| 1351 |
131.17 |
2017 |
Nasomom - 4 tinh dầu trẻ em (mẫu 1) |
Công ty TNHH Reliv Pharma |
Quảng cáo cho đối tượng công chúng |
VD-25049-16 |
131.17.pdf
|
| 1352 |
130.17 |
2017 |
Nasomom - 4 tinh dầu (mẫu 2) |
Công ty TNHH Reliv Pharma |
Quảng cáo cho đối tượng công chúng |
VD-25048-16 |
130.17.pdf
|
| 1353 |
545 |
2016 |
Immubron |
Công ty Cổ phần Y tế Đức Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-818-14 |
|
| 1354 |
1 |
2016 |
Erbitux |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0708-13 |
|
| 1355 |
2 |
2016 |
Pradaxa |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17271-13, VN-16443-13, VN-17270-13 |
|
| 1356 |
8 |
2016 |
Neurontin |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16857-13 |
|
| 1357 |
5 |
2016 |
Meseca |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23880-15 |
|
| 1358 |
6 |
2016 |
Benita |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23879-15 |
|
| 1359 |
7 |
2016 |
Lipitor |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17767-14, VN-17768-14, VN-17769-14 |
|
| 1360 |
3 |
2016 |
Pradaxa |
VPĐD công ty Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17271-13 |
|
| 1361 |
9 |
2016 |
Tildiem |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17695-14 |
|
| 1362 |
10 |
2016 |
Glemont-IR 10 |
VPĐD Glenmark pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18896-15 |
|
| 1363 |
12 |
2016 |
Exjade 125mg, 250mg, 500mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17125-13, VN-17124-13, VN-17126-13 |
|
| 1364 |
11 |
2016 |
Exjade 125mg, 250mg, 500mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17125-13, VN-17124-13, VN-17126-13 |
|
| 1365 |
13 |
2016 |
Exjade 125mg, 250mg, 500mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17125-13, VN-17124-13, VN-17126-13 |
|
| 1366 |
14 |
2016 |
pms-Zanimex |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20746-14, VD-20203-13 |
|
| 1367 |
15 |
2016 |
pms-Perindopril 4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21310-14 |
|
| 1368 |
16 |
2016 |
Lovenox |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10550-10 |
|
| 1369 |
17 |
2016 |
Survanta |
VPĐD công ty Abb Vie Biopharmaceuticals GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12133-11 |
|
| 1370 |
19 |
2016 |
Erylik |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10603-10 |
|
| 1371 |
18 |
2016 |
Prograf |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14708-12 |
|
| 1372 |
22 |
2016 |
Neopolin |
Công ty TNHH Sản xuất và đầu tư phát triển Thuận Phát |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12896-11 |
|
| 1373 |
24 |
2016 |
Oflovid |
Văn phòng đại diện Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19341-15 |
|
| 1374 |
26 |
2016 |
Flumetholon 0,1 |
Văn phòng đại diện Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18452-14 |
|
| 1375 |
25 |
2016 |
Flumetholon 0,02 |
Văn phòng đại diện Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18451-14 |
|
| 1376 |
23 |
2016 |
Cravit |
Văn phòng đại diện Santen Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19340-15 |
|
| 1377 |
21 |
2016 |
Cialis |
VPĐD Eli Lilly Export SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18624-15 |
|
| 1378 |
20 |
2016 |
Cialis |
VPĐD Eli Lilly Export SA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18624-15 |
|
| 1379 |
28 |
2016 |
Phlebodia |
Công ty TNHH TM Dược Thuận Gia |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18867-15 |
|
| 1380 |
27 |
2016 |
Eprex |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13191-11 |
|
| 1381 |
34 |
2016 |
Aclasta 5mg/100ml |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19294-15 |
|
| 1382 |
29 |
2016 |
Aclasta 5mg/100ml |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19294-15 |
|
| 1383 |
30 |
2016 |
Aclasta 5mg/100ml |
VPĐD Công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19294-15 |
|
| 1384 |
33 |
2016 |
Aclasta |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19294-15 |
|
| 1385 |
31 |
2016 |
Aclasta |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19294-15 |
|
| 1386 |
32 |
2016 |
Aclasta |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19294-15 |
|
| 1387 |
… |
2016 |
Ambroco Syrup |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16167-11 |
|
| 1388 |
38 |
2016 |
Zitromax |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 1389 |
36 |
2016 |
Lovenox |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10550-10 |
|
| 1390 |
37 |
2016 |
Zitromax |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 1391 |
41 |
2016 |
Mucosolvan |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16588-13 |
|
| 1392 |
40 |
2016 |
Motilium |
VPĐD Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13739-11 |
|
| 1393 |
39 |
2016 |
Motilium-M |
VPĐD Janssen - Cilag |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14215-11 |
|
| 1394 |
42 |
2016 |
Neupro |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-360-15 |
|
| 1395 |
464 |
2016 |
Anginovag |
VPĐD Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18470-14 |
|
| 1396 |
463 |
2016 |
Lovenox |
VPĐD Sanofi-Aventis Singapore PTE.LTD |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-892-15 |
|
| 1397 |
43 |
2016 |
Natrilix |
VPĐD công ty Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16509-13 |
|
| 1398 |
45 |
2016 |
SaviOrli |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23012-15 |
|
| 1399 |
46 |
2016 |
DogrelSavi |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-17939-12 |
|
| 1400 |
44 |
2016 |
Savi Candesartan 4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Savipharm) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23003-15 |
|