| 1651 |
285 |
2016 |
Jupiros |
Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt (Vietgate Co., Ltd) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17224-13, VN-17814-14, VN-17815-14 |
|
| 1652 |
291 |
2016 |
Voltaren |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11972-11 |
|
| 1653 |
288 |
2016 |
Faslodex |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19561-16 |
|
| 1654 |
289 |
2016 |
Faslodex |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19561-16 |
|
| 1655 |
290 |
2016 |
Faslodex |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19561-16 |
|
| 1656 |
292 |
2016 |
Binozyt 200mg/5ml |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14699-12 |
|
| 1657 |
293 |
2016 |
Exjade 125mg, Exjade 250mg, Exjade 500mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17125-13, VN-17124-13, VN-17126-13 |
|
| 1658 |
0294a |
2016 |
Esomeprazole Stada |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22345-15, VD-22670-15 |
|
| 1659 |
294 |
2016 |
Avelox |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte.Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18602-15 |
|
| 1660 |
295 |
2016 |
Rotarix |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-H02-0770-13 |
|
| 1661 |
296 |
2016 |
Lodoz |
VPĐD Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18560-14 |
|
| 1662 |
297 |
2016 |
Neulastim |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-865-15 |
|
| 1663 |
298 |
2016 |
Victoza |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-827-14 |
|
| 1664 |
302 |
2016 |
Bazato |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23958-15 |
|
| 1665 |
303 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19023-15 |
|
| 1666 |
301 |
2016 |
Caldihasan |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20539-14 |
|
| 1667 |
304 |
2016 |
Pharmaton |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19023-15 |
|
| 1668 |
300 |
2016 |
Calci D-Hasan |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22660-15 |
|
| 1669 |
299 |
2016 |
Vytorin |
VPĐD Merck Sharp & Dohme (Asia) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17525-13 |
|
| 1670 |
306 |
2016 |
Keppra |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18676-15 |
|
| 1671 |
305 |
2016 |
Neulastim |
VPĐD Zuellig Pharma Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-865-15 |
|
| 1672 |
307 |
2016 |
Micezym |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-947-16 |
|
| 1673 |
311 |
2016 |
Hyvalor (mẫu 2) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23418-15, VD-23417-15 |
|
| 1674 |
308 |
2016 |
Meronem |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17832-14, VN-17831-14 |
|
| 1675 |
310 |
2016 |
Hyvalor (mẫu 1) |
Công ty TNHH United International Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23418-15, VD-23417-15 |
|
| 1676 |
309 |
2016 |
Meronem |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. Tại thành phố Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17832-14, VN-17831-14 |
|
| 1677 |
315 |
2016 |
Seretide Evohaler DC 25/50mcg; Seretide Evohaler DC 25/250mcg;Seretide Evohaler DC 25/125mcg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14684-12; VN-15448-12; VN-14683-12 |
|
| 1678 |
314 |
2016 |
Seretide Accuhaler 50/250mcg; Seretide Accuhaler 50/500mcg |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15447-12; VN-17041-13 |
|
| 1679 |
312 |
2016 |
Korea United Vancomycin HCl 500mg và Korea United Vancomycin HCl 1g |
Công ty Korea United Pharm. INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15491-12; VN-17080-13 |
|
| 1680 |
313 |
2016 |
Panthenol |
Văn phòng đại diện Hyphens Pharma Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10298-10 |
|
| 1681 |
. |
2016 |
Carvestad 12.5 |
Công ty TNHH liên doanh Stada-Viêt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22669-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 1682 |
317 |
2016 |
Pletaal |
Văn phòng đại diện Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12337-11; VN-12338-11 |
|
| 1683 |
320 |
2016 |
Mucosta |
Văn phòng đại diện Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12336-11 |
|
| 1684 |
321 |
2016 |
Mucosta |
Văn phòng đại diện Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12336-11 |
|
| 1685 |
316 |
2016 |
Pletaal |
Văn phòng đại diện Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12337-11; VN-12338-11 |
|
| 1686 |
318 |
2016 |
Pletaal |
Văn phòng đại diện Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12337-11; VN-12338-11 |
|
| 1687 |
319 |
2016 |
Mucosta |
Văn phòng đại diện Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12336-11 |
|
| 1688 |
322 |
2016 |
Nevanac |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17217-13 |
|
| 1689 |
323 |
2016 |
Vigadexa |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12146-11 |
|
| 1690 |
, |
2016 |
Hamigel-S |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23994-15 |
|
| 1691 |
, |
2016 |
Genbeclo |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-23369-15 |
|
| 1692 |
324 |
2016 |
Ariixib-60 |
Công ty TNHH y tế Cánh Cửa Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15402-12 |
|
| 1693 |
325 |
2016 |
Sangobion |
VPĐD Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18562-14 |
|
| 1694 |
325 |
2016 |
Dogastrol 40 mg |
Công ty cổ phần SX-TM dược phẩm Đông Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22618-15 |
|
| 1695 |
326 |
2016 |
Batipro |
Công ty cổ phần SX-TM dược phẩm Đông Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22292-15 |
|
| 1696 |
327 |
2016 |
Norspan |
VPĐD Mundipharma Pharmaceuticals Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-413-15; VN-415-15 |
|
| 1697 |
328 |
2016 |
CKDCalutami Tab. 150mg |
VPĐD Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-341-15 |
|
| 1698 |
329 |
2016 |
Rolavast 10; Rolavast 20 |
Công ty TNHH Y Tế Cánh Cửa Việt (Vietgate Co., Ltd) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18556-14 |
|
| 1699 |
330 |
2016 |
Lucentis |
VPĐD Novartis Pharma Services AG tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
|
| 1700 |
331 |
2016 |
Concor 5mg |
VPĐD Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17521-13 |
|