| 2751 |
727 |
2015 |
Pletaal tablets 100mg |
Công ty cổ phần Otsuka OPV |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12338-11 |
|
| 2752 |
0739a |
2015 |
Colpotrophine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18351-14, VN-16304-13 |
|
| 2753 |
740 |
2015 |
Pidoespa |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16150-13 |
|
| 2754 |
731 |
2015 |
Maltofer (3 thuốc), Maltofer Fol |
VPĐD Ever Neuro Pharma GmbH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12424-11, VN-12425-11, VN-12426-11, VN-12427-11 |
|
| 2755 |
733 |
2015 |
Maltofer (3 thuốc), Maltofer Fol (Mẫu 3) |
VPĐD Ever Neuro Pharma GmbH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12424-11, VN-12425-11, VN-12426-11, VN-12427-11 |
|
| 2756 |
732 |
2015 |
Maltofer (3 thuốc), Maltofer Fol (Mẫu 3) |
VPĐD Ever Neuro Pharma GmbH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12424-11, VN-12425-11, VN-12426-11, VN-12427-11 |
|
| 2757 |
730 |
2015 |
Maltofer |
VPĐD Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12424-11 |
|
| 2758 |
729 |
2015 |
Maltofer |
VPĐD Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12424-11 |
|
| 2759 |
741 |
2015 |
Tacrolimus-Teva |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16981-13, VN-16982-13 |
|
| 2760 |
742 |
2015 |
Edizone |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18840-15 |
|
| 2761 |
730 |
2015 |
Maltofer Fol |
VPĐD Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12427-11 |
|
| 2762 |
739 |
2015 |
Colpotrophine |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Duy Tân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18351-14, VN-16304-13 |
|
| 2763 |
729 |
2015 |
Maltofer Fol |
VPĐD Ever Neuro Pharma GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12427-11 |
|
| 2764 |
737 |
2015 |
Duotrav |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd tại TP. Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16936-13 |
|
| 2765 |
738 |
2015 |
Travatan |
VPĐD Alcon Pharmaceuticals Ltd tại TP. Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16936-13 |
|
| 2766 |
734 |
2015 |
Shintovas |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-19680-13, VD-19681-13 |
|
| 2767 |
735 |
2015 |
Ceftacin |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21077-14, VD-21995-14 |
|
| 2768 |
0736a |
2015 |
Solu-Medrol |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11234-10 |
|
| 2769 |
736 |
2015 |
Glomoxif |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22458-15 |
|
| 2770 |
776 |
2015 |
Augmentin 625mg, Augmentin 250/31.25, Augmentin 500/62.5 |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11057-10, VN-17444-13, VN-16487-13 |
|
| 2771 |
751 |
2015 |
Lipofundin MCT/LCT |
Văn phòng đại diện B. Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16130-13, VN-16131-13 |
|
| 2772 |
750 |
2015 |
Aminoplasma Hepa |
Văn phòng đại diện B. Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11459-10 |
|
| 2773 |
744 |
2015 |
URSOLIV |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18372-14 |
|
| 2774 |
748 |
2015 |
Maxxneuro |
Công ty cổ phần dược phẩm Ampharco U.S.A |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22113-15 |
|
| 2775 |
749 |
2015 |
Lipidem |
Văn phòng đại diện B. Braun Medical Industries S/B |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-196-13 |
|
| 2776 |
745 |
2015 |
Typcin 500 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Glomed |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-10185-10 |
|
| 2777 |
755 |
2015 |
Onglyza |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17249-13, VN-17250-13 |
|
| 2778 |
747 |
2015 |
Erbitux |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0708-13 |
|
| 2779 |
746 |
2015 |
G5 Enfankast |
Công ty TNHH TM & DP Hưng Việt |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20732-14 |
|
| 2780 |
753 |
2015 |
Afinitor 5mg, Afinitor 10mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-207-13, VN2-206-13 |
|
| 2781 |
754 |
2015 |
Zobacta |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22161-15 |
|
| 2782 |
752 |
2015 |
Cerebrolysin |
VPĐD Ever Neuro Pharma GmbH tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-845-15 |
|
| 2783 |
756 |
2015 |
Amlor |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-9794-10 |
|
| 2784 |
759 |
2015 |
Tearbalance Ophthalmic Solution 0.1% |
VPĐD Senju Pharmaceutical Co., Ltd. tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18776-15 |
|
| 2785 |
758 |
2015 |
Bronuck Ophthalmic Solution 0.1% (mẫu 1) |
VPĐD Senju Pharmaceutical Co., Ltd. tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-369-15 |
|
| 2786 |
0758a |
2015 |
Bronuck Ophthalmic Solution 0.1% (mẫu 2) |
VPĐD Senju Pharmaceutical Co., Ltd. tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-369-15 |
|
| 2787 |
757 |
2015 |
Victoza |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-H02-827-14 |
|
| 2788 |
766 |
2015 |
Insunova-N (NPH) |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-848-15 |
|
| 2789 |
766 |
2015 |
Insunova-R (Regular) |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-849-15 |
|
| 2790 |
0764b |
2015 |
Cervarix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0490-12 |
|
| 2791 |
765 |
2015 |
Regrel 0.01% Gel |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-871-15 |
|
| 2792 |
764 |
2015 |
Cervarix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0490-12 |
|
| 2793 |
766 |
2015 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-847-15 |
|
| 2794 |
0764a |
2015 |
Cervarix |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLVX-0490-12 |
|
| 2795 |
763 |
2015 |
Augmentin |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13130-11 |
|
| 2796 |
767 |
2015 |
Zanedip 10mg |
VPĐD Tedis tại TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18798-15 |
|
| 2797 |
763 |
2015 |
Augmentin |
VPĐD công ty GlaxoSmithKline Pte Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11057-10 |
|
| 2798 |
773 |
2015 |
Choragon |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-11031-10 |
|
| 2799 |
772 |
2015 |
Bravelle |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0846-15 |
|
| 2800 |
770 |
2015 |
Menogon |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0752-13 |
|