| 1451 |
226 |
2016 |
Insunova G |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-908-15 |
|
| 1452 |
0104a |
2016 |
Citilin |
Công ty Korea United Pharm. INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18343-14 |
|
| 1453 |
100 |
2016 |
Prozalic |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23263-15 |
|
| 1454 |
99 |
2016 |
Jasunny |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Đức |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23259-15 |
|
| 1455 |
96 |
2016 |
Tadimax |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22742-15 |
|
| 1456 |
101 |
2016 |
Elthon 50mg |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18978-15 |
|
| 1457 |
98 |
2016 |
Benate Fort Ointment |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23878-15 |
|
| 1458 |
97 |
2016 |
Metodex SPS |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23881-15 |
|
| 1459 |
103 |
2016 |
Elthon 50mg |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18978-15 |
|
| 1460 |
102 |
2016 |
Elthon 50mg |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18978-15 |
|
| 1461 |
104 |
2016 |
Elthon 50mg |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18978-15 |
|
| 1462 |
108 |
2016 |
Co-olesta |
VPĐD The Searle Company Limited tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19344-15 |
|
| 1463 |
109 |
2016 |
Relispa ịnection |
VPĐD The Searle Company Limited tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18083-14 |
|
| 1464 |
110 |
2016 |
Simbex |
VPĐD The Searle Company Limited tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19345-15 |
|
| 1465 |
107 |
2016 |
Actemra |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16257-13 |
|
| 1466 |
106 |
2016 |
Octreotide |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19094-15 |
|
| 1467 |
105 |
2016 |
Carazotam |
Công ty TNHH Dược Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18858-15, VN-18857-15 |
|
| 1468 |
111 |
2016 |
Nexavar |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19389-15 |
|
| 1469 |
113 |
2016 |
Feburic |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-444-15 |
|
| 1470 |
112 |
2016 |
Praxilene |
VPĐD Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15544-12 |
|
| 1471 |
115 |
2016 |
Redz-20 |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19098-15 |
|
| 1472 |
116 |
2016 |
Novafex |
Công ty TNHH ANDA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19581-13 |
|
| 1473 |
114 |
2016 |
Clavart |
Công ty TNHH Dược phẩm Sao Đỏ |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18629-15 |
|
| 1474 |
120 |
2016 |
Doribax |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13741-11 |
|
| 1475 |
119 |
2016 |
Doribax |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13741-11 |
|
| 1476 |
118 |
2016 |
Doribax |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13741-11 |
|
| 1477 |
117 |
2016 |
Doribax |
VPĐD Takeda Pharmaceuticals (Asia Pacific) Pte., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13741-11 |
|
| 1478 |
122 |
2016 |
Kemivir |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17512-13, VN-17097-13 |
|
| 1479 |
121 |
2016 |
Vasblock |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19240-15, VN-19494-15 |
|
| 1480 |
125 |
2016 |
Ameprazol 20 và Ameprazol 40 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16253-12; VN-16254-12 |
|
| 1481 |
124 |
2016 |
MabThera 500mg/50ml và MabThera 100mg/10ml |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0757-13, QLSP-0756-13 |
|
| 1482 |
123 |
2016 |
Tractocile |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11875-11 |
|
| 1483 |
130 |
2016 |
Tafloran-S |
Văn phòng đại diện Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-424-15 |
|
| 1484 |
127 |
2016 |
Selemycin |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15089-12 |
|
| 1485 |
126 |
2016 |
Natrilix SR |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16509-13 |
|
| 1486 |
128 |
2016 |
Avamys |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12459-11 |
|
| 1487 |
129 |
2016 |
Cervarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0490-12 |
|
| 1488 |
133 |
2016 |
Levemir Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0499-12 |
|
| 1489 |
132 |
2016 |
Novorapid Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0674-13 |
|
| 1490 |
131 |
2016 |
Pregabalin Sandoz |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19190-15, VN-19191-15 |
|
| 1491 |
141 |
2016 |
Transamin Tablets |
VPĐD công ty Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17416-13 |
|
| 1492 |
140 |
2016 |
Sanlein 0.3 |
VPĐD công ty Santen Pharmaceutical Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19343-15 |
|
| 1493 |
134 |
2016 |
Neuroncure |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22111-15 |
|
| 1494 |
135 |
2016 |
Larevir |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20165-13 |
|
| 1495 |
137 |
2016 |
Tenofovir |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-453-14 |
|
| 1496 |
139 |
2016 |
Spasmomen |
VPĐD công ty A.Menarini Singapore PTE.LTD. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18977-15 |
|
| 1497 |
138 |
2016 |
Cebastin |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21815-14 |
|
| 1498 |
136 |
2016 |
Sulpirid |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20652-14 |
|
| 1499 |
133 |
2016 |
Stadloric 200 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22687-15 |
|
| 1500 |
471 |
2016 |
Varivax |
VPĐD Merck Shap & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-909-15 |
|