| 2451 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20601-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2452 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-20601-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2453 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15711-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2454 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15711-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2455 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15711-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2456 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15711-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2457 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-15711-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2458 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2459 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2460 |
. |
2016 |
Ponstan |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2461 |
. |
2016 |
Otrivin |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2462 |
. |
2016 |
Orientmax |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2463 |
. |
2016 |
Nidal |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2464 |
. |
2016 |
Nidal |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2465 |
. |
2016 |
Mimosa Viên an thần |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2466 |
. |
2016 |
Mediphylamin (viên nang cứng) |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2467 |
. |
2016 |
Mediphylamin (siro) |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2468 |
. |
2016 |
Letbaby |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2469 |
. |
2016 |
Legalon 70 Protact Madaus |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2470 |
. |
2016 |
Japrolox |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2471 |
. |
2016 |
Japrolox |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2472 |
. |
2016 |
Japrolox |
VPĐD Daiichi Sankyo (Thailand) Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-19429-13 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2473 |
. |
2016 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Vipharco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2474 |
. |
2016 |
Gofen 400 clearcap |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18822-15; VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2475 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD công ty Janssen Cillag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18822-15; VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2476 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD công ty Janssen Cillag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18822-15; VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2477 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18822-15; VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2478 |
. |
2016 |
Fugacar |
VPĐD công ty Janssen Cilag |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18822-15, VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2479 |
. |
2016 |
Fatig |
VPĐD công ty Abbott Laboratories S.A |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-88822-15, VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2480 |
. |
2016 |
Estraceptin |
VPĐD Laboratories Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18822-15, VN-15737-12 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2481 |
. |
2016 |
Estraceptin |
VPĐD Laboratories Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18822-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2482 |
. |
2016 |
Estraceptin |
VPĐD Laboratories Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18822-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2483 |
. |
2016 |
Estraceptin |
VPĐD Laboratories Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2484 |
. |
2016 |
Estraceptin |
VPĐD Laboratories Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2485 |
. |
2016 |
Estraceptin |
VPĐD Laboratories Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2486 |
. |
2016 |
Estraceptin |
VPĐD Laboratories Recalcine S.A. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2487 |
. |
2016 |
Dogarlic - Trà Xanh |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2488 |
. |
2016 |
Diosmin Stada |
Công ty TNHH liên doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-20035-16 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2489 |
. |
2016 |
Deep Relief |
Công ty TNHH Rohto-Mentholatum (Việt Nam) |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18391-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2490 |
. |
2016 |
Dasbrain |
Công ty TNHH Dược phẩm TBYT Toàn Cỗu |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18391-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2491 |
. |
2016 |
Comazil |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18390-14 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2492 |
. |
2016 |
Cholapan Viên mật nghệ |
Công ty CP Dược phẩm OPV |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19506-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2493 |
. |
2016 |
Cerecaps |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplatex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19506-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2494 |
. |
2016 |
Cerecaps |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-19506-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2495 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22892-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2496 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi-Synthelabo Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
V549-H12-10 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2497 |
. |
2016 |
Calcium corbiere |
Công ty cổ phần dược phẩm Sanofi - Synthelabo Việt Nam. |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2498 |
. |
2016 |
Bisolvon Kids; Bisolvon Tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-22504-15 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2499 |
. |
2016 |
Bisolvon Kids; Bisolvon Tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16167-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|
| 2500 |
. |
2016 |
Bisolvon Kids; Bisolvon Tablets |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-16167-11 |
Nam 2016 theo TT 09-2015
Nam 2016 theo TT 13-2009
|