| 1401 |
47 |
2016 |
Insunova G |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-908-15 |
|
| 1402 |
48 |
2016 |
Insunova G |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-908-15 |
|
| 1403 |
49 |
2016 |
Sandostatin |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17538-13 |
|
| 1404 |
52 |
2016 |
Zinnat (mẫu viêm xoang) |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-10261-10, VN-9663-10 |
|
| 1405 |
50 |
2016 |
Zinnat (mẫu NK tiết niệu) |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-10261-10, VN-9663-10 |
|
| 1406 |
51 |
2016 |
Zinnat (mẫu viêm tai giữa) |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-10261-10, VN-9663-10 |
|
| 1407 |
53 |
2016 |
Zinnat (mẫu viêm họng) |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-10261-10, VN-9663-10 |
|
| 1408 |
54 |
2016 |
Onbrez Breezhaler |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17536-13 |
|
| 1409 |
57 |
2016 |
Tavanic |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19455-15 |
|
| 1410 |
56 |
2016 |
Tavanic |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19455-15 |
|
| 1411 |
68 |
2016 |
Trifamox IBL 500, Trifamox IBL 1000 |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16819-13, VN-17501-13 |
|
| 1412 |
61 |
2016 |
Onbrez Breezhaler 150mcg, Onbrez Breezhaler 300mcg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17536-13, VN-17537-13 |
|
| 1413 |
62 |
2016 |
Onbrez Breezhaler 150mcg, Onbrez Breezhaler 300mcg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17536-13, VN-17537-13 |
|
| 1414 |
64 |
2016 |
Bestatin 10, Bestatin 20 |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19066-15,VN-19067-15 |
|
| 1415 |
590 |
2016 |
Tegretol 200, Tegretol CR 200 |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18397-14, VN-18777-15 |
|
| 1416 |
69 |
2016 |
Panadol Extra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21189-14 |
|
| 1417 |
65 |
2016 |
Sucrafil Suspension |
Công ty TNHH Dược phẩm Y-MED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19105-15 |
|
| 1418 |
66 |
2016 |
Elitan |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19239-15 |
|
| 1419 |
63 |
2016 |
Locinvid Tablet 500mg |
Chi Nhánh Công ty CP Y Dược phẩm Vimedimex tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18687-15 |
|
| 1420 |
58 |
2016 |
Augmentin 250mg/31,25mg, Augmentin 500mg/62,5mg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17444-13, VN-16487-13 |
|
| 1421 |
58 |
2016 |
Augmentin 1g tablet, Augmentin 625mg tablet |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-5377-10, VN-11057-10 |
|
| 1422 |
60 |
2016 |
Tormeg-10, Tormeg-20 |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18558-14, VN-18783-15 |
|
| 1423 |
67 |
2016 |
Tomidrop |
Công ty Cổ phần Hoá-Dược phẩm Mekophar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23811-15 |
|
| 1424 |
71 |
2016 |
Galvus |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-160003-12 |
|
| 1425 |
73 |
2016 |
Galvus Met 50/850; Galvus Met 50/1000 |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18651-15; VN-18571-14 |
|
| 1426 |
72 |
2016 |
Galvus Met 50/850; Galvus Met 50/1000 |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18651-15; VN-18571-14 |
|
| 1427 |
77 |
2016 |
Avastin |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15050-12, VN-15051-12 |
|
| 1428 |
76 |
2016 |
Avastin |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15050-12, VN-15051-12 |
|
| 1429 |
70 |
2016 |
Triatec |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18877-15 |
|
| 1430 |
75 |
2016 |
Mabthera |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0757-13, QLSP-0756-13 |
|
| 1431 |
83 |
2016 |
Cystine B6 Bailleul |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15897-12 |
|
| 1432 |
78 |
2016 |
Megafort Sanofi |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21795-14 |
|
| 1433 |
81 |
2016 |
Vytorin |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17525-13, VN-17526-13, VN-17527-13 |
|
| 1434 |
80 |
2016 |
Actemra |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16257-13 |
|
| 1435 |
79 |
2016 |
NeuroAid |
Công ty TNHH EVD Dược phẩm và Y tế (EVD Pharma) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15367-12 |
|
| 1436 |
74 |
2016 |
Tavanic |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19455-15 |
|
| 1437 |
84 |
2016 |
Cystine B6 Bailleul |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15897-12 |
|
| 1438 |
82 |
2016 |
Vytorin |
VPĐD Công ty Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17525-13, VN-17526-13, VN-17527-13 |
|
| 1439 |
87 |
2016 |
Betaserc 16mg |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17206-13 |
|
| 1440 |
87 |
2016 |
Luvox |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17804-14 |
|
| 1441 |
85 |
2016 |
Neupro |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-360-15 |
|
| 1442 |
88 |
2016 |
Maoym-ZN |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-837-15 |
|
| 1443 |
89 |
2016 |
Gelactive |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19194-13 |
|
| 1444 |
90 |
2016 |
Erbitux |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0708-13 |
|
| 1445 |
91 |
2016 |
Medoxicam |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17742-14 |
|
| 1446 |
93 |
2016 |
Diquas |
Văn phòng đại diện Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-423-15 |
|
| 1447 |
92 |
2016 |
MabThera |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0757-13, QLSP-0756-13 |
|
| 1448 |
94 |
2016 |
Ventek 5mg, Ventek 10mg |
VPĐD The Searle Company Limited tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18454-14, VN-19346-15 |
|
| 1449 |
95 |
2016 |
Tanganil |
Công ty TNHH dược phẩm Myax phẩm Nhật Minh Dương |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-13678-10 |
|
| 1450 |
57673 |
2016 |
NovoMix 30 Flexpen |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0793-14 |
|