUSTIVA |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hiệp Bách Niên |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-314-15 |
|
| 1515 |
152 |
2016 |
Midozam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22948-15 |
|
| 1516 |
155 |
2016 |
Avelox |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19011-15 |
|
| 1517 |
147 |
2016 |
Nucleo CMP forte |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18720-15 |
|
| 1518 |
160 |
2016 |
Augmentin |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16487-13, VN-17444-13 |
|
| 1519 |
157 |
2016 |
Coliphos |
Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt (Vietgate Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19130-15 |
|
| 1520 |
158 |
2016 |
Komboglyze |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18679-15, VN-18678-15 |
|
| 1521 |
159 |
2016 |
Augmentin |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16487-13, VN-17444-13 |
|
| 1522 |
161 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19023-15 |
|
| 1523 |
162 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19023-15 |
|
| 1524 |
163 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19023-15 |
|
| 1525 |
164 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19023-15 |
|
| 1526 |
166 |
2016 |
Augmentin 1g tablets |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5377-10, VN-11057-10, VN-17444-13, VN-16487-13V |
|
| 1527 |
165 |
2016 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-0770-13 |
|
| 1528 |
170 |
2016 |
Trileptal |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16846-13 |
|
| 1529 |
170 |
2016 |
Trileptal |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16846-13 |
|
| 1530 |
167 |
2016 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-0770-13 |
|
| 1531 |
168 |
2016 |
Augmentin 1g tablets |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5377-10 |
|
| 1532 |
169 |
2016 |
Stalevo |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18400-14 |
|
| 1533 |
171 |
2016 |
Pms-Bactamox |
Chi Nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20448-14, VD-20449-14, VD-22899-15, VD-22900-15 |
|
| 1534 |
172 |
2016 |
Aluvia |
VPĐD Abbvie BioPharmaceuticals GMBH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17801-14 |
|
| 1535 |
173 |
2016 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
VPĐD Laboratoire Aguettant S.A.S |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11589-10 |
|
| 1536 |
174 |
2016 |
Mircera |
VPĐD Hoffmann La Roche Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13969-11, VN-13970-11 |
|
| 1537 |
176 |
2016 |
Influvac |
ABBOTT BIOLOGICALS B.V |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0653-13 |
|
| 1538 |
0176a |
2016 |
Influvac |
ABBOTT BIOLOGICALS B.V |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0653-13 |
|
| 1539 |
177 |
2016 |
Zanedip |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18798-15 |
|
| 1540 |
175 |
2016 |
Eligard |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-166-13; VN2-164-13 |
|
| 1541 |
179 |
2016 |
Lipitor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17769-14, VN-17767-14, VN-17768-14 |
|
| 1542 |
178 |
2016 |
Neurontin |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16857-13 |
|
| 1543 |
180 |
2016 |
Oxycontin |
VPĐD Mundipharma Pharmaceutical Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-416-15, VN2-418-15, VN2-420-15 |
|
| 1544 |
183 |
2016 |
Anzatax |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13010-11 |
|
| 1545 |
181 |
2016 |
Bioflora |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16392-13 |
|
| 1546 |
182 |
2016 |
Maxinelle |
Công ty TNHH Dược phẩm Cao |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-352-15 |
|
| 1547 |
189 |
2016 |
Tensiber 150mg |
Chi Nhánh Công ty TNHH Zuellig Pharma Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13241-11 |
|
| 1548 |
190 |
2016 |
Vincolin 500mg |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23090-15 |
|
| 1549 |
187 |
2016 |
Lovenox |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-892-15; QLSP-893-15 |
|
| 1550 |
184 |
2016 |
Lovenox |
Văn phòng đại diện Sanofi-Aventis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-892-15; QLSP-893-15 |
|