| 3101 |
130 |
2015 |
Gynophilus |
Văn phòng đại diện Hyphens Pharma Pte. Ltd |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16790-13 |
|
| 3102 |
132 |
2015 |
Pricefil |
Công ty TNHH Dược phẩm Tâm Đan |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18238-14 |
|
| 3103 |
131 |
2015 |
Anyfen |
Công ty Cổ phần Korea United Pharm. Int'L JSC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21719-14 |
|
| 3104 |
138 |
2015 |
Prepentin |
Công ty Korea United Pharm. INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17997-14 |
|
| 3105 |
135 |
2015 |
Augmex |
Công ty Korea United Pharm. INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14713-12 |
|
| 3106 |
136 |
2015 |
Augmex Duo |
Công ty Korea United Pharm. INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14221-11 |
|
| 3107 |
137 |
2015 |
Prepentin |
Công ty Korea United Pharm. INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17998-14 |
|
| 3108 |
170 |
2015 |
Vastarel MR |
VPĐD Les Laboratoires Servier |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17735-14 |
|
| 3109 |
134 |
2015 |
Kupsygalon |
Công ty Korea United Pharm. INC |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15072-12 |
|
| 3110 |
168 |
2015 |
Komboglyze XR |
VPĐD công ty AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18679-15 |
|
| 3111 |
182 |
2015 |
Irwin 150 |
Công ty cổ phần dược phẩm Ta Da |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16642-13 |
|
| 3112 |
133 |
2015 |
Ovitrelle |
VPĐD MERCK KGaA Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0784-14 |
|
| 3113 |
181 |
2015 |
Tadaritin |
Công ty cổ phần dược phẩm Ta Da |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16644-13 |
|
| 3114 |
180 |
2015 |
Kutab |
Công ty cổ phần dược phẩm Ta Da |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-16643-13 |
|
| 3115 |
147 |
2015 |
Betaloc Zok |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17243-13, VN-17244-13 |
|
| 3116 |
148 |
2015 |
Betaloc Zok |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17243-13, VN-17244-13 |
|
| 3117 |
146 |
2015 |
Betaloc Zok |
VPĐD AstraZeneca Singapore Pte. Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17243-13, VN-17244-13 |
|
| 3118 |
140 |
2015 |
TRIMAFORT |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Trên đài phát thanh cho công chúng |
VN-14658-12 |
|
| 3119 |
139 |
2015 |
TRIMAFORT |
Công ty TNHH MTV Dược Pha Nam Hà Nội |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-14658-12 |
|
| 3120 |
144 |
2015 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12669-11 |
|
| 3121 |
145 |
2015 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 3122 |
142 |
2015 |
Strepsils Throat Irritation and Cough |
Công ty Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18578-14 |
|
| 3123 |
143 |
2015 |
Pharmaton Fizzi |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-12889-11 |
|
| 3124 |
141 |
2015 |
Lovenox |
Công ty TNHH Sanofi - Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10550-10,VN-10556-10 |
|
| 3125 |
151 |
2015 |
Glivec 100mg |
VPĐD Novartis Pharma Services AG |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-13289-11 |
|
| 3126 |
150 |
2015 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 3127 |
158 |
2015 |
Coldko |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7827-09 |
|
| 3128 |
159 |
2015 |
Coldko |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7827-09 |
|
| 3129 |
160 |
2015 |
No-Spa |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12043-10 |
|
| 3130 |
161 |
2015 |
No-Spa |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-12043-10 |
|
| 3131 |
157 |
2015 |
Coldi-B |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-7824-09 |
|
| 3132 |
149 |
2015 |
Efferalgan |
Công ty TNHH DKSH Việt Nam |
Trên truyền hình cho công chúng |
VN-14558-12 |
|
| 3133 |
163 |
2015 |
No-Spa |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14353-11 |
|
| 3134 |
0161a |
2015 |
Normagut |
VPĐD Mega Lifesciences Public Company Limited |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-823-14 |
|
| 3135 |
162 |
2015 |
No-Spa |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-14353-11 |
|
| 3136 |
164 |
2015 |
Diphereline P.R. 11,25mg |
VPĐD IPSEN PHARMA |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-11917-11 |
|
| 3137 |
171 |
2015 |
Insuman Basal |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0677-13 |
|
| 3138 |
172 |
2015 |
Insuman Rapid |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0682-13 |
|
| 3139 |
173 |
2015 |
Insuman Comb 30 |
Công ty TNHH Sanofi-Aventis Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
QLSP-0680-13 |
|
| 3140 |
0160a |
2015 |
Trajenta |
VPĐD Boehringer Ingelheim International GmbH |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17273-13 |
|
| 3141 |
166 |
2015 |
Selemycin 500mg/2ml |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-15089-12 |
|
| 3142 |
165 |
2015 |
Medoxicam |
Văn phòng đại diện Medochemie Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17741-14 |
|
| 3143 |
167 |
2015 |
Predegyl |
Công ty cổ phần công nghệ hóa dược Quốc tế Tây Âu |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-20818-14 |
|
| 3144 |
224 |
2015 |
Nephrosteril |
VPĐD Fresenius Kabi Asia Pacific Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-17948-14 |
|
| 3145 |
178 |
2015 |
Partamol-Cafein |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VD-21113-14 |
|
| 3146 |
177 |
2015 |
Statripsine |
Công ty TNHH Liên Doanh Stada - Việt Nam |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VD-21117-14 |
|
| 3147 |
176 |
2015 |
Zinnat |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-10261-10 |
|
| 3148 |
175 |
2015 |
Zinnat |
Văn phòng Đại diện GlaxoSmithKline Pte., Ltd. tại TP.HCM |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-10260-10, VN-5372-10, VN-10261-10 |
|
| 3149 |
174 |
2015 |
Minirin Melt |
VPĐD Ferring Pharmaceutical Ltd. |
Tài liệu thông tin cho cán bộ y tế |
VN-18301-14, VN-18300-14 |
|
| 3150 |
184 |
2015 |
Strepsils Throat Iritation and Cough |
Reckitt Benckiser Healthcare Manufacturing (Thailand) Ltd |
Trên báo, tạp chí, tờ rơi cho công chúng |
VN-18578-14 |
|