| 3001 |
26 |
2015 |
Calcium Sandoz 600+Vitamin D3 |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3002 |
29 |
2015 |
Calcium Sandoz 600+Vitamin D3 |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3003 |
31 |
2015 |
Calcium Sandoz 600+Vitamin D3 |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3004 |
25 |
2015 |
Calcium Sandoz 600+Vitamin D3 |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3005 |
28 |
2015 |
Calcium Sandoz 600+Vitamin D3 |
Văn phòng đại diện Zuellig Pharma Pte Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18395-14 |
|
| 3006 |
51 |
2015 |
Meditrol |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18020-14 |
|
| 3007 |
34 |
2015 |
Glucophage XR |
VPĐD công ty Merck KGaA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14264-11 |
|
| 3008 |
36 |
2015 |
Plavix |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16229-13 |
|
| 3009 |
38 |
2015 |
Celebrex (Celecoxib) |
VPĐD Công ty Pfizer (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15106-12 |
|
| 3010 |
37 |
2015 |
Plavix |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16229-13 |
|
| 3011 |
43 |
2015 |
Rabeloc IV |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm Vimedimex |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16603-13 |
|
| 3012 |
42 |
2015 |
Levonia Alpha Tablet |
Công ty Cổ phần Dược miền Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN2-297-14 |
|
| 3013 |
41 |
2015 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 3014 |
40 |
2015 |
PEG-GRAFEEL |
VPĐD công ty DR REDDY'S LABORATORIES LIMITED |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0636-13 |
|
| 3015 |
39 |
2015 |
Enterogermina |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0728-13 |
|
| 3016 |
47 |
2015 |
Eagle Brand Muscle Rub |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16996-13 |
|
| 3017 |
46 |
2015 |
Eagle Brand Muscle Rub |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16996-13 |
|
| 3018 |
45 |
2015 |
Eagle Brand Medicated Oil |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16996-13 |
|
| 3019 |
44 |
2015 |
Eagle Brand Medicated Oil |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-16996-13 |
|
| 3020 |
49 |
2015 |
Coversyl |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11942-11, VN-18353-14 |
|
| 3021 |
52 |
2015 |
Meteospasmyl |
Văn phòng đại diện Công ty Tedis |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15643-12 |
|
| 3022 |
48 |
2015 |
Coversyl |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11942-11, VN-18353-14 |
|
| 3023 |
50 |
2015 |
Coversyl |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11942-11, VN-18353-14 |
|
| 3024 |
53 |
2015 |
CONCOR |
Văn phòng đại diện Merck KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17521-13 |
|
| 3025 |
54 |
2015 |
Mộc Hoa Trắng HT |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Trên truyền hình cho công chúng |
VD-16192-12 |
|
| 3026 |
55 |
2015 |
Pranstad 1 |
Công ty LD TNHH Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21114-14 |
|
| 3027 |
57 |
2015 |
Erbitux |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0708-13 |
|
| 3028 |
56 |
2015 |
Glucovance |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-8830-09, VN-8829-09 |
|
| 3029 |
58 |
2015 |
Thuốc gội đầu Kðlog |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phúc |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14880-11 |
|
| 3030 |
59 |
2015 |
Thuốc rửa phụ khoa Meseptic |
Công ty TNHH Dược phẩm Việt Phúc |
Trên sách, báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-14881-11 |
|
| 3031 |
60 |
2015 |
Radicel 30 |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-412-13 |
|
| 3032 |
61 |
2015 |
Decapinol |
Công ty cổ phần VN Pharma |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLĐB-419-13 |
|
| 3033 |
89 |
2015 |
Coversyl Plus |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11942-11 |
|
| 3034 |
89 |
2015 |
Coversyl Plus Arginine |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18353-14 |
|
| 3035 |
90 |
2015 |
Coversyl Plus Arginine |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18353-14 |
|
| 3036 |
90 |
2015 |
Coversyl Plus |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11942-11 |
|
| 3037 |
63 |
2015 |
CKDBelloxa |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-272-14 |
|
| 3038 |
65 |
2015 |
Mercilon |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên Website internet cho công chúng |
VN-18563-14 |
|
| 3039 |
66 |
2015 |
Mercilon |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên poster, panô, áp phích, vật dụng trưng bày, bảng hiệu tại nhà thuốc cho công chúng |
VN-18563-14 |
|
| 3040 |
64 |
2015 |
Mercilon |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18563-14 |
|
| 3041 |
62 |
2015 |
CKDGemtan |
Chong Kun Dang Pharmaceutical Corp. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN2-274-14 |
|
| 3042 |
67 |
2015 |
Mercilon |
VPĐD Bayer (South East Asia) Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18563-14 |
|
| 3043 |
69 |
2015 |
Milgamma Mono 150 |
Worwag Pharma GMBH & Co. Kg |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18480-14 |
|
| 3044 |
68 |
2015 |
Fleming |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18370-14 |
|
| 3045 |
71 |
2015 |
Glivec 100mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13289-11 |
|
| 3046 |
156 |
2015 |
Ceftazidime Kabi 1g |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13542-11 |
|
| 3047 |
154 |
2015 |
Propofol 1% Fresenius |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12926-11 |
|
| 3048 |
155 |
2015 |
Granisetron Kabi 1mg/1ml |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14047-11 |
|
| 3049 |
153 |
2015 |
Piperacillin/Tazobactam Kabi 4g/0,5g |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Bidiphar |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13544-11 |
|
| 3050 |
87 |
2015 |
Tamodof S.R |
Văn phòng đại diện Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-12656-11 |
|