| 2901 |
865 |
2015 |
Unasyn |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12601-11, VN-14306-11 |
|
| 2902 |
867 |
2015 |
Zitromax |
VPĐD công ty Pfizer(Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13300-11 |
|
| 2903 |
861 |
2015 |
Zyvox |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19301-15 |
|
| 2904 |
866 |
2015 |
Celebrex |
VPĐD công ty Pfizer(Thailand) Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15106 |
|
| 2905 |
863 |
2015 |
Zyvox |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19301-15 |
|
| 2906 |
862 |
2015 |
Zyvox |
VPĐD Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19301-15 |
|
| 2907 |
870 |
2015 |
Brilinta |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN19006-15 |
|
| 2908 |
869 |
2015 |
Gapentin |
Pharmascience Inc. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18051-14 |
|
| 2909 |
868 |
2015 |
Pharmapar |
Tầng 17, 201-203 CMT8, Phường 4, Quận 3, TP.Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16862-13 |
|
| 2910 |
871 |
2015 |
Brilinta |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-92967-15 |
|
| 2911 |
872 |
2015 |
Nucleo CMP forte |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18720-15 |
|
| 2912 |
872 |
2015 |
Flixotide Nebules 0.5mg/2ml |
VPĐD GlaxoSmithKline Pte. Ltd tại TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18309-14 |
|
| 2913 |
875 |
2015 |
Combikit |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16930-12 |
|
| 2914 |
892 |
2015 |
Hidrasec 30mg Children |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13227-11 |
img560.pdf
img561.pdf
|
| 2915 |
891 |
2015 |
Hidrasec 10mg Infants |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13226-11 |
img558.pdf
img559.pdf
|
| 2916 |
894 |
2015 |
Hidrasec 30mg Children |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13227-11 |
img564.pdf
img565.pdf
|
| 2917 |
893 |
2015 |
Hidrasec 10mg Infants |
VPĐD Abbott Laboratories SA tại Hà Nội |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13226-11 |
img562.pdf
img563.pdf
|
| 2918 |
874 |
2015 |
Glicerolo Nova |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Thảo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18658-15, VN-18659-15 |
|
| 2919 |
873 |
2015 |
Zyvox |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19301-15 |
|
| 2920 |
876 |
2015 |
Lucentis |
VPĐD Novartis Pharma Services AG TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
|
| 2921 |
877 |
2015 |
Lucentis |
VPĐD Novartis Pharma Services AG TP. Hồ Chí Minh |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16852-13 |
|
| 2922 |
878 |
2015 |
Stalevo |
VPĐD công ty Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18400-14 |
|
| 2923 |
879 |
2015 |
Vaptor |
VPĐD công ty The Searle Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17509-13 |
|
| 2924 |
880 |
2015 |
Ventek |
VPĐD công ty The Searle Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18454-14 |
|
| 2925 |
882 |
2015 |
Zyvox |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19301-15 |
|
| 2926 |
881 |
2015 |
Zyvox |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19301-15 |
img554.pdf
img555.pdf
|
| 2927 |
883 |
2015 |
Zyvox |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19301-15 |
img556.pdf
img557.pdf
|
| 2928 |
884 |
2015 |
Neurontin |
VPĐD công ty Pfizer (Thailand) |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16857-13 |
|
| 2929 |
886 |
2015 |
Aprovel |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16719-13, VD-16720-13 |
|
| 2930 |
887 |
2015 |
Aprovel |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16719-13, VD-16720-13 |
|
| 2931 |
885 |
2015 |
Aprovel |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-16719-13, VD-16720-13 |
|
| 2932 |
888 |
2015 |
Mobexicam 7,5mg |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18367-14 |
|
| 2933 |
900 |
2015 |
Vitazovilin |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18409-13 |
|
| 2934 |
899 |
2015 |
Cefotiam |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-15013-11 |
|
| 2935 |
890 |
2015 |
Lacteol |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-906-15 |
|
| 2936 |
889 |
2015 |
Lacteol |
Văn phòng đại diện Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-906-15 |
|
| 2937 |
897 |
2015 |
Herceptin 440mg |
VPĐD Hoffmann-La Roche Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-866-15 |
|
| 2938 |
895 |
2015 |
Binozyt 200mg/5ml |
VPĐD Novartis (Singapore) Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
|
|
| 2939 |
896 |
2015 |
Cetrotide |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16831-13 |
|
| 2940 |
898 |
2015 |
Pradaxa |
Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17270-13 |
|
| 2941 |
901 |
2015 |
Combiwave SF |
VPĐD công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18899-15 |
|
| 2942 |
902 |
2015 |
Glemont |
VPĐD công ty Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18312-14 |
|
| 2943 |
903 |
2015 |
Brilinta |
VPĐD công ty AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-19006-15 |
|
| 2944 |
0902a |
2015 |
Zinc-Kid inmed |
Công ty TNHH Đầu Tư Và Phát triển Y tế |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-18674-13 |
|
| 2945 |
.. |
2015 |
Bactapezone |
Công ty TNHH dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21994-14, VN-19176-13 |
2013
2014
2016
2015
2017
2012
2011
2010
|
| 2946 |
0911a |
2015 |
Cordarone |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16722-13 |
|
| 2947 |
904 |
2015 |
Flusort |
VPĐD Glenmark pharmaceuticals Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18900-15 |
|
| 2948 |
907 |
2015 |
Spiriva Respimat |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16963-13 |
|
| 2949 |
906 |
2015 |
Tadimax |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-22742-15 |
|
| 2950 |
905 |
2015 |
Trivastal Retard |
Công ty TNHH Dược Kim Đô |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16822-13 |
|